Avatar of Vocabulary Set Bài 3: Âm Nhạc

Bộ từ vựng Bài 3: Âm Nhạc trong bộ Lớp 10: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 3: Âm Nhạc' trong bộ 'Lớp 10' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

antisocial

/ˌæn.t̬iˈsoʊ.ʃəl/

(adjective) chống đối xã hội

Ví dụ:

antisocial behaviour

hành vi chống đối xã hội

appeal

/əˈpiːl/

(noun) sự kêu gọi, lời kêu gọi, lời thỉnh cầu;

(verb) kêu gọi, hấp dẫn, lôi cuốn

Ví dụ:

He made an emotional appeal to voters.

Ông ấy đã đưa ra lời kêu gọi đầy cảm xúc tới cử tri.

chanting

/ˈtʃæn.tɪŋ/

(noun) tiếng tụng kinh, tiếng niệm phật

Ví dụ:

The chanting rose in volume.

Tiếng tụng kinh tăng dần về âm lượng.

comment

/ˈkɑː.ment/

(noun) lời bình luận, nhận xét, phê bình;

(verb) bình luận

Ví dụ:

You have to register to post a comment.

Bạn cần đăng ký để bình luận.

competition

/ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/

(noun) cuộc thi, cuộc cạnh tranh, sự cạnh tranh, đối thủ cạnh tranh

Ví dụ:

There is fierce competition between banks.

sự cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng.

concert

/ˈkɑːn.sɚt/

(noun) buổi hòa nhạc

Ví dụ:

a concert pianist

một buổi hòa nhạc nghệ sĩ dương cầm

decoration

/ˌdek.ərˈeɪ.ʃən/

(noun) sự trang hoàng, đồ trang hoàng, đồ trang trí

Ví dụ:

the lavish decoration of cloth with gilt

trang trí xa hoa bằng vải mạ vàng

delay

/dɪˈleɪ/

(noun) sự chậm trễ, sự trì hoãn;

(verb) hoãn lại, chậm trễ, trì hoãn

Ví dụ:

a two-hour delay

chậm trễ hai giờ

download

/ˈdaʊn.loʊd/

(verb) tải xuống

Ví dụ:

It would be wise to download your program to another computer before testing it.

Sẽ là khôn ngoan nếu bạn tải chương trình của bạn xuống một máy tính khác trước khi kiểm tra nó.

eliminate

/iˈlɪm.ə.neɪt/

(verb) loại bỏ, loại trừ, tiêu diệt

Ví dụ:

Credit cards eliminate the need to carry a lot of cash.

Thẻ tín dụng loại bỏ nhu cầu phải mang theo nhiều tiền mặt.

gong

/ɡɑːŋ/

(noun) cái cồng, cái chiêng, huy chương

Ví dụ:

a dinner gong

một tiếng chiêng ăn tối

guitarist

/ɡɪˈtɑːr.ɪst/

(noun) nghệ sĩ ghita, người chơi đàn ghita

Ví dụ:

My brother is a guitarist.

Anh trai tôi là một nghệ sĩ ghita.

hesitate

/ˈhez.ə.teɪt/

(verb) do dự, ngập ngừng, lưỡng lự

Ví dụ:

She hesitated, unsure of what to say.

Cô ấy do dự, không biết phải nói gì.

idol

/ˈaɪ.dəl/

(noun) thần tượng, tượng thần, người/ vật được sùng bái/ tôn sùng

Ví dụ:

The ancient people of this area worshipped a huge bronze idol in the shape of an elephant.

Người cổ đại vùng này thờ một pho tượng thần bằng đồng rất lớn hình con voi.

judge

/dʒʌdʒ/

(noun) quan tòa, thẩm phán;

(verb) phán đoán, phân xử, xét xử

Ví dụ:

The judge reminded the witness that she was under oath.

Thẩm phán nhắc nhở nhân chứng rằng cô đã tuyên thệ.

live

/lɪv/

(verb) sống, ở, trú tại;

(adjective) sống, hoạt động;

(adverb) trực tiếp

Ví dụ:

Millions of live animals are shipped around the world each year.

Hàng triệu động vật sống được vận chuyển trên khắp thế giới mỗi năm.

location

/loʊˈkeɪ.ʃən/

(noun) vị trí, địa điểm, nơi

Ví dụ:

The property is set in a convenient location.

Tài sản được đặt ở một vị trí thuận tiện.

musical instrument

/ˈmjuː.zɪ.kəl ˈɪn.strə.mənt/

(noun) nhạc cụ

Ví dụ:

Most pupils learn to play a musical instrument.

Hầu hết học sinh đều học chơi một loại nhạc cụ.

onwards

/ˈɑːn.wɚdz/

(adverb) trở đi, về phía

Ví dụ:

The pool is open from 7 a.m. onwards.

Hồ bơi mở cửa từ 7 giờ sáng trở đi.

participant

/pɑːrˈtɪs.ə.pənt/

(noun) người tham gia

Ví dụ:

The average age of study participants was 48 years.

Độ tuổi trung bình của những người tham gia nghiên cứu là 48 tuổi.

performance

/pɚˈfɔːr.məns/

(noun) sự biểu diễn, việc đóng, buổi biểu diễn

Ví dụ:

Don Giovanni had its first performance in 1787.

Don Giovanni có buổi biểu diễn đầu tiên vào năm 1787.

psychic

/ˈsaɪ.kɪk/

(adjective) (thuộc) tâm linh, tiên tri, có năng lực ngoại cảm;

(noun) nhà ngoại cảm

Ví dụ:

psychic energy

năng lượng tâm linh

reach

/riːtʃ/

(verb) với lấy, vươn tới, liên lạc qua điện thoại;

(noun) tầm tay, tầm với, sự với

Ví dụ:

The diameter and the reach of the spark plug vary from engine to engine.

Đường kính và tầm với của bugi thay đổi tùy theo động cơ.

reality show

/riˈæl.ə.t̬i ˌʃoʊ/

(noun) chương trình truyền hình thực tế

Ví dụ:

a reality show called "Undercover Boss"

một chương trình truyền hình thực tế có tên "Undercover Boss"

reggae

/ˈreɡ.eɪ/

(noun) nhạc reggae

Ví dụ:

Not everyone enjoys listening to reggae due to its unique style.

Không phải ai cũng thích nghe nhạc reggae do phong cách độc đáo của nó.

relaxed

/rɪˈlækst/

(adjective) thoải mái, thanh thản, thư giãn

Ví dụ:

We were having a great time and feeling very relaxed.

Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời và cảm thấy rất thư giãn.

rhythm

/ˈrɪð.əm/

(noun) nhịp điệu, nhịp, sự nhịp nhàng

Ví dụ:

Ruth listened to the rhythm of his breathing.

Ruth lắng nghe nhịp thở của anh ấy.

runner-up

/ˌrʌn.ərˈʌp/

(noun) người về nhì, á quân

Ví dụ:

The runners-up will all receive a £50 prize.

Tất cả những người về nhì sẽ nhận được giải thưởng trị giá 50 bảng Anh.

saint

/seɪnt/

(noun) thánh, vị thánh, người trong sạch

Ví dụ:

Saint Peter

Thánh Peter

semifinal

/ˌsem.iˈfaɪ.nəl/

(noun) trận bán kết

Ví dụ:

Who's in the semifinals?

Ai vào bán kết?

series

/ˈsɪr.iːz/

(noun) loạt, dãy, chuỗi

Ví dụ:

The explosion was the latest in a series of accidents.

Vụ nổ là vụ mới nhất trong một loạt vụ tai nạn.

sheet music

/ˈʃiːt ˌmjuː.zɪk/

(noun) bản nhạc

Ví dụ:

The piano lid was up, with sheet music ready on the stand.

Nắp đàn piano được mở, với bản nhạc đã sẵn sàng trên giá.

single

/ˈsɪŋ.ɡəl/

(noun) đĩa đơn, trận đánh đơn, vé một chiều;

(adjective) đơn độc, chỉ có một, không có đôi

Ví dụ:

a single mother

một bà mẹ đơn thân

social media

/ˌsoʊ.ʃəl ˈmiː.di.ə/

(noun) phương tiện truyền thông xã hội

Ví dụ:

Companies are increasingly making use of social media in order to market their goods.

Các công ty đang ngày càng tận dụng các phương tiện truyền thông xã hội để tiếp thị hàng hóa của họ.

talented

/ˈtæl.ən.t̬ɪd/

(adjective) có tài, có khiếu

Ví dụ:

a talented young musician

một nhạc sĩ trẻ có tài

theatre

/ˈθiː.ə.t̬ɚ/

(noun) nhà hát, rạp chiếu phim, ngành sân khấu

Ví dụ:

an open-air theatre

một nhà hát ngoài trời

trumpet

/ˈtrʌm.pət/

(noun) kèn trumpet;

(verb) công bố, loan báo, rống lên

Ví dụ:

Ann blew a few notes on the trumpet.

Ann thổi một vài nốt trên chiếc kèn trumpet.

upload

/ʌpˈloʊd/

(verb) tải lên

Ví dụ:

You can upload your prepared text.

Bạn có thể tải lên văn bản đã chuẩn bị của mình.

worship

/ˈwɝː.ʃɪp/

(verb) thờ cúng, thờ phụng, tôn thờ;

(noun) sự thờ phụng, sự tôn kính, sự tôn sùng

Ví dụ:

the worship of God

sự thờ phụng Chúa

youngster

/ˈjʌŋ.stɚ/

(noun) trẻ em, đứa trẻ

Ví dụ:

The camp is for youngsters aged 8 to 14.

Trại dành cho trẻ em từ 8 đến 14 tuổi.

dress up

/ˌdres ˈʌp/

(phrasal verb) ăn mặc đẹp/ lịch sự;

(noun) trò hóa trang

Ví dụ:

The kids were playing dress-up with their mothers' shoes and hats.

Những đứa trẻ đang chơi trò hóa trang với giày và mũ của mẹ chúng.

fall asleep

/fɔːl əˈsliːp/

(phrase) ngủ thiếp đi, ngủ

Ví dụ:

She usually falls asleep within ten minutes of going to bed.

Cô ấy thường ngủ thiếp đi trong vòng mười phút sau khi đi ngủ.

in search of

/ɪn sɜːrtʃ ʌv/

(phrase) tìm kiếm

Ví dụ:

The birds perch on branches above the stream, ready to dive into the water in search of prey.

Những chú chim đậu trên cành cây phía trên dòng suối, sẵn sàng lao xuống nước để tìm kiếm con mồi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu