Avatar of Vocabulary Set Phong tục & Sự tuân thủ xã hội

Bộ từ vựng Phong tục & Sự tuân thủ xã hội trong bộ Xã hội, Luật pháp & Chính trị: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Phong tục & Sự tuân thủ xã hội' trong bộ 'Xã hội, Luật pháp & Chính trị' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a bad custom is like a good cake, better broken than kept

/ə bæd ˈkʌstəm ɪz laɪk ə ɡʊd keɪk, ˈbɛtər ˈbroʊkən ðæn kɛpt/

(proverb) thói quen xấu, phá bỏ còn hơn giữ lại, cái cũ xấu nên loại bỏ

Ví dụ:

The villagers abandoned the outdated ritual—a bad custom is like a good cake, better broken than kept.

Dân làng từ bỏ nghi lễ lỗi thời—thói quen xấu, phá bỏ còn hơn giữ lại.

custom is the plague of wise men and the idol of fools

/ˈkʌstəm ɪz ðə pleɪɡ ʌv waɪz mɛn ænd ði ˈaɪdəl ʌv fulz/

(proverb) thói quen mù quáng hại người khôn, được kẻ dốt tôn sùng

Ví dụ:

He criticized the rigid traditions—custom is the plague of wise men and the idol of fools.

Ông ấy chỉ trích các truyền thống cứng nhắc—thói quen mù quáng hại người khôn, được kẻ dốt tôn sùng.

so many countries, so many customs

/soʊ ˈmɛni ˈkʌntriz, soʊ ˈmɛni ˈkʌstəmz/

(proverb) mỗi quốc gia có những phong tục riêng

Ví dụ:

When traveling, remember: so many countries, so many customs.

Khi đi du lịch, hãy nhớ: mỗi quốc gia có những phong tục riêng.

custom is the guide of the ignorant

/ˈkʌs.təm ɪz ðə ɡaɪd ʌv ði ˈɪɡ.nər.ənt/

(proverb) phong tục là chỉ dẫn của kẻ thiếu hiểu biết, thói quen mù quáng dẫn đường cho kẻ thiếu hiểu biết

Ví dụ:

Many people follow outdated traditions without question—custom is the guide of the ignorant.

Nhiều người tuân theo truyền thống lỗi thời mà không nghi vấn—phong tục là chỉ dẫn của kẻ thiếu hiểu biết.

tradition is a guide and not a jailer

/trəˈdɪʃən ɪz ə ɡaɪd ænd nɑːt ə ˈdʒeɪlər/

(proverb) truyền thống là hướng dẫn chứ không phải ràng buộc, truyền thống giúp định hướng chứ không phải kìm hãm

Ví dụ:

We should respect our heritage, but tradition is a guide and not a jailer.

Chúng ta nên tôn trọng di sản, nhưng truyền thống là hướng dẫn chứ không phải ràng buộc.

it is ill striving against the stream

/ɪt ɪz ɪl ˈstraɪvɪŋ əˈɡenst ðə striːm/

(proverb) chống lại dòng nước là điều khó, làm việc đi ngược tự nhiên thì rất khó khăn

Ví dụ:

Trying to convince him was pointless—it is ill striving against the stream.

Cố thuyết phục anh ấy là vô ích—chống lại dòng nước là điều khó.

the nail that sticks out, gets hammered down

/ðə neɪl ðæt stɪks aʊt ɡɛts ˈhæm.ərd daʊn/

(proverb) người khác biệt dễ bị kìm hãm, cái gì nổi lên sẽ bị chèn xuống, cái đinh nào nhô lên sẽ bị đóng xuống

Ví dụ:

Students who stand out in class are sometimes criticized—the nail that sticks out, gets hammered down.

Học sinh nổi bật trong lớp đôi khi bị chỉ trích—người khác biệt dễ bị kìm hãm.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu