Bộ từ vựng Khó khăn tài chính trong bộ Giàu có & Thành công: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Khó khăn tài chính' trong bộ 'Giàu có & Thành công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngaya moneyless man goes fast through the market
(proverb) kẻ không tiền thì đi nhanh qua chợ, không tiền thì chẳng dừng lại chỗ nào
Ví dụ:
He didn’t stop to shop since he had no cash — a moneyless man goes fast through the market.
Anh ta không dừng lại mua sắm vì chẳng có tiền — kẻ không tiền thì đi nhanh qua chợ.
(proverb) người đang khó khăn không thể kén chọn, khi cần sự giúp đỡ, đừng đòi hỏi quá nhiều, người ăn xin không thể kén chọn
Ví dụ:
He had to accept the job offered, even if it wasn’t ideal; beggars can't be choosers.
Anh ấy phải chấp nhận công việc được đề nghị, dù không lý tưởng; người đang khó khăn không thể kén chọn.
in times of prosperity, friends will be plenty; in times of adversity, not one in twenty
(proverb) khi giàu sang, bạn bè nhiều; khi gặp khó khăn, chẳng mấy ai ở bên, khó khăn mới biết bạn thật
Ví dụ:
He noticed that in times of prosperity, friends will be plenty; in times of adversity, not one in twenty.
Anh ấy nhận thấy khi giàu sang, bạn bè nhiều; khi gặp khó khăn, chẳng mấy ai ở bên.
when poverty comes in at the door, love flies out of the window
(proverb) khi nghèo khó, tình yêu dễ tan vỡ, khi nghèo khổ bước vào, tình cảm bay đi
Ví dụ:
They realized that when poverty comes in at the door, love flies out of the window after facing severe financial troubles.
Họ nhận ra rằng khi nghèo khó, tình yêu dễ tan vỡ sau khi gặp khó khăn tài chính nghiêm trọng.
(proverb) nghèo không phải là tội, nghèo khó không đáng xấu hổ
Ví dụ:
He reminded his children that poverty is no sin and that they should work hard without feeling ashamed of their situation.
Ông ấy nhắc các con rằng nghèo không phải là tội và rằng họ nên cố gắng mà không cảm thấy xấu hổ về hoàn cảnh của mình.
a beggar can never be bankrupt
(proverb) người ăn xin không bao giờ phá sản, khi không có gì để mất, không thể phá sản
Ví dụ:
He laughed and said, "A beggar can never be bankrupt," after losing his last few coins.
Anh ấy cười và nói: "Người ăn xin không bao giờ phá sản," sau khi mất vài đồng cuối cùng.
an empty purse frightens away friends
(proverb) thiếu tiền có thể khiến bạn bè tránh xa, nghèo khó làm ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội
Ví dụ:
He discovered that an empty purse frightens away friends when no one offered help during his financial struggles.
Anh ấy nhận ra rằng thiếu tiền có thể khiến bạn bè tránh xa khi không ai sẵn sàng giúp đỡ trong khó khăn tài chính.
(proverb) người nghèo phải trả gấp đôi, người nghèo thường phải trả nhiều hơn
Ví dụ:
He learned that the poor man pays twice when buying cheap shoes that wore out quickly.
Anh ấy nhận ra rằng người nghèo phải trả gấp đôi khi mua đôi giày rẻ nhưng mau hỏng.
poverty is no disgrace, but it is a great inconvenience
(proverb) nghèo không phải là xấu hổ nhưng lại gây ra nhiều khó khăn, nghèo không là vết nhơ nhưng lại phiền phức
Ví dụ:
Poverty is no disgrace, but it is a great inconvenience when trying to provide for a family.
Nghèo không phải là xấu hổ nhưng lại gây ra nhiều khó khăn khi cố gắng chăm lo cho gia đình.
(proverb) nghèo không phải là tội
Ví dụ:
Remember, poverty is not a crime, so we should treat everyone with respect.
Hãy nhớ rằng nghèo không phải là tội, vì vậy chúng ta nên đối xử với mọi người một cách tôn trọng.