Avatar of Vocabulary Set Vô đạo đức & Lạm dụng

Bộ từ vựng Vô đạo đức & Lạm dụng trong bộ Đức hạnh & Tệ nạn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Vô đạo đức & Lạm dụng' trong bộ 'Đức hạnh & Tệ nạn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

honor and profit lie not in one sack

/ˈɑːnər ænd ˈprɑːfɪt laɪ nɑːt ɪn wʌn sæk/

(proverb) danh dự và lợi nhuận khó đi chung đường, khó giữ trọn cả danh dự lẫn lợi ích vật chất

Ví dụ:

In business, you can’t always have both integrity and maximum profit—honor and profit lie not in one sack.

Trong kinh doanh, bạn không thể lúc nào cũng vừa có sự chính trực vừa kiếm lợi tối đa—danh dự và lợi nhuận khó đi chung đường.

make yourself all honey and the flies will devour you

/meɪk jʊərˈsɛlf ɔːl ˈhʌni ænd ðə flaɪz wɪl dɪˈvaʊər juː/

(proverb) nếu lúc nào cũng tỏ ra quá dễ dãi thì sẽ bị lợi dụng

Ví dụ:

Be polite, but keep your limits—make yourself all honey and the flies will devour you.

Lịch sự là tốt, nhưng phải giữ giới hạn — nếu lúc nào cũng tỏ ra quá dễ dãi thì sẽ bị lợi dụng.

if your friend is honey, do not lick him thoroughly

/ɪf jʊər frend ɪz ˈhʌni, duː nɑːt lɪk hɪm ˈθɜːroʊli/

(proverb) nếu bạn mình tốt bụng thì đừng nhờ vả quá mức, có bạn tốt thì trân trọng chứ đừng lạm dụng

Ví dụ:

Be grateful to kind friends and don’t take advantage—if your friend is honey, do not lick him thoroughly.

Hãy biết ơn bạn tốt và đừng lợi dụng họ — nếu bạn mình tốt bụng thì đừng nhờ vả quá mức.

he that steals an egg will steal an ox

/hi ðæt stilz æn ɛɡ wɪl stil æn ɑks/

(proverb) kẻ ăn trộm trứng sẽ ăn trộm cả bò, kẻ trộm thứ nhỏ sẽ trộm thứ lớn hơn sau này

Ví dụ:

Parents should correct small misdeeds early, because he that steals an egg will steal an ox.

Cha mẹ nên uốn nắn những lỗi nhỏ sớm, vì kẻ ăn trộm trứng sẽ ăn trộm cả bò.

corporations have neither bodies to be punished, nor souls to be damned

/ˌkɔːrpəˈreɪʃənz hæv ˈniːðər ˈbɑːdiz tu bi ˈpʌnɪʃt, nɔːr soʊlz tu bi dæmd/

(proverb) công ty lớn có thể tránh trách nhiệm đạo đức và pháp lý, tổ chức lớn hành động mà không phải gánh trách nhiệm đạo đức

Ví dụ:

The company polluted the river but faced only fines, not justice—corporations have neither bodies to be punished, nor souls to be damned.

Công ty làm ô nhiễm sông nhưng chỉ bị phạt tiền, không chịu công lý—công ty lớn có thể tránh trách nhiệm đạo đức và pháp lý.

it is easy to find a stick to beat a dog

/ɪt ɪz ˈizi tu faɪnd ə stɪk tu biːt ə dɔːɡ/

(proverb) thật dễ để tìm một cái cớ mà trút giận lên người khác, dễ tìm người làm bia đỡ đạn

Ví dụ:

When deadlines are missed, managers often look for someone to blame — it is easy to find a stick to beat a dog, so junior staff usually take the heat.

Khi trễ hạn, các quản lý thường tìm người để đổ lỗi — thật dễ để tìm một cái cớ mà trút giận lên người khác, nên thường là nhân viên cấp dưới phải chịu trận.

all lay loads on a willing horse

/ɔːl leɪ loʊdz ɒn ə ˈwɪlɪŋ hɔːrs/

(proverb) ai cũng dồn việc lên người sẵn sàng làm, người siêng năng thì hay bị lợi dụng, ai sẵn lòng làm thì bị giao nhiều việc hơn

Ví dụ:

At the office, the most hardworking employee often gets overloaded, because all lay loads on a willing horse.

Trong công ty, nhân viên chăm chỉ nhất thường bị giao quá nhiều việc, vì ai cũng dồn việc lên người sẵn sàng làm.

lying a little and stealing a little will get you nicely through the world

/ˈlaɪɪŋ ə ˈlɪtəl ænd ˈstiːlɪŋ ə ˈlɪtəl wɪl ɡɛt juː ˈnaɪsli θruː ðə wɜːrld/

(proverb) một chút gian dối thì cũng dễ sống ở đời, một chút gian dối cũng đủ giúp ta xoay xở, xã hội nhiều khi dung túng cho gian dối nhỏ

Ví dụ:

He thought cheating a bit would secure his career, believing—lying a little and stealing a little will get you nicely through the world.

Anh ta nghĩ gian lận một chút sẽ đảm bảo sự nghiệp, tin rằng—một chút gian dối thì cũng dễ sống ở đời.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu