Bộ từ vựng Bài 8: Bạn Đang Đọc Gì? trong bộ Lớp 5: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 8: Bạn Đang Đọc Gì?' trong bộ 'Lớp 5' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) vương miện, quyền lực hoàng gia, hoa văn;
(verb) lên ngôi, phong, che phủ
Ví dụ:
He has a crown.
Anh ấy có một chiếc vương miện.
(noun) con cáo, người xảo quyệt;
(verb) đánh lừa (dùng mưu mẹo)
Ví dụ:
This fox is so beautiful.
Con cáo này đẹp quá.
(noun) ma, linh hồn, ký ức;
(verb) viết thuê cho ai, lướt qua, biến mất
Ví dụ:
The building is haunted by the ghost of a monk.
Tòa nhà bị ám bởi hồn ma của một nhà sư.
(noun) câu chuyện, sự tường thuật, cốt truyện
Ví dụ:
an adventure story
câu chuyện phiêu lưu
(noun) cờ, cờ vua
Ví dụ:
I'm not conversant with the rules of chess.
Tôi không thông thạo các quy tắc của cờ vua.
(noun) truyện cổ tích, chuyện thần kỳ, chuyện khó tin;
(adjective) cổ tích, thần tiên, thần kỳ
Ví dụ:
They had a fairy-tale wedding.
Họ đã có một đám cưới cổ tích.
(noun) nhân vật, tính nết, tính cách
Ví dụ:
Running away was not in keeping with her character.
Chạy trốn không phù hợp với tính cách của cô ấy.
(adjective) chính, chủ yếu, quan trọng nhất, trọng yếu nhất;
(noun) đường trục, đường ống, ống dẫn chính (điện, nước, hơi đốt), phần chính, phần cốt yếu, phần chủ yếu
Ví dụ:
Be careful crossing the main road.
Hãy cẩn thận băng qua đường chính.
(verb) vay, mượn
Ví dụ:
He had borrowed a car from one of his colleagues.
Anh ấy đã mượn một chiếc xe hơi từ một trong những đồng nghiệp của anh ấy.
(verb) về đích, hoàn thành, làm xong;
(noun) phần cuối, phần kết thúc, đích
Ví dụ:
A bowl of raspberries was the perfect finish to the meal.
Một bát quả mâm xôi là phần cuối hoàn hảo cho bữa ăn.
(adjective) rộng lượng, khoan hồng, rộng rãi
Ví dụ:
a generous benefactor to the University
một nhà hảo tâm hào phóng cho Trường đại học
(adjective) chăm chỉ, siêng năng
Ví dụ:
hard-working nurses
y tá chăm chỉ
(noun) loại, hạng, thứ;
(adjective) tử tế, ân cần, có lòng tốt
Ví dụ:
She's a very kind and thoughtful person.
Cô ấy là một người rất tử tế và chu đáo.
(adjective) dịu dàng, hòa nhã, nhẹ nhàng
Ví dụ:
a gentle, sensitive man
một người đàn ông dịu nhàng, nhạy cảm
(adjective) lanh lợi, thông minh, giỏi
Ví dụ:
a clever and studious young woman
một người phụ nữ trẻ thông minh và chăm học
(noun) câu chuyện hài;
(adjective) buồn cười, khôi hài, là lạ
Ví dụ:
a funny story
một câu chuyện buồn cười
(noun) cảnh sát (nam)
Ví dụ:
A policeman arrested the suspect at the scene of the crime.
Một cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm tại hiện trường vụ án.