Bộ từ vựng Trả thù trong bộ Tương tác xã hội: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Trả thù' trong bộ 'Tương tác xã hội' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngayrevenge is a dish best served cold
(proverb) trả thù nên làm một cách tính toán và kiên nhẫn
Ví dụ:
Don’t act impulsively; remember—revenge is a dish best served cold.
Đừng hành động nóng vội; nhớ rằng trả thù nên làm một cách tính toán và kiên nhẫn.
an eye for an eye makes the whole world blind
(proverb) trả thù chỉ làm mọi thứ tồi tệ hơn, trả thù chỉ khiến mọi người thêm đau khổ
Ví dụ:
Instead of escalating conflict, remember—an eye for an eye makes the whole world blind.
Thay vì leo thang xung đột, hãy nhớ rằng trả thù chỉ làm mọi thứ tồi tệ hơn.
(proverb) nợ máu sẽ phải trả bằng máu
Ví dụ:
After the feud escalated into murder, everyone feared that blood will have blood.
Sau khi mâu thuẫn leo thang thành án mạng, mọi người sợ rằng nợ máu sẽ phải trả bằng máu.
to forget a wrong is the best revenge
(proverb) quên đi lỗi lầm của người khác là cách trả thù tốt nhất, tha thứ là cách trả thù tốt nhất
Ví dụ:
He decided not to hold a grudge—he knew that to forget a wrong is the best revenge.
Anh ấy quyết định không oán giận—biết rằng quên đi lỗi lầm của người khác là cách trả thù tốt nhất.
(proverb) hai điều xấu không thể thành điều tốt, hai sai lầm không tạo nên điều đúng
Ví dụ:
Adding more problems won’t solve the issue—two blacks don't make a white.
Thêm nhiều vấn đề sẽ không giải quyết được chuyện—hai điều xấu không thể thành điều tốt.
(proverb) lấy ác báo ác không biến thành điều tốt, trả đũa bằng sai lầm cũng không làm mọi chuyện đúng hơn
Ví dụ:
Don’t fight fire with fire—two wrongs don't make a right.
Đừng lấy ác trả ác—trả đũa bằng sai lầm cũng không làm mọi chuyện đúng hơn.
(proverb) đừng nổi nóng mà hãy tìm cách làm mọi chuyện công bằng trở lại, đừng nổi nóng mà hãy tính đường đáp trả
Ví dụ:
When they tried to embarrass her, she stayed calm—don't get mad, get even.
Khi họ cố làm cô ấy xấu hổ, cô ấy vẫn bình tĩnh—đừng nổi nóng mà hãy tìm cách làm mọi chuyện công bằng trở lại.
(proverb) ăn miếng trả miếng là công bằng
Ví dụ:
She pranked him first, and he replied—turnabout is fair play.
Cô ấy trêu anh ấy trước, và anh ấy đáp lại—ăn miếng trả miếng là công bằng.
(proverb) trả thù thật là thỏa mãn, trả thù thật hả hê
Ví dụ:
After waiting patiently for years, she got her revenge—revenge is sweet.
Sau nhiều năm chờ đợi, cô ấy đã trả thù thành công—trả thù thật là thỏa mãn.