Avatar of Vocabulary Set Tham gia xã hội

Bộ từ vựng Tham gia xã hội trong bộ Tương tác xã hội: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tham gia xã hội' trong bộ 'Tương tác xã hội' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

good fences make good neighbors

/ɡʊd ˈfensɪz meɪk ɡʊd ˈneɪbərz/

(proverb) ranh giới rõ ràng giúp quan hệ bền lâu

Ví dụ:

They decided to build a clear boundary between their houses—good fences make good neighbors.

Họ quyết định xây một hàng rào rõ ràng giữa hai nhà—ranh giới rõ ràng giúp quan hệ bền lâu.

the fewer, the better fare

/ðə ˈfjuːər ðə ˈbetər fer/

(proverb) càng ít càng tốt

Ví dụ:

Keep your team small for efficiency—the fewer, the better fare.

Giữ nhóm nhỏ để làm việc hiệu quả—càng ít càng tốt.

a constant guest is never welcome

/ə ˈkɑːnstənt ɡɛst ɪz ˈnɛvər ˈwɛlkəm/

(proverb) khách quá thường xuyên sẽ không còn được hoan nghênh, khách quen quá hóa phiền

Ví dụ:

He visits every day, but a constant guest is never welcome.

Anh ta tới thăm hằng ngày, nhưng khách quá thường xuyên sẽ không còn được hoan nghênh.

fish and guests smell after three days

/fɪʃ ænd ɡɛsts smɛl ˈæftər θriː deɪz/

(proverb) khách tới lâu cũng gây phiền, khách tới lâu cũng phiền như cá để lâu bị hỏng

Ví dụ:

Enjoy your visit, but don’t overstay—fish and guests smell after three days.

Hãy tận hưởng chuyến thăm của bạn, nhưng đừng ở quá lâu—khách tới lâu cũng gây phiền.

two is company, three is a crowd

/tuː ɪz ˈkʌm.pə.ni θriː ɪz ə kraʊd/

(proverb) hai người là đủ còn ba người thì thừa, chỉ cần hai người là đủ vì người thứ ba làm mất sự riêng tư, hai người thì vui còn thêm người thứ ba là phiền

Ví dụ:

We wanted a cozy date—two is company, three is a crowd.

Chúng tôi muốn một buổi hẹn thân mật—hai người là đủ còn ba người thì thừa.

come, live with me and you'll know me

/kʌm, lɪv wɪð mi ænd juːl noʊ mi/

(proverb) sống chung mới biết rõ bản chất, muốn hiểu ai thì hãy sống cùng người đó

Ví dụ:

If you want to truly understand someone, spend time with them—come, live with me and you'll know me.

Nếu bạn muốn thật sự hiểu ai đó, hãy dành thời gian sống cùng họ—sống chung mới biết rõ bản chất.

birds of a feather flock together

/bɜrdz əv ə ˈfɛðər flɑk təˈɡɛðər/

(proverb) người cùng sở thích thường gắn bó với nhau

Ví dụ:

John and Mark are always together—they're both gamers; birds of a feather flock together.

John và Mark luôn ở cùng nhau—cả hai đều thích chơi game; người cùng sở thích thường gắn bó với nhau.

it's not what you know, but who you know

/ɪts nɑt wʌt ju noʊ bʌt hu ju noʊ/

(proverb) mối quan hệ cũng quan trọng không kém, không phải bạn biết gì mà là bạn quen ai, biết đúng người mới quan trọng

Ví dụ:

Getting the job wasn’t just about skills—it's not what you know, but who you know.

Việc xin được công việc không chỉ dựa vào kỹ năng—mối quan hệ cũng quan trọng không kém.

a friend's eye is a good mirror

/ə frɛndz aɪ ɪz ə gʊd ˈmɪrər/

(proverb) bạn tốt sẽ giúp bạn thấy rõ bản thân

Ví dụ:

If you want honest feedback, ask someone you trust—a friend's eye is a good mirror.

Nếu bạn muốn nhận phản hồi trung thực, hãy hỏi một người bạn đáng tin cậy; bạn tốt sẽ giúp bạn thấy rõ bản thân.

eat and drink with your relatives, but do business with strangers

/it ænd drɪŋk wɪð jɔr ˈrɛlətɪvz, bʌt du ˈbɪznəs wɪð ˈstreɪndʒərz/

(proverb) vui vẻ với người thân nhưng nên làm ăn với người ngoài

Ví dụ:

He kept family gatherings warm but chose partners outside the family for his deals—eat and drink with your relatives, but do business with strangers.

Anh ấy giữ những buổi tụ họp gia đình thật ấm cúng nhưng chọn đối tác ngoài gia đình để làm ăn—vui vẻ với người thân nhưng nên làm ăn với người ngoài.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu