Nghĩa của từ distrustful trong tiếng Việt

distrustful trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

distrustful

US /dɪˈstrʌst.fəl/
UK /dɪˈstrʌst.fəl/
"distrustful" picture

Tính từ

không tin tưởng, hoài nghi

feeling or showing distrust of someone or something

Ví dụ:
She was distrustful of strangers.
Cô ấy không tin tưởng người lạ.
The public grew increasingly distrustful of politicians.
Công chúng ngày càng không tin tưởng các chính trị gia.
Từ liên quan: