Avatar of Vocabulary Set Sự dư dả & Của cải

Bộ từ vựng Sự dư dả & Của cải trong bộ Giàu có & Thành công: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sự dư dả & Của cải' trong bộ 'Giàu có & Thành công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

money is power

/ˈmʌn.i ɪz ˈpaʊ.ɚ/

(proverb) tiền bạc là sức mạnh, có tiền có quyền

Ví dụ:

In business, he knew that money is power and used it wisely.

Trong kinh doanh, anh ấy hiểu rằng tiền bạc là sức mạnh và sử dụng nó một cách khôn ngoan.

money talks

/ˈmʌn.i tɔːks/

(proverb) tiền có sức ảnh hưởng, tiền nói lên tất cả

Ví dụ:

He managed to get the contract because money talks.

Anh ấy giành được hợp đồng vì tiền có sức ảnh hưởng.

money has no smell

/ˈmʌn.i hæz noʊ smɛl/

(proverb) tiền là tiền, không kể nguồn gốc

Ví dụ:

He accepted the donation despite its dubious origin — after all, money has no smell.

Anh ấy nhận khoản quyên góp dù nguồn gốc mập mờ — rốt cuộc, tiền là tiền.

money like manure, does no good till it is spread

/ˈmʌn.i laɪk məˈnʊr, dʌz noʊ ɡʊd tɪl ɪt ɪz sprɛd/

(proverb) tiền phải được dùng thì mới sinh lợi, tiền như phân bón, không lan tỏa thì chẳng ích gì

Ví dụ:

He kept all his savings in the bank doing nothing, forgetting that money like manure does no good till it is spread.

Anh ấy giữ toàn bộ tiết kiệm trong ngân hàng mà không làm gì, quên rằng tiền phải được dùng thì mới sinh lợi.

money is the root of all evil

/ˈmʌn.i ɪz ðə ruːt əv ɔːl ˈiː.vəl/

(proverb) tiền là gốc rễ của mọi tội ác, tiền bạc là nguồn gốc của mọi điều xấu, lòng tham là gốc rễ của mọi điều xấu

Ví dụ:

He committed crimes to gain wealth, proving that money is the root of all evil.

Anh ấy phạm tội để kiếm tiền, chứng minh rằng tiền là gốc rễ của mọi tội ác.

a golden key can open any door

/ə ˈɡoʊl.dən kiː kæn ˈoʊ.pən ˈen.i dɔːr/

(proverb) chìa khóa vàng mở được mọi cánh cửa, có tiền, có quyền, mọi thứ đều khả thi, tiền bạc hay quyền lực sẽ giúp đạt được mọi điều

Ví dụ:

With enough funds, he gained access to the best schools — a golden key can open any door.

Với đủ tiền, anh ấy được vào những trường tốt nhất — chìa khóa vàng mở được mọi cánh cửa.

a great fortune is a great slavery

/ə ɡreɪt ˈfɔːrtʃən ɪz ə ɡreɪt ˈsleɪvəri/

(proverb) của cải lớn cũng là gánh nặng lớn

Ví dụ:

Despite his wealth, he felt trapped by endless obligations — a great fortune is a great slavery.

Dù giàu có, anh ấy cảm thấy bị trói buộc bởi những nghĩa vụ vô tận — của cải lớn cũng là gánh nặng lớn.

bad money drives out good

/bæd ˈmʌn.i draɪvz aʊt ɡʊd/

(proverb) tiền xấu sẽ làm tiền tốt biến mất

Ví dụ:

When counterfeit bills circulate, bad money drives out good.

Khi tiền giả lưu hành, tiền xấu sẽ làm tiền tốt biến mất.

beauty is potent, but money is omnipotent

/ˈbjuːti ɪz ˈpoʊtənt, bʌt ˈmʌni ɪz ˌɑːmnɪˈpoʊtənt/

(proverb) sắc đẹp có sức mạnh, nhưng tiền bạc mới có quyền lực tối thượng

Ví dụ:

She admired the actress’s beauty, but in business, beauty is potent, but money is omnipotent.

Cô ấy ngưỡng mộ nhan sắc của nữ diễn viên, nhưng trong kinh doanh, sắc đẹp có sức mạnh, nhưng tiền bạc mới có quyền lực tối thượng.

he dances well to whom Fortune pipes

/hi ˈdænsəz wɛl tu hum ˈfɔrtʃən paɪps/

(proverb) người may mắn thường thuận lợi, may mắn và điều kiện thuận lợi giúp đạt được thành công dễ dàng

Ví dụ:

Some athletes excel not just by talent, but also by timing — he dances well to whom Fortune pipes.

Một số vận động viên thành công không chỉ nhờ tài năng mà còn nhờ may mắn đúng lúc — người may mắn thường thuận lợi.

money makes marriage

/ˈmʌn.i meɪks ˈmær.ɪdʒ/

(proverb) tiền bạc giúp hôn nhân bền vững, tài chính tốt góp phần hạnh phúc gia đình

Ví dụ:

They lived comfortably and avoided many quarrels — money makes marriage.

Họ sống thoải mái và tránh được nhiều cãi vã — tiền bạc giúp hôn nhân bền vững.

money makes money

/ˈmʌn.i meɪks ˈmʌn.i/

(proverb) tiền sinh ra tiền, tiền tạo ra tiền

Ví dụ:

Wealthy investors can grow their fortune faster — money makes money.

Những nhà đầu tư giàu có có thể tăng tài sản nhanh hơn — tiền sinh ra tiền.

no penny, no paternoster

/noʊ ˈpɛni, noʊ ˌpætərˈnɒstər/

(proverb) không tiền thì không được hưởng lợi ích

Ví dụ:

Many services require a small contribution — no penny, no paternoster.

Nhiều dịch vụ yêu cầu một khoản đóng góp nhỏ — không tiền thì không được hưởng lợi ích.

one who handles honey, licks his fingers

/wʌn huː ˈhændəlz ˈhʌni lɪks hɪz ˈfɪŋɡərz/

(proverb) ai làm thì người đó hưởng, làm việc tốt sẽ được lợi, ai cầm mật ong sẽ liếm tay

Ví dụ:

He joined the project and got the benefits—one who handles honey, licks his fingers.

Anh ấy tham gia dự án và hưởng lợi ích — ai làm thì người đó hưởng.

wealth attracts many friends

/wɛlθ əˈtrækts ˈmɛni frɛndz/

(proverb) của cải thu hút nhiều mối quan hệ, tiền bạc tạo ra mối quan hệ

Ví dụ:

Celebrities often experience that wealth attracts many friends.

Người nổi tiếng thường nhận thấy rằng của cải thu hút nhiều mối quan hệ.

a heavy purse makes a light heart

/ə ˈhɛvi pɜrs meɪks ə laɪt hɑrt/

(proverb) có nhiều tiền làm cho tinh thần nhẹ nhõm

Ví dụ:

He was cheerful all day after receiving his bonus — a heavy purse makes a light heart.

Anh ấy vui vẻ cả ngày sau khi nhận thưởng — có nhiều tiền làm cho tinh thần nhẹ nhõm.

only fools and horses work

/ˈoʊnli fuːlz ænd ˈhɔːrsəz wɜːrk/

(proverb) tìm cách khôn ngoan để kiếm tiền tốt hơn lao động vất vả, kiếm tiền thông minh hơn làm việc vất vả, chỉ kẻ ngốc và ngựa mới lao lực

Ví dụ:

He found a clever business shortcut instead of working long hours — only fools and horses work.

Anh ấy tìm được cách kinh doanh thông minh thay vì làm việc nhiều giờ — tìm cách khôn ngoan để kiếm tiền tốt hơn lao động vất vả.

money begets money

/ˈmʌn.i bɪˈɡɛts ˈmʌn.i/

(proverb) tiền sinh ra tiền, tiền tạo ra tiền

Ví dụ:

Through smart investments, he grew his wealth quickly — money begets money.

Nhờ những khoản đầu tư thông minh, anh ấy tăng tài sản nhanh chóng — tiền sinh ra tiền.

a full purse makes the mouth to speak

/ə fʊl pɜrs meɪks ðə maʊθ tu spik/

(proverb) có tiền khiến người ta cởi mở hơn, có tiền dễ nói chuyện

Ví dụ:

Wealth allowed her to fund community projects and voice her ideas — a full purse makes the mouth to speak.

Sự giàu có cho phép cô ấy tài trợ các dự án cộng đồng và bày tỏ ý tưởng — có tiền khiến người ta cởi mở hơn.

riches have wings

/ˈrɪtʃ.ɪz hæv wɪŋz/

(proverb) của cải có thể bay đi dễ dàng, tiền bạc có thể dễ dàng mất đi

Ví dụ:

Parents often warn children that riches have wings, so they must save wisely.

Cha mẹ thường nhắc con cái rằng của cải có thể bay đi dễ dàng, vì vậy phải biết tiết kiệm khôn ngoan.

much will have more

/mʌtʃ wɪl hæv mɔːr/

(proverb) có nhiều lại muốn nhiều hơn

Ví dụ:

He inherited a fortune, yet he keeps investing recklessly — much will have more.

Anh ấy thừa kế cả gia tài, nhưng vẫn đầu tư liều lĩnh — có nhiều lại muốn nhiều hơn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu