Bộ từ vựng Bài 15: Bạn Muốn Trở Thành Gì Trong Tương Lai? trong bộ Lớp 5: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 15: Bạn Muốn Trở Thành Gì Trong Tương Lai?' trong bộ 'Lớp 5' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) tương lai, hàng hóa bán sẽ giao sau;
(adjective) tương lai, sẽ tới
Ví dụ:
the needs of future generations
các nhu cầu của thế hệ tương lai
(noun) phi công, hoa tiêu, người lái;
(verb) dẫn, điều khiển, lái;
(adjective) thí điểm, thí nghiệm quy mô nhỏ
Ví dụ:
a two-year pilot study
nghiên cứu thí điểm kéo dài hai năm
(noun) bác sĩ y khoa, tiến sĩ, người đầu bếp (hàng hải);
(verb) làm giả, giả mạo, pha, pha trộn, thiến, hoạn
Ví dụ:
doctor Thornhill
bác sĩ y khoa Thornhill
(noun) kiến trúc sư, người làm ra, người xây dựng
Ví dụ:
the great Norman architect of Durham Cathedral
kiến trúc sư Norman vĩ đại của Nhà thờ Durham
(noun) kỹ sư, công binh, người phụ trách máy;
(verb) sắp đặt, gây ra, xây dựng
Ví dụ:
The engineer is coming to repair our phone tomorrow morning.
Kỹ sư sẽ đến sửa điện thoại của chúng tôi vào sáng mai.
(noun) nhân viên kế toán
Ví dụ:
Her husband is an accountant of her company.
Chồng cô ấy là nhân viên kế toán của công ty cô ấy.
(noun) doanh nhân
Ví dụ:
As a successful business person, she oversees the company's operations and makes strategic decisions.
Là một doanh nhân thành đạt, cô ấy giám sát hoạt động của công ty và đưa ra các quyết định mang tính chiến lược.
(noun) y tá, vú em, người bảo mẫu;
(verb) nuôi dưỡng, trông nom, săn sóc
Ví dụ:
I am very grateful to the nurse taking care of me that day.
Tôi rất biết ơn cô y tá đã chăm sóc tôi ngày hôm đó.
(noun) nghệ sĩ, họa sĩ
Ví dụ:
Monet is one of my favorite artists.
Monet là một trong những họa sĩ yêu thích của tôi.
(noun) nhạc sĩ, nhà soạn nhạc
Ví dụ:
Your father was a fine musician.
Cha của bạn là một nhạc sĩ giỏi.
(noun) người nông dân, người tá điền, người chủ trại
Ví dụ:
He is a beef cattle farmer.
Anh ấy là một nông dân chăn nuôi bò thịt.
(noun) vũ công, diễn viên múa
Ví dụ:
She thought he would become a ballet dancer.
Cô ấy nghĩ anh ấy sẽ trở thành một vũ công ba lê.
(noun) con ruồi, ruồi, bệnh do ruồi;
(verb) bay, đi máy bay, bay vút lên cao;
(adjective) cẩn thận, tỉnh táo, cảnh giác
Ví dụ:
She's fly enough to get done out of it.
Cô ấy đủ tỉnh táo để thoát khỏi nó.
(adverb) dĩ nhiên rồi, tất nhiên rồi
Ví dụ:
"Can you help me?" "Of course."
"Bạn có thể giúp tôi được không?" "Tất nhiên rồi."
(adjective) bị hoảng sợ, sợ hãi
Ví dụ:
I wasn't scared at all.
Tôi không sợ hãi chút nào.
(verb) để lại, bỏ lại, để mặc;
(noun) sự cho phép, sự cáo từ, sự cáo biệt
Ví dụ:
How much annual leave do you get?
Hàng năm bạn được nghỉ phép bao nhiêu?
(phrasal verb) trưởng thành, nổi lên, phát triển
Ví dụ:
I grew up in Scotland.
Tôi lớn lên ở Scotland.
(phrasal verb) chăm sóc, trông nom
Ví dụ:
We look after the neighbors' cats while they're away.
Chúng tôi chăm sóc con mèo của hàng xóm khi họ đi vắng.
(noun) bệnh nhân, người bệnh;
(adjective) kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí
Ví dụ:
Be patient, your time will come.
Hãy kiên nhẫn, thời gian của bạn sẽ đến.
(noun) bản phác thảo, bản thiết kế, kế hoạch;
(verb) thiết kế, lên kế hoạch
Ví dụ:
He has just unveiled his design for the new museum.
Anh ấy vừa tiết lộ bản phác thảo của mình cho bảo tàng mới.
(noun) nghề xây dựng, nghề xây cất, công trình xây dựng
Ví dụ:
The once-empty site was now covered with buildings.
Khu đất trống một thời giờ đã được bao phủ bởi các công trình xây dựng.
(noun) trại, trang trại, nông trại;
(verb) cày cấy, trồng trọt, canh tác
Ví dụ:
a farm of 100 acres
một trang trại rộng 100 mẫu Anh
(noun) miền quê, miền nông thôn
Ví dụ:
They explored the surrounding countryside.
Họ đã khám phá miền nông thôn xung quanh.
(noun) khoảng trống, khoảng cách, không trung;
(verb) đặt cách nhau, để cách nhau
Ví dụ:
A table took up much of the space.
Một cái bàn chiếm nhiều không gian.
(noun) con tàu vũ trụ, phi thuyền không gian
Ví dụ:
A spaceship is a vehicle which can transport other objects, such as cargo or people, though space.
Tàu vũ trụ là một phương tiện có thể vận chuyển các vật thể khác, chẳng hạn như hàng hóa hoặc con người, xuyên không gian.
(noun) phi hành gia, nhà du hành vũ trụ
Ví dụ:
They are astronauts.
Họ là những phi hành gia.
(noun) hành tinh
Ví dụ:
Might there be life on other planets?
Có thể có sự sống trên các hành tinh khác không?
(adjective) quan trọng, chủ yếu, hệ trọng
Ví dụ:
important habitats for wildlife
môi trường sống quan trọng cho động vật hoang dã
(noun) giấc mơ, giấc mộng, sự mơ mộng;
(verb) mơ, nằm mơ thấy, mơ màng
Ví dụ:
I had a recurrent dream about falling from great heights.
Tôi đã lặp đi lặp lại một giấc mơ về việc rơi từ độ cao lớn.
(adjective) đúng, đúng đắn, thật;
(adverb) thật, thực, đúng;
(noun) vị trí đúng, sự lắp đúng chỗ
Ví dụ:
a true story
câu chuyện có thật
(noun) việc làm, công việc, nhiệm vụ;
(verb) làm, xoay sở
Ví dụ:
a part-time job
công việc bán thời gian
(noun) cuộc đi xe, cuộc đi chơi bằng xe, bộ truyền động;
(verb) lái xe, thúc đẩy, ép buộc
Ví dụ:
They went for a drive in the country.
Họ đã đi chơi bằng xe một vòng trong nước.
(verb) lớn, phát triển, trưởng thành
Ví dụ:
He would watch Nick grow to manhood.
Anh ấy sẽ nhìn Nick trưởng thành.