Nghĩa của từ mistrustful trong tiếng Việt
mistrustful trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mistrustful
US /ˌmɪsˈtrʌst.fəl/
UK /ˌmɪsˈtrʌst.fəl/
Tính từ
không tin tưởng, đa nghi
feeling or showing a lack of trust in someone or something
Ví dụ:
•
She was mistrustful of strangers.
Cô ấy không tin tưởng người lạ.
•
The villagers grew mistrustful of the new government.
Dân làng trở nên không tin tưởng chính phủ mới.
Từ liên quan: