Bộ từ vựng Tính phù hợp & Tương thích trong bộ Phẩm chất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tính phù hợp & Tương thích' trong bộ 'Phẩm chất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(proverb) dầu với nước không thể hòa hợp
Ví dụ:
Politics and friendship are often like oil and water—they do not mix.
Chính trị và tình bạn thường như dầu với nước — không thể hòa hợp.
day and night cannot dwell together
(proverb) ngày với đêm, chẳng thể hòa hợp, ngày và đêm không thể cùng tồn tại, hai thứ hoàn toàn đối lập không thể tồn tại song song
Ví dụ:
Their conflicting personalities clashed constantly—day and night cannot dwell together.
Tính cách đối lập của họ luôn xung đột—như ngày với đêm, chẳng thể hòa hợp.
you cannot serve both God and Mammon
(proverb) không thể vừa phụng sự Chúa vừa phụng sự tiền bạc
Ví dụ:
In life, we must choose our priorities—you cannot serve both God and Mammon.
Trong cuộc sống, ta phải chọn ưu tiên — không thể vừa phụng sự Chúa vừa phụng sự tiền bạc.
(proverb) đi cùng chưa chắc đã hợp
Ví dụ:
Just because they walk together doesn’t mean they are compatible; every couple is not a pair.
Chỉ vì họ đi cùng nhau không có nghĩa là họ hợp nhau; đi cùng chưa chắc đã hợp.
a place for everything and everything in its place
(proverb) mọi thứ có chỗ riêng và phải đặt đúng chỗ
Ví dụ:
The office looks tidy because the staff follow the rule: a place for everything and everything in its place.
Văn phòng trông gọn gàng vì nhân viên tuân theo nguyên tắc: mọi thứ có chỗ riêng và phải đặt đúng chỗ.
different strokes for different folks
(proverb) mỗi người một sở thích, mỗi người một kiểu
Ví dụ:
I don’t like spicy food, but my friend loves it—different strokes for different folks.
Tôi không thích đồ ăn cay, nhưng bạn tôi lại mê — mỗi người một sở thích.
borrowed garments never fit well
(proverb) đồ mượn thì chẳng bao giờ hợp, đồ mượn thì hiếm khi vừa vặn, cái của người khác không phải lúc nào cũng hợp với ta
Ví dụ:
He tried to copy another company’s strategy, but borrowed garments never fit well.
Anh ta cố bắt chước chiến lược của công ty khác, nhưng đồ mượn thì chẳng bao giờ hợp.
every shoe fits not every foot
(proverb) không phải cái gì cũng hợp với tất cả, không phải đôi giày nào cũng vừa chân
Ví dụ:
The same method won’t work for all problems—every shoe fits not every foot.
Một phương pháp không thể áp dụng cho mọi vấn đề — không phải cái gì cũng hợp với tất cả.
(proverb) mỗi người mỗi cảnh, người nào việc nấy
Ví dụ:
Some people love city life, others prefer the countryside—horses for courses.
Có người thích sống ở thành phố, người khác lại hợp với nông thôn — mỗi người mỗi cảnh.
there is a time and place for everything
(proverb) mọi chuyện phải đúng lúc đúng chỗ, mọi việc đều có thời điểm thích hợp
Ví dụ:
He wanted to joke during the meeting, but there is a time and place for everything.
Anh ta muốn đùa trong lúc họp, nhưng mọi chuyện phải đúng lúc đúng chỗ.
a carrion kite will never be a good hawk
(proverb) kẻ vốn tầm thường cũng khó trở nên xuất sắc, bản chất xấu thì khó thay đổi, diều hâu ăn xác thối sẽ chẳng bao giờ thành chim săn mồi giỏi
Ví dụ:
No matter how much training he received, a carrion kite will never be a good hawk.
Dù có rèn luyện thế nào đi nữa, kẻ vốn tầm thường cũng khó trở nên xuất sắc.
everything is good in its season
(proverb) mọi việc đều có thời điểm của nó, cái gì cũng chỉ tốt khi đúng mùa
Ví dụ:
Don’t worry if success hasn’t come yet; everything is good in its season.
Đừng lo nếu chưa thành công; mọi việc đều có thời điểm của nó.
(proverb) nồi nào úp vung nấy, nồi nào cũng có vung
Ví dụ:
Don’t be sad about the breakup; every pot has its lid, and you’ll find yours.
Đừng buồn vì chia tay; nồi nào úp vung nấy, rồi bạn cũng sẽ tìm thấy người dành cho mình.