Bộ từ vựng Bất công trong bộ Xã hội, Luật pháp & Chính trị: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bất công' trong bộ 'Xã hội, Luật pháp & Chính trị' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngaydesert and reward seldom keep company
(proverb) công lao và phần thưởng hiếm khi đi đôi với nhau, nỗ lực không phải lúc nào cũng được đền đáp
Ví dụ:
Even the most honest employees may not get promotions—desert and reward seldom keep company.
Ngay cả những nhân viên trung thực nhất cũng có thể không được thăng chức—công lao và phần thưởng hiếm khi đi đôi với nhau.
the gods send nuts to those who have no teeth
(proverb) điều tốt lại đến với người không dùng được, điều tốt lại đến với người không cần nó
Ví dụ:
He finally inherited a large fortune, but was too ill to enjoy it—the gods send nuts to those who have no teeth.
Cuối cùng anh ta thừa hưởng một gia tài lớn, nhưng lại quá ốm để hưởng thụ nó—điều tốt lại đến với người không dùng được.
laws catch flies, but let hornets go free
(proverb) luật pháp xử lý việc nhỏ nhưng bỏ qua việc lớn
Ví dụ:
The corrupt officials went unpunished while minor infractions were fined—laws catch flies, but let hornets go free.
Các quan chức tham nhũng không bị trừng phạt trong khi những vi phạm nhỏ lại bị phạt—luật pháp xử lý việc nhỏ nhưng bỏ qua việc lớn.
one law for the rich and another for the poor
(proverb) luật cho người giàu và luật khác cho người nghèo, luật pháp bất công, bênh giàu ép nghèo
Ví dụ:
He felt the trial was unfair—one law for the rich and another for the poor.
Anh ta cảm thấy phiên tòa bất công—luật cho người giàu và luật khác cho người nghèo.
some are more equal than others
(proverb) sẽ có người được ưu ái hơn, danh nghĩa bình đẳng, thực chất bất công, có kẻ được coi trọng hơn kẻ khác
Ví dụ:
In the company, promotions are supposed to be fair, but clearly, some are more equal than others.
Trong công ty, thăng chức được cho là công bằng, nhưng rõ ràng sẽ có người được ưu ái hơn.
when elephants fight, the grass gets trampled
(proverb) khi những người quyền lực tranh chấp với nhau thì người yếu thế là kẻ chịu khổ, người bé chịu thiệt khi kẻ lớn tranh giành, kẻ yếu luôn chịu khổ trong cuộc đấu của kẻ mạnh
Ví dụ:
Small businesses lose out in the trade war between nations—when elephants fight, the grass gets trampled.
Doanh nghiệp nhỏ thiệt hại trong cuộc chiến thương mại giữa các quốc gia—khi những người quyền lực tranh chấp với nhau thì người yếu thế là kẻ chịu khổ.
the wholesome meat is at another man's cost
(proverb) của ngon bổ là do người khác phải trả giá
Ví dụ:
He enjoys luxury without realizing that the wholesome meat is at another man's cost.
Anh ta hưởng thụ xa hoa mà không nhận ra rằng của ngon bổ là do người khác phải trả giá.
justice delayed is justice denied
(proverb) công lý đến muộn chẳng còn là công lý, xử muộn coi như chẳng xử, công lý chậm trễ là bất công hiện hữu
Ví dụ:
The slow legal process shows that justice delayed is justice denied.
Quá trình pháp lý chậm chạp cho thấy công lý đến muộn chẳng còn là công lý.
little thieves are hanged, but great ones escape
(proverb) kẻ trộm nhỏ thì bị xử, còn kẻ trộm lớn thì thoát
Ví dụ:
The case reminded people that little thieves are hanged, but great ones escape.
Vụ việc khiến người ta nhớ rằng kẻ trộm nhỏ thì bị xử, còn kẻ trộm lớn thì thoát.
(proverb) kẻ xấu luôn chăm lo cho nhau
Ví dụ:
Even in chaotic times, the criminal organization thrived—the devil looks after his own.
Ngay cả trong thời kỳ hỗn loạn, tổ chức tội phạm vẫn phát triển—kẻ xấu luôn chăm lo cho nhau.
it is all Lombard Street to a China orange
(proverb) với người chưa quen thì mọi chuyện đều khó, lúc đầu thật khó hiểu
Ví dụ:
Don’t worry if it seems complicated now—it is all Lombard Street to a China orange at first.
Đừng lo nếu lúc đầu có vẻ phức tạp—lúc đầu với người chưa quen thì mọi chuyện đều khó.