Avatar of Vocabulary Set Văn học

Bộ từ vựng Văn học trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Văn học' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

metaphor

/ˈmet̬.ə.fɔːr/

(noun) phép ẩn dụ

Ví dụ:

Her poetry depends on suggestion and metaphor.

Thơ của cô ấy phụ thuộc vào gợi ý và ẩn dụ.

simile

/ˈsɪm.ə.li/

(noun) (văn học) phép so sánh

Ví dụ:

the writer’s use of simile

nhà văn sử dụng phép so sánh

imagery

/ˈɪm.ə.dʒər.i/

(noun) hình ảnh, hình tượng

Ví dụ:

The imagery in the poem mostly relates to death.

Hình ảnh trong bài thơ chủ yếu liên quan đến cái chết.

irony

/ˈaɪ.rə.ni/

(noun) điều trớ trêu, sự mỉa mai, sự trớ trêu

Ví dụ:

The irony is that the new tax system will burden those it was intended to help.

Điều trớ trêu là hệ thống thuế mới sẽ tạo gánh nặng cho những người mà nó dự định giúp đỡ.

anthology

/ænˈθɑː.lə.dʒi/

(noun) tuyển tập

Ví dụ:

an anthology of modern American verse

một tuyển tập thơ Mỹ hiện đại

footnote

/ˈfʊt.noʊt/

(noun) chú thích cuối trang, lời chú ở cuối trang

Ví dụ:

Footnotes are notes that are placed at the end of a page and used to reference parts of the text.

Chú thích cuối trang là những ghi chú được đặt ở cuối trang và được sử dụng để tham chiếu đến các phần của văn bản.

edition

/ɪˈdɪʃ.ən/

(noun) phiên bản, loại sách in ra, loại sách xuất bản

Ví dụ:

a paperback edition

phiên bản bìa mềm

publisher

/ˈpʌb.lɪ.ʃɚ/

(noun) nhà xuất bản, nhà phát hành

Ví dụ:

the publishers of Vogue

nhà xuất bản tạp chí Vogue

reader

/ˈriː.dɚ/

(noun) người đọc, độc giả, người mê đọc sách

Ví dụ:

We asked our readers to write in and give us their views.

Chúng tôi đã yêu cầu độc giả của chúng tôi viết thư và cho chúng tôi quan điểm của họ.

volume

/ˈvɑːl.juːm/

(noun) âm lượng, quyển, tập

Ví dụ:

A biography of George Bernard Shaw in three volumes.

Tiểu sử của George Bernard Shaw trong ba tập.

chick lit

/ˈtʃɪk lɪt/

(noun) văn học dành cho phụ nữ

Ví dụ:

I write literary fiction, which is like spy fiction or chick lit.

Tôi viết tiểu thuyết văn học, giống như tiểu thuyết trinh thám hoặc văn học dành cho phụ nữ.

cyberpunk

/ˈsaɪ.bɚ.pʌŋk/

(noun) khoa học viễn tưởng tập trung vào công nghệ cao

Ví dụ:

the use of robotic voices in cyberpunk films

việc sử dụng giọng nói của người máy trong phim khoa học viễn tưởng tập trung vào công nghệ cao

science fiction

/ˈsaɪəns ˌfɪkʃən/

(noun) khoa học viễn tưởng

Ví dụ:

a science fiction story

một câu chuyện khoa học viễn tưởng

theme

/θiːm/

(verb) lấy chủ đề;

(noun) chủ đề, đề tài, hát dạo đầu

Ví dụ:

The theme of the sermon was reverence.

Chủ đề của bài giảng là sự tôn kính.

author

/ˈɑː.θɚ/

(noun) tác giả, người tạo ra, người gây ra

Ví dụ:

He is the author of several books on the subject.

Ông ấy là tác giả của một số cuốn sách về chủ đề này.

bildungsroman

/ˈbɪl.dʊŋz.roʊˌmɑːn/

(noun) tiểu thuyết giáo dục

Ví dụ:

His autobiography begins as a kind of bildungsroman, wherein he relates his progress through Hungary's Catholic schools.

Cuốn tự truyện của ông ấy bắt đầu như một loại tiểu thuyết giáo dục, trong đó ông ấy kể lại quá trình học tập của mình tại các trường Công giáo ở Hungary.

metafiction

/ˌmet.əˈfɪk.ʃən/

(noun) siêu hư cấu

Ví dụ:

Metafiction uses techniques to draw attention to itself as a work of art while exposing the truth of a story.

Siêu hư cấu sử dụng các kỹ thuật để thu hút sự chú ý về chính nó như một tác phẩm nghệ thuật đồng thời phơi bày sự thật của một câu chuyện.

blank verse

/ˌblæŋk ˈvɜːrs/

(noun) thơ không vần

Ví dụ:

It is the first play written throughout in blank verse.

Đây là vở kịch đầu tiên được viết xuyên suốt bằng thơ không vần.

ode

/oʊd/

(noun) bài ca ngợi, thơ ca ngợi

Ví dụ:

It reminded me of A. E. Housman's poem "A Shropshire Lad", an ode to an athlete who dies young.

Nó làm tôi nhớ đến bài thơ "A Shropshire Lad" của A. E. Housman, một bài ca ngợi một vận động viên chết trẻ.

sonnet

/ˈsɑː.nɪt/

(noun) bài thơ sonnet

Ví dụ:

Shakespeare’s sonnets

những bài thơ sonnet của Shakespeare

haiku

/ˈhaɪ.kuː/

(noun) bài thơ haiku

Ví dụ:

Example 46 is a haiku, in which we should not be surprised to find usages which stand counter to typical semantic prosodies.

Ví dụ 46 là một bài thơ haiku, trong đó chúng ta không nên ngạc nhiên khi tìm thấy những cách sử dụng trái ngược với các biện pháp ngữ nghĩa điển hình.

epic

/ˈep.ɪk/

(noun) sử thi, thiên anh hùng ca;

(adjective) có tính chất sử thi, lớn, kinh hoàng

Ví dụ:

an epic film about the Roman Empire

một bộ phim sử thi về Đế chế La Mã

ballad

/ˈbæl.əd/

(noun) bản nhạc ballad, khúc ballad

Ví dụ:

A ballad with lyrics traditionally follows a pattern of rhymed quatrains.

Một bản nhạc ballad với lời bài hát theo kiểu truyền thống của các bài thơ có vần điệu.

stanza

/ˈstæn.zə/

(noun) khổ thơ

Ví dụ:

On the other hand, poem 79 has 47 lines, divided into four stanzas.

Mặt khác, bài thơ 79 có 47 dòng, chia thành bốn khổ thơ.

motif

/moʊˈtiːf/

(noun) mô típ, ren rời (mẫu ren rời khâu vào áo để trang trí), (âm nhạc) nhạc tố

Ví dụ:

The motif of betrayal is crucial in all these stories.

Mô típ của sự phản bội là điều cốt yếu trong tất cả những câu chuyện này.

tone

/toʊn/

(noun) thanh điệu, giọng, tiếng;

(verb) hòa hợp, làm săn chắc

Ví dụ:

The piano tone appears monochrome or lacking in warmth.

Âm điệu piano có vẻ đơn sắc hoặc thiếu độ ấm.

mood

/muːd/

(noun) tâm trạng, tính khí, (ngôn ngữ học) lối, thức

Ví dụ:

She's in a good mood today.

Hôm nay cô ấy có tâm trạng tốt

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu