Bộ từ vựng Bài 10: Học Tập Suốt Đời trong bộ Lớp 12: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 10: Học Tập Suốt Đời' trong bộ 'Lớp 12' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) đáng kinh ngạc, ngạc nhiên
Ví dụ:
She ran 100m in an astonishing 10.6 seconds.
Cô ấy chạy 100m trong 10,6 giây đáng kinh ngạc.
(noun) trò lừa đảo, trò gian lận, người lừa đảo;
(verb) lừa, gian lận
Ví dụ:
a liar and a cheat
một kẻ nói dối và một kẻ gian lận
(adjective) bắt buộc, cưỡng bách, ép buộc
Ví dụ:
Swimming was compulsory at my school.
Bơi lội là bắt buộc ở trường học của tôi.
(noun) ý niệm chung, khái niệm
Ví dụ:
Structuralism is a difficult concept.
Chủ nghĩa cấu trúc là một khái niệm khó.
(noun) chương trình giảng dạy
Ví dụ:
course components of the school curriculum
các thành phần khóa học của chương trình giảng dạy tại trường
(noun) song bằng, học song ngành
Ví dụ:
He graduated with a double major in microbiology and applied sciences.
Anh ấy tốt nghiệp song bằng về vi sinh vật học và khoa học ứng dụng.
(noun) hình thức học trực tuyến
Ví dụ:
an e-learning course
một khóa học trực tuyến
(adjective) có khả năng được tuyển dụng
Ví dụ:
She took additional courses to become more employable and increase her chances of getting hired.
Cô ấy đã tham gia thêm các khóa học để trở nên có khả năng được tuyển dụng cao hơn và tăng cơ hội được thuê.
(adjective) đặc biệt, khác thường, hiếm có
Ví dụ:
The company has shown an exceptional growth over the past two years.
Công ty đã cho thấy sự tăng trưởng đặc biệt trong hai năm qua.
(verb) làm cho dễ dàng, làm cho thuận tiện, tạo điều kiện
Ví dụ:
Schools were located on the same campus to facilitate the sharing of resources.
Các trường học nằm trong cùng một khuôn viên để tạo điều kiện cho việc chia sẻ các nguồn lực.
(adjective) dẻo, mềm dẻo, dễ uốn
Ví dụ:
My schedule is flexible - I could arrange to meet with you any day next week.
Lịch trình của tôi rất linh hoạt - tôi có thể sắp xếp để gặp bạn vào bất kỳ ngày nào trong tuần tới.
(noun) thiên tài, thiên tư, bậc kỳ tài
Ví dụ:
She was a teacher of genius.
Cô ấy là một giáo viên thiên tài.
(noun) cơ quan, trụ sở cơ quan, thể chế
Ví dụ:
Harvard University is an internationally respected institution.
Đại học Harvard là một tổ chức quốc tế có uy tín.
(verb) tương tác, giao tiếp
Ví dụ:
Teachers have a limited amount of time to interact with each child.
Giáo viên có một khoảng thời gian hạn chế để tương tác với mỗi đứa trẻ.
(adjective) cả đời, suốt đời
Ví dụ:
I'm a lifelong vegetarian.
Tôi là một người ăn chay suốt đời.
(noun) việc biết chữ, trình độ hiểu biết, kỹ năng
Ví dụ:
Improving literacy rates can lead to a more educated society.
Việc cải thiện tỷ lệ biết chữ có thể dẫn đến một xã hội có giáo dục hơn.
(adjective) quá mức, tràn ngập, quá mạnh
Ví dụ:
She said how much she appreciated the overwhelming generosity of the public in responding to the appeal.
Cô ấy nói rằng cô ấy đánh giá cao sự hào phóng quá mức của công chúng trong việc đáp lại lời kêu gọi.
(noun) nền, bục, bệ
Ví dụ:
The next train for Aberdeen will depart from platform 9.
Chuyến tàu tiếp theo cho Aberdeen sẽ khởi hành từ sân ga số 9.
(verb) phát đạt, thành công, thịnh vượng
Ví dụ:
Lots of microchip manufacturing companies prospered at that time.
Rất nhiều công ty sản xuất vi mạch làm ăn phát đạt vào thời điểm đó.
(noun) sự cám dỗ, sự quyến rũ
Ví dụ:
the temptation of easy profits
sự cám dỗ của lợi nhuận dễ dàng
(adjective) cuối cùng, sau cùng, chót, cực kỳ, tối cao;
(noun) điều tối ưu, điều tối thượng, điều tối hậu, điều cuối cùng
Ví dụ:
We will accept ultimate responsibility for whatever happens.
Chúng ta sẽ chịu trách nhiệm cuối cùng cho bất cứ điều gì xảy ra.
(adjective) cập nhật, hiện đại, hợp mốt
Ví dụ:
This technology is bang up-to-date.
Công nghệ này đã được cập nhật.
(adverb) tự nguyện, tình nguyện
Ví dụ:
If you don't leave voluntarily then we will send you away.
Nếu bạn không tự nguyện rời đi thì chúng tôi sẽ đuổi bạn đi.