Nghĩa của từ fanatical trong tiếng Việt

fanatical trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fanatical

US /fəˈnæt̬.ɪ.kəl/
UK /fəˈnæt.ɪ.kəl/
"fanatical" picture

Tính từ

cuồng tín, ám ảnh

filled with or expressing excessive zeal; obsessive

Ví dụ:
He is a fanatical supporter of the local football team.
Anh ấy là một người ủng hộ cuồng nhiệt của đội bóng đá địa phương.
Her fanatical devotion to her work often led to late nights.
Sự tận tâm cuồng nhiệt của cô ấy với công việc thường dẫn đến những đêm làm việc muộn.
Từ liên quan: