Avatar of Vocabulary Set Trả thù

Bộ từ vựng Trả thù trong bộ Tương tác xã hội: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trả thù' trong bộ 'Tương tác xã hội' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

revenge is a dish best served cold

/rɪˈvendʒ ɪz ə dɪʃ best sɜːrvd koʊld/

(proverb) trả thù nên làm một cách tính toán và kiên nhẫn

Ví dụ:

Don’t act impulsively; remember—revenge is a dish best served cold.

Đừng hành động nóng vội; nhớ rằng trả thù nên làm một cách tính toán và kiên nhẫn.

an eye for an eye makes the whole world blind

/æn aɪ fɔːr æn aɪ meɪks ðə hoʊl wɜːrld blaɪnd/

(proverb) trả thù chỉ làm mọi thứ tồi tệ hơn, trả thù chỉ khiến mọi người thêm đau khổ

Ví dụ:

Instead of escalating conflict, remember—an eye for an eye makes the whole world blind.

Thay vì leo thang xung đột, hãy nhớ rằng trả thù chỉ làm mọi thứ tồi tệ hơn.

blood will have blood

/blʌd wɪl hæv blʌd/

(proverb) nợ máu sẽ phải trả bằng máu

Ví dụ:

After the feud escalated into murder, everyone feared that blood will have blood.

Sau khi mâu thuẫn leo thang thành án mạng, mọi người sợ rằng nợ máu sẽ phải trả bằng máu.

to forget a wrong is the best revenge

/tu fərˈɡɛt ə rɔŋ ɪz ðə bɛst rɪˈvɛndʒ/

(proverb) quên đi lỗi lầm của người khác là cách trả thù tốt nhất, tha thứ là cách trả thù tốt nhất

Ví dụ:

He decided not to hold a grudge—he knew that to forget a wrong is the best revenge.

Anh ấy quyết định không oán giận—biết rằng quên đi lỗi lầm của người khác là cách trả thù tốt nhất.

two blacks don't make a white

/tuː blæks doʊnt meɪk ə waɪt/

(proverb) hai điều xấu không thể thành điều tốt, hai sai lầm không tạo nên điều đúng

Ví dụ:

Adding more problems won’t solve the issue—two blacks don't make a white.

Thêm nhiều vấn đề sẽ không giải quyết được chuyện—hai điều xấu không thể thành điều tốt.

two wrongs don't make a right

/tuː rɔːŋz doʊnt meɪk ə raɪt/

(proverb) lấy ác báo ác không biến thành điều tốt, trả đũa bằng sai lầm cũng không làm mọi chuyện đúng hơn

Ví dụ:

Don’t fight fire with fire—two wrongs don't make a right.

Đừng lấy ác trả ác—trả đũa bằng sai lầm cũng không làm mọi chuyện đúng hơn.

don't get mad, get even

/doʊnt ɡɛt mæd ɡɛt ˈiː.vən/

(proverb) đừng nổi nóng mà hãy tìm cách làm mọi chuyện công bằng trở lại, đừng nổi nóng mà hãy tính đường đáp trả

Ví dụ:

When they tried to embarrass her, she stayed calm—don't get mad, get even.

Khi họ cố làm cô ấy xấu hổ, cô ấy vẫn bình tĩnh—đừng nổi nóng mà hãy tìm cách làm mọi chuyện công bằng trở lại.

turnabout is fair play

/ˈtɜrn.əˌbaʊt ɪz fer pleɪ/

(proverb) ăn miếng trả miếng là công bằng

Ví dụ:

She pranked him first, and he replied—turnabout is fair play.

Cô ấy trêu anh ấy trước, và anh ấy đáp lại—ăn miếng trả miếng là công bằng.

revenge is sweet

/rɪˈvendʒ ɪz swiːt/

(proverb) trả thù thật là thỏa mãn, trả thù thật hả hê

Ví dụ:

After waiting patiently for years, she got her revenge—revenge is sweet.

Sau nhiều năm chờ đợi, cô ấy đã trả thù thành công—trả thù thật là thỏa mãn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu