Nghĩa của từ gong trong tiếng Việt
gong trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gong
US /ɡɑːŋ/
UK /ɡɒŋ/
Danh từ
cồng, chiêng
a metal disc with a turned rim, giving a resonant note when struck, used as a percussion instrument, for sounding an alarm, or to mark the hours.
Ví dụ:
•
The sound of the gong signaled the start of the ceremony.
Tiếng cồng báo hiệu buổi lễ bắt đầu.
•
He struck the large gong with a padded mallet.
Anh ta đánh chiếc cồng lớn bằng một cái dùi bọc đệm.
Động từ
đánh cồng, đánh chiêng
to strike a gong
Ví dụ:
•
The monk will gong at dawn to awaken the villagers.
Nhà sư sẽ đánh cồng vào lúc bình minh để đánh thức dân làng.
•
He gonged loudly to get everyone's attention.
Anh ta đánh cồng thật lớn để thu hút sự chú ý của mọi người.