Avatar of Vocabulary Set Bài 6: Việt Nam: Ngày Xưa Và Bây Giờ

Bộ từ vựng Bài 6: Việt Nam: Ngày Xưa Và Bây Giờ trong bộ Lớp 9: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 6: Việt Nam: Ngày Xưa Và Bây Giờ' trong bộ 'Lớp 9' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

annoyed

/əˈnɔɪd/

(adjective) khó chịu, bực mình, bị quấy rầy

Ví dụ:

Kelly was annoyed with him.

Kelly khó chịu với anh ta.

astonished

/əˈstɑː.nɪʃt/

(adjective) ngạc nhiên, kinh ngạc

Ví dụ:

I was astonished to see Miriam there.

Tôi đã rất ngạc nhiên khi thấy Miriam ở đó.

boom

/buːm/

(noun) thời kỳ bùng nổ, sự tăng vọt, thời kỳ phát đạt;

(verb) bùng nổ, tăng vọt

Ví dụ:

Living standards improved rapidly during the post-war boom.

Mức sống được cải thiện nhanh chóng trong thời kỳ bùng nổ sau chiến tranh.

compartment

/kəmˈpɑːrt.mənt/

(noun) gian, ngăn, toa

Ví dụ:

A fridge with a small freezer compartment.

Tủ lạnh có ngăn đá nhỏ.

cooperative

/koʊˈɑː.pɚ.ə.t̬ɪv/

(adjective) hợp tác, cộng tác, (thuộc) hợp tác xã;

(noun) hợp tác xã

Ví dụ:

Employees will generally be more cooperative if their views are taken seriously.

Nhân viên nói chung sẽ hợp tác hơn nếu quan điểm của họ được xem xét một cách nghiêm túc.

dramatically

/drəˈmæt̬.ɪ.kəl.i/

(adverb) đột ngột, đáng kể

Ví dụ:

Your life changes dramatically when you have a baby to take care of.

Cuộc sống của bạn thay đổi đáng kể khi bạn có em bé để chăm sóc.

exporter

/ɪkˈspɔːr.t̬ɚ/

(noun) nước xuất khẩu, nhà xuất khẩu, người xuất khẩu

Ví dụ:

Brazil is the world's largest producer and exporter of sugar.

Brazil là nước sản xuất và xuất khẩu đường lớn nhất thế giới.

extended family

/ɪkˌsten.dɪd ˈfæm.əl.i/

(noun) đại gia đình, gia đình mở rộng

Ví dụ:

She grew up surrounded by a large extended family.

Cô ấy lớn lên được bao bọc bởi một đại gia đình lớn.

flyover

/ˈflaɪˌoʊ.vɚ/

(noun) cầu vượt, màn diễu hành bằng máy bay

Ví dụ:

The new flyover was built to ease traffic congestion by allowing cars to pass over the highway.

Cầu vượt mới được xây dựng để giảm bớt tình trạng tắc nghẽn giao thông bằng cách cho phép ô tô đi qua đường cao tốc.

high-rise

/ˈhaɪ.raɪz/

(noun) nhà cao tầng;

(adjective) cao tầng, cao ngất

Ví dụ:

a high-rise office building

một tòa nhà văn phòng cao tầng

manual

/ˈmæn.ju.əl/

(adjective) (thuộc) tay, làm bằng tay, chân tay;

(noun) sách hướng dẫn, xe số sàn

Ví dụ:

manual jobs

công việc chân tay

mud

/mʌd/

(noun) bùn

Ví dụ:

Ankle deep in mud, we squelched across a meadow.

Mắt cá chân ngập sâu trong bùn, chúng tôi ngồi xổm trên một đồng cỏ.

mushroom

/ˈmʌʃ.ruːm/

(noun) nấm, phát triển nhanh (như nấm), màu nấm;

(verb) hái nấm, mọc nhanh, phát triển (như nấm);

(adjective) (thuộc) màu nấm

Ví dụ:

She prefers rustic colors like mushroom brown and sage green.

Cô ấy thích những gam màu mộc mạc như nâu nấm, xanh lá xô thơm.

noticeable

/ˈnoʊ.t̬ɪ.sə.bəl/

(adjective) đáng chú ý, dễ nhận thấy, rõ ràng

Ví dụ:

There is a noticeable difference between the two brands.

Có sự khác biệt đáng chú ý giữa hai thương hiệu.

nuclear family

/ˌnuː.kli.ər ˈfæm.əl.i/

(noun) gia đình hạt nhân, gia đình cơ bản

Ví dụ:

Not everybody nowadays lives in the conventional nuclear family.

Không phải tất cả mọi người ngày nay đều sống trong gia đình hạt nhân thông thường.

overhead

/ˈoʊ.vɚ.hed/

(adjective) ở trên đầu, ở trên cao, ở trên trời;

(adverb) ở trên trời, ở trên đầu;

(noun) chi phí

Ví dụ:

One way of increasing profit margins is to cut overhead costs.

Một cách để tăng tỷ suất lợi nhuận là cắt giảm chi phí đầu vào.

pedestrian

/pəˈdes.tri.ən/

(noun) người đi bộ, khách bộ hành, môn đi bộ;

(adjective) (thuộc, dành cho) người đi bộ, chán ngắt, tẻ nhạt

Ví dụ:

The lyrics are pretty edestrian.

Lời bài hát khá tẻ nhạt.

roof

/ruːf/

(noun) mái nhà, mái vòm, trần, vòm;

(verb) che, lợp mái

Ví dụ:

The house has a sloping roof.

Ngôi nhà có mái dốc.

rubber

/ˈrʌb.ɚ/

(noun) cao su, gôm, cục tẩy;

(adjective) làm bằng cao su

Ví dụ:

a rubber ball

một quả bóng cao su

sandal

/ˈsæn.dəl/

(noun) dép quai hậu, giày xăng đan

Ví dụ:

They were dressed in open-toed sandals.

Họ mang những đôi dép quai hậu hở mũi.

tiled

/taɪld/

(adjective) lợp ngói

Ví dụ:

The kitchen has a tiled floor.

Nhà bếp có sàn lợp ngói.

tram

/træm/

(noun) xe điện, tàu điện

Ví dụ:

Trams have operated continuously in Melbourne since 1884.

Tàu điện đã hoạt động liên tục ở Melbourne kể từ năm 1884.

trench

/trentʃ/

(noun) chiến hào, hầm, rãnh

Ví dụ:

life in the trenches

cuộc sống trong chiến hào

tunnel

/ˈtʌn.əl/

(noun) đường hầm, hang, ống (lò sưởi);

(verb) đào đường hầm

Ví dụ:

The train went into the tunnel.

Tàu đã đi vào đường hầm.

underpass

/ˈʌn.dɚ.pæs/

(noun) đường chui, đường hầm, đường ngầm

Ví dụ:

We have to go through the underpass.

Chúng ta phải đi qua đường hầm.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu