Avatar of Vocabulary Set Bài 10: Hệ Sinh Thái

Bộ từ vựng Bài 10: Hệ Sinh Thái trong bộ Lớp 11: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 10: Hệ Sinh Thái' trong bộ 'Lớp 11' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

biodiversity

/ˌbaɪ.oʊ.dɪˈvɝː.sə.t̬i/

(noun) sự đa dạng sinh học

Ví dụ:

Vietnam has been recognized as a nation with high biodiversity.

Việt Nam đã được công nhận là quốc gia có sự đa dạng sinh học cao.

birdwatching

/ˈbɝːdˌwɑː.tʃɪŋ/

(noun) việc ngắm chim, xem chim

Ví dụ:

Her hobby is birdwatching.

Sở thích của cô ấy là ngắm chim.

conservation

/ˌkɑːn.sɚˈveɪ.ʃən/

(noun) sự bảo tồn, sự bảo toàn

Ví dụ:

wildlife conservation

sự bảo tồn động vật hoang dã

delta

/ˈdel.t̬ə/

(noun) đồng bằng, chữ delta, biến thể delta

Ví dụ:

the Mississippi delta

đồng bằng sông Mississippi

destroy

/dɪˈstrɔɪ/

(verb) phá, phá hoại, phá hủy

Ví dụ:

The room had been destroyed by fire.

Căn phòng đã bị tàn phá bởi lửa.

ecological

/ˌiː.kəˈlɑː.dʒɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) sinh thái học

Ví dụ:

The destruction of the rainforests is an ecological disaster.

Việc phá hủy các khu rừng mưa là một thảm họa sinh thái.

ecosystem

/ˈiː.koʊˌsɪs.təm/

(noun) hệ sinh thái

Ví dụ:

The marine ecosystem of the northern Gulf had suffered irreparable damage.

Hệ sinh thái biển của Vịnh phía Bắc đã bị thiệt hại không thể khắc phục được.

endangered

/ɪnˈdeɪn.dʒɚd/

(adjective) bị đe dọa, có nguy cơ tuyệt chủng

Ví dụ:

The sea turtle is an endangered species.

Rùa biển là loài có nguy cơ tuyệt chủng.

fauna

/ˈfɑː.nə/

(noun) hệ động vật, quần động vật

Ví dụ:

A garden is not a garden without flora and fauna.

Một khu vườn không phải là một khu vườn nếu không có hệ thực vật và hệ động vật.

flora

/ˈflɔːr.ə/

(noun) quần thực vật, thảo mộc, hệ thực vật

Ví dụ:

The desert flora gives way to oak woodlands.

Hệ thực vật sa mạc nhường chỗ cho rừng sồi.

food chain

/ˈfuːd ˌtʃeɪn/

(noun) chuỗi thức ăn

Ví dụ:

Corn has many uses throughout the food chain as feed for animals and as an ingredient on its own.

Ngô có nhiều công dụng trong toàn bộ chuỗi thức ăn như thức ăn cho động vật và như một thành phần riêng biệt.

freshwater

/ˈfreʃˌwɑː.t̬ɚ/

(adjective) (thuộc) nước ngọt

Ví dụ:

freshwater fish

nước ngọt

habitat

/ˈhæb.ə.tæt/

(noun) môi trường sống, nơi sống, nhà, chỗ ở

Ví dụ:

Wild chimps in their natural habitat.

Tinh tinh hoang dã trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

mammal

/ˈmæm.əl/

(noun) động vật có vú, động vật hữu nhũ

Ví dụ:

Humans, dogs, elephants, and dolphins are all mammals, but birds, fish, and crocodiles are not.

Con người, chó, voi và cá heo đều là động vật có vú, nhưng chim, cá và cá sấu thì không.

mangrove

/ˈmæŋ.ɡroʊv/

(noun) cây đước

Ví dụ:

Mangroves are unique trees that thrive in muddy environments and have visible roots above the ground.

Cây đước là loại cây độc đáo phát triển mạnh trong môi trường bùn lầy và có rễ nhô lên khỏi mặt đất.

marine

/məˈriːn/

(noun) lính thủy đánh bộ;

(adjective) (thuộc) biển, gần biển, ngành hàng hải, đường biển

Ví dụ:

The oil slick seriously threatens marine life around the islands.

Vết dầu loang đe dọa nghiêm trọng sinh vật biển xung quanh các đảo.

national park

/ˌnæʃ.ən.əl ˈpɑːrk/

(noun) vườn quốc gia, công viên quốc gia

Ví dụ:

Yellowstone National Park

Công viên quốc gia Yellowstone

native

/ˈneɪ.t̬ɪv/

(adjective) (thuộc) nơi sinh, bản địa, bản xứ, bản ngữ, tự nhiên;

(noun) người bản xứ, người gốc, người bản địa

Ví dụ:

He's a native New Yorker.

Anh ấy là người New York bản địa.

overuse

/ˌoʊ.vɚˈjuːz/

(verb) sử dụng quá mức, sử dụng quá nhiều, lạm dụng;

(noun) việc sử dụng quá nhiều, việc sử dụng quá mức, việc lạm dụng

Ví dụ:

An overuse of graphics in reports can be an unwelcome distraction.

Việc sử dụng quá nhiều đồ họa trong báo cáo có thể gây mất tập trung không mong muốn.

pangolin

/pæŋˈɡoʊ.lɪn/

(noun) tê tê

Ví dụ:

The pangolin is also known as a scaly anteater.

Tê tê còn được gọi là loài thú ăn kiến có vảy.

resource

/ˈriː.sɔːrs/

(noun) phương pháp, tài nguyên, nguồn lực

Ví dụ:

Local authorities complained that they lacked resources.

Chính quyền địa phương phàn nàn rằng họ thiếu nguồn lực.

species

/ˈspiː.ʃiːz/

(noun) loài, loại, kiểu

Ví dụ:

Mountain gorillas are an endangered species.

Khỉ đột núi là một loài có nguy cơ tuyệt chủng.

wetland

/ˈwet.lənd/

(noun) đất ngập nước;

(adjective) (thuộc) đất ngập nước

Ví dụ:

wetland birds

chim vùng đất ngập nước

wildlife

/ˈwaɪld.laɪf/

(noun) động vật hoang dã

Ví dụ:

You can watch the wildlife.

Bạn có thể xem động vật hoang dã.

feed on

/fiːd ɑːn/

(phrasal verb) ăn, nuôi, cho ăn

Ví dụ:

Owls feed on insects, birds, and small mammals.

ăn côn trùng, chim và động vật có vú nhỏ.

keen on

/kiːn ɑːn/

(collocation) yêu thích, say mê, đam mê

Ví dụ:

She's keen on playing tennis.

Cô ấy thích chơi quần vợt.

coral reef

/ˌkɔːr.əl ˈriːf/

(noun) rạn san hô, dải san hô ngầm

Ví dụ:

There are many beautiful coral reefs under the ocean.

Có rất nhiều rạn san hô tuyệt đẹp dưới lòng đại dương.

natural resources

/ˌnætʃ.ər.əl ˈriː.sɔːr.sɪz/

(plural nouns) tài nguyên thiên nhiên

Ví dụ:

Some natural resources, such as natural gas and fossil fuel, cannot be replaced.

Một số tài nguyên thiên nhiên, chẳng hạn như khí đốt tự nhiên và nhiên liệu hóa thạch, không thể thay thế được.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu