Bộ từ vựng Quyền lực & Lãnh đạo trong bộ Xã hội, Luật pháp & Chính trị: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Quyền lực & Lãnh đạo' trong bộ 'Xã hội, Luật pháp & Chính trị' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngayit is easy to find a thousand soldiers, but hard to find a good general
(proverb) dễ tìm nghìn binh lính nhưng khó tìm một lãnh đạo giỏi, dễ tìm nghìn binh lính nhưng khó tìm một vị tướng giỏi
Ví dụ:
Companies can hire many employees, but it is easy to find a thousand soldiers, but hard to find a good general.
Công ty có thể thuê nhiều nhân viên, tuy nhiên dễ tìm nghìn binh lính nhưng khó tìm một lãnh đạo giỏi.
an army of sheep led by a lion would defeat an army of lions led by a sheep
(proverb) đội nhóm yếu mà lãnh đạo xuất sắc sẽ thắng đội mạnh nhưng chỉ huy kém, lãnh đạo tài ba quyết định chiến thắng, không phải số lượng
Ví dụ:
Even in business, an army of sheep led by a lion would defeat an army of lions led by a sheep.
Ngay cả trong kinh doanh, đội nhóm yếu mà lãnh đạo xuất sắc sẽ thắng đội mạnh nhưng chỉ huy kém.
when the cat's away, the mice will play
(proverb) sếp đi vắng, nhân viên tự do tung hoành, không ai trông coi, mọi người làm theo ý mình, mèo vắng nhà, chuột nhảy múa
Ví dụ:
The boss is on vacation, so the employees are relaxing and joking around—when the cat's away, the mice will play.
Sếp đi nghỉ, nên nhân viên thư giãn và đùa giỡn—sếp đi vắng, nhân viên tự do tung hoành.
in the country of the blind, the one-eyed man is king
(proverb) người có chút lợi thế trong đám kém cỏi cũng thành lãnh đạo, kẻ ít sáng suốt cũng nổi bật trong đám thiếu hiểu biết, trong xứ người mù thì kẻ một mắt làm vua
Ví dụ:
Even a modest skill can make someone influential in a group of incompetents: in the country of the blind, the one-eyed man is king.
Ngay cả kỹ năng khiêm tốn cũng khiến một người có ảnh hưởng trong nhóm kém cỏi: người có chút lợi thế trong đám kém cỏi cũng thành lãnh đạo.
a fish always rots from the head down
(proverb) một tổ chức thối nát bắt nguồn từ lãnh đạo, cá luôn thối từ đầu xuống
Ví dụ:
The corruption in the company showed that a fish always rots from the head down.
Sự tham nhũng trong công ty cho thấy một tổ chức thối nát bắt nguồn từ lãnh đạo.
a nod from a lord is a breakfast for a fool
(proverb) lời chú ý hời hợt của người quyền cao chức trọng làm vui kẻ cả tin, kẻ ngốc ngếch vui vì sự tâng bốc hời hợt của bậc quyền quý
Ví dụ:
He was thrilled just because the boss glanced at him—a nod from a lord is a breakfast for a fool.
Anh ta phấn khích chỉ vì sếp liếc nhìn mình—lời chú ý hời hợt của người quyền cao chức trọng làm vui kẻ cả tin.
better be the head of a dog than the tail of a lion
(proverb) thà làm lãnh đạo nhỏ còn hơn làm tay sai trong tập thể quyền lực, thà làm đầu con chó còn hơn làm đuôi sư tử, thà vị trí nhỏ nhưng tự chủ hơn là vị trí lớn mà lệ thuộc
Ví dụ:
He preferred to manage his small startup rather than work under a big corporation—better be the head of a dog than the tail of a lion.
Anh ấy thích quản lý công ty nhỏ của mình hơn là làm thuê cho tập đoàn lớn—thà làm lãnh đạo nhỏ còn hơn làm tay sai trong tập thể quyền lực.
(proverb) mọi người đều thích quý tộc, mọi người đều yêu quý kẻ quyền cao chức trọng
Ví dụ:
Politicians know that everyone loves a lord, so they try to appear generous and powerful.
Các chính trị gia biết rằng mọi người đều thích quý tộc, nên họ cố tỏ ra hào phóng và quyền lực.
good masters always make good servants
(proverb) lãnh đạo tốt nuôi dưỡng nhân viên tốt, người chủ tốt sẽ tạo ra những người phục vụ tốt
Ví dụ:
The company thrived under her fair leadership, as her team excelled—good masters always make good servants.
Công ty phát triển mạnh mẽ dưới sự lãnh đạo công bằng của cô ấy, khi đội ngũ của cô ấy làm việc xuất sắc—lãnh đạo tốt nuôi dưỡng nhân viên tốt.
uneasy lies the head that wears the crown
(proverb) người nắm quyền cao luôn chịu áp lực, người cầm quyền sống trong nỗi lo
Ví dụ:
Managing a large corporation is not easy; uneasy lies the head that wears the crown.
Quản lý một tập đoàn lớn không hề dễ dàng; người nắm quyền cao luôn chịu áp lực.
if you pay peanuts, you get monkeys
(proverb) nếu trả lương rẻ thì nhận nhân viên kém chất lượng
Ví dụ:
The company tried to save money by offering low salaries, but if you pay peanuts, you get monkeys.
Công ty cố tiết kiệm bằng cách trả lương thấp, nhưng nếu trả lương rẻ thì nhận nhân viên kém chất lượng.