Avatar of Vocabulary Set Khả năng & Bất khả thi

Bộ từ vựng Khả năng & Bất khả thi trong bộ Tình huống & Trạng thái: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Khả năng & Bất khả thi' trong bộ 'Tình huống & Trạng thái' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

you can lead a horse to water, but you can't make him drink

/ju kæn lid ə hɔrs tu ˈwɔtər, bʌt ju kænt meɪk hɪm drɪŋk/

(proverb) bạn có thể dắt ngựa đến nước, nhưng không thể bắt nó uống, bạn có thể đưa cơ hội cho người khác nhưng không thể ép họ nắm lấy hay hành động, khuyên được chứ không ép được

Ví dụ:

I gave her all the resources to succeed, but she didn’t use them—you can lead a horse to water, but you can’t make him drink.

Tôi cung cấp mọi nguồn lực để cô ấy thành công, nhưng cô ấy không sử dụng—bạn có thể dắt ngựa đến nước, nhưng không thể bắt nó uống.

above black there is no color, and above salt there is no savor

/əˈbʌv blæk ðɛr ɪz noʊ ˈkʌlər, ænd əˈbʌv sɔlt ðɛr ɪz noʊ ˈseɪvər/

(proverb) hoàn hảo đến mức tối đa rồi thì không thể cải thiện nữa, trên màu đen chẳng còn màu nào, trên muối chẳng còn vị nào

Ví dụ:

Her performance was flawless, nothing could outshine it—above black there is no color, and above salt there is no savor.

Màn trình diễn của cô ấy hoàn hảo, không gì vượt qua nổi—hoàn hảo đến mức tối đa rồi thì không thể cải thiện nữa.

every man has a fool in his sleeve

/ˈev.ri mæn hæz ə fuːl ɪn hɪz sliːv/

(proverb) ai cũng có lúc khờ dại, người khôn cũng có lúc dại

Ví dụ:

Don’t judge too harshly; every man has a fool in his sleeve.

Đừng phán xét quá khắt khe; ai cũng có lúc khờ dại.

fools may sometimes speak to the purpose

/fuːlz meɪ ˈsʌm.taɪmz spiːk tuː ðə ˈpɜːr.pəs/

(proverb) kẻ ngốc đôi khi cũng nói đúng trọng tâm, người khờ cũng có lúc khôn

Ví dụ:

Don’t dismiss him entirely; fools may sometimes speak to the purpose.

Đừng hoàn toàn bỏ qua anh ấy; kẻ ngốc đôi khi cũng nói đúng trọng tâm.

if things were to be done twice, all would be wise

/ɪf θɪŋz wɜːr tu bi dʌn twaɪs, ɔːl wʊd bi waɪz/

(proverb) nếu mọi việc được làm hai lần, tất cả sẽ trở nên khôn ngoan, làm lại lần nữa, ai cũng khôn ra

Ví dụ:

Mistakes teach lessons; if things were to be done twice, all would be wise.

Những sai lầm là bài học; nếu mọi việc được làm hai lần, tất cả sẽ trở nên khôn ngoan.

what man has done, man can aspire to do

/wʌt mæn hæz dʌn, mæn kæn əˈspaɪər tu du/

(proverb) điều người làm được, ta cũng làm được

Ví dụ:

Don’t be afraid to dream big; what man has done, man can aspire to do.

Đừng ngại mơ lớn; điều người làm được, ta cũng làm được.

lightning never strikes the same place twice

/ˈlaɪt.nɪŋ ˈnev.ɚ straɪks ðə seɪm pleɪs twaɪs/

(proverb) sét không bao giờ đánh trúng cùng một chỗ hai lần, tai họa hiếm khi lặp lại ở cùng một chỗ

Ví dụ:

Don’t worry too much about that rare accident; lightning never strikes the same place twice.

Đừng quá lo về tai nạn hiếm; sét không bao giờ đánh trúng cùng một chỗ hai lần.

a ragged colt may make a good horse

/ə ˈræɡ.ɪd koʊlt meɪ meɪk ə ɡʊd hɔːrs/

(proverb) ngựa non xấu xí cũng có thể thành ngựa tốt, người trẻ tuổi dù ban đầu vụng về vẫn có thể trở nên giỏi giang sau này

Ví dụ:

Don’t judge him too early; a ragged colt may make a good horse.

Đừng vội đánh giá cậu ấy; ngựa non xấu xí cũng có thể thành ngựa tốt.

a stream cannot rise higher its source

/ə striːm ˈkæn.ɑːt raɪz ˈhaɪ.ər ɪts sɔːrs/

(proverb) con suối không thể chảy cao hơn nguồn, không ai có thể vượt quá giới hạn/ gốc rễ/ xuất phát điểm của mình

Ví dụ:

A student cannot surpass the knowledge of his teacher at first; a stream cannot rise higher its source.

Một học trò không thể vượt kiến thức thầy ngay từ đầu; con suối không thể chảy cao hơn nguồn.

hares may pull dead lions by the beard

/hɛrz meɪ pʊl dɛd ˈlaɪənz baɪ ðə bɪrd/

(proverb) thỏ cũng có thể nắm râu sư tử đã chết, kẻ yếu chỉ dám tỏ ra mạnh khi đối thủ không còn sức

Ví dụ:

Once the tyrant lost his throne, his enemies mocked him—hares may pull dead lions by the beard.

Khi bạo chúa mất ngai vàng, kẻ thù chế giễu ông ta—thỏ cũng có thể nắm râu sư tử đã chết.

the age of miracles is (long) past

/ði eɪdʒ əv ˈmɪr.ə.kəlz ɪz lɔŋ pæst/

(proverb) thời kỳ của phép màu đã qua

Ví dụ:

Some say the age of miracles is past, but modern science still surprises us.

Người ta nói thời kỳ của phép màu đã qua, nhưng khoa học hiện đại vẫn khiến ta bất ngờ.

if it sounds too good to be true, it probably is

/ɪf ɪt saʊndz tuː ɡʊd tuː biː truː, ɪt ˈprɑːbəbli ɪz/

(proverb) nếu nghe quá tốt để là thật, thì có lẽ không thật, hời quá coi chừng không thật

Ví dụ:

The job offer promised huge pay for little work, but I was skeptical—if it sounds too good to be true, it probably is.

Công việc được đề nghị trả lương cao mà làm ít, nhưng tôi nghi ngờ—nếu nghe quá tốt để là thật, thì có lẽ không thật.

men may meet but mountains never

/mɛn meɪ miːt bʌt ˈmaʊntənz ˈnɛvər/

(proverb) con người có thể gặp nhau, nhưng núi thì chẳng bao giờ

Ví dụ:

After years apart, they finally reunited—men may meet but mountains never.

Sau nhiều năm xa cách, cuối cùng họ cũng gặp lại—con người có thể gặp nhau, nhưng núi thì chẳng bao giờ.

you cannot lose what you never had

/ju ˈkæn.ɑːt luːz wʌt ju ˈnev.ɚ hæd/

(proverb) đừng tiếc nuối điều vốn chưa thuộc về mình, bạn không thể mất thứ mà bạn chưa từng có

Ví dụ:

Don’t be sad about the job—you cannot lose what you never had.

Đừng buồn về công việc đó—đừng tiếc nuối điều vốn chưa thuộc về mình.

you cannot serve two masters

/ju ˈkæn.ɑːt sɝːv tuː ˈmæs.tɚz/

(proverb) bạn không thể phục vụ hai ông chủ, bạn không thể trung thành với hai bên có lợi ích mâu thuẫn

Ví dụ:

He tried to work for both companies, but you cannot serve two masters.

Anh ta cố gắng làm cho cả hai công ty, nhưng bạn không thể phục vụ hai ông chủ.

you cannot get a quart into a pint pot

/ju ˈkæn.ɑːt ɡet ə kwɔːrt ˈɪn.tuː ə paɪnt pɑːt/

(proverb) bạn không thể nhét một quart vào một cốc pint, không thể làm điều vượt quá khả năng chứa đựng/giới hạn

Ví dụ:

He wants to finish five tasks in one hour, but you cannot get a quart into a pint pot.

Anh ấy muốn hoàn thành năm việc trong một giờ, nhưng bạn không thể nhét một quart vào một cốc pint.

you can't please everyone

/juː kænt pliːz ˈɛvriwʌn/

(proverb) bạn không thể làm hài lòng tất cả mọi người

Ví dụ:

No matter how hard you try, you can't please everyone.

Dù bạn cố gắng thế nào đi nữa, bạn không thể làm hài lòng tất cả mọi người.

if wishes were horses, beggars would ride

/ɪf ˈwɪʃ.ɪz wɜːr ˈhɔːr.sɪz, ˈbeɡ.ərz wʊd raɪd/

(proverb) nếu ước mơ thành hiện thực dễ thế thì kẻ ăn mày cũng cưỡi ngựa rồi

Ví dụ:

“She said she wanted to be rich overnight.” — “Well, if wishes were horses, beggars would ride.”

“Cô ấy nói muốn giàu chỉ sau một đêm.” — “Ừ thì, nếu ước mơ thành hiện thực dễ thế thì kẻ ăn mày cũng cưỡi ngựa rồi.”

an empty sack cannot stand upright

/æn ˈɛmpti sæk ˈkænɑt stænd ˈʌpˌraɪt/

(proverb) người không có kiến thức sẽ khó mà vững vàng, cái bao rỗng thì không thể đứng thẳng

Ví dụ:

Education is important, because an empty sack cannot stand upright.

Giáo dục rất quan trọng, bởi vì người không có kiến thức sẽ khó mà vững vàng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu