Bộ từ vựng Sự tương đồng & Khác biệt trong bộ Phẩm chất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự tương đồng & Khác biệt' trong bộ 'Phẩm chất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngaya thief knows a thief, as a wolf knows a wolf
(proverb) người xấu nhận ra người xấu
Ví dụ:
Only he who cheats often can spot a scam; a thief knows a thief, as a wolf knows a wolf.
Chỉ người hay gian dối mới nhận ra mánh khóe; người xấu nhận ra người xấu.
East is East, and West is West
(proverb) Đông là Đông, Tây là Tây, mỗi nơi một nẻo, khác biệt rõ rệt, mỗi con người có đặc trưng riêng
Ví dụ:
Cultural habits vary greatly—East is East, and West is West.
Tập quán văn hóa khác nhau nhiều — Đông là Đông, Tây là Tây.
(proverb) trong bóng tối, mọi thứ đều như nhau
Ví dụ:
When judging people only by appearance, remember all cats are gray in the dark.
Khi đánh giá người khác chỉ qua bề ngoài, hãy nhớ rằng trong bóng tối, mọi thứ đều như nhau.
(proverb) con gái giống mẹ, mẹ sao, con vậy
Ví dụ:
The young girl has her mother’s sense of humor—like mother, like daughter.
Cô bé có khiếu hài hước giống mẹ — con gái giống mẹ.
(proverb) không phải thứ lấp lánh nào cũng là vàng, đừng để vẻ ngoài đánh lừa
Ví dụ:
That luxury car may look perfect, but all that glitters is not gold.
Chiếc xe sang có vẻ hoàn hảo, nhưng không phải thứ lấp lánh nào cũng là vàng.
(proverb) không phải ánh sáng nào cũng là mặt trời, đừng nhầm cái sáng lóa với điều thật sự quan trọng
Ví dụ:
That new opportunity seems great, but every light is not the sun.
Cơ hội mới có vẻ tuyệt, nhưng không phải ánh sáng nào cũng là mặt trời.
(proverb) cha nào con nấy, con nhà tông không giống lông cũng giống cánh
Ví dụ:
The boy inherited his father’s talent for music—like father, like son.
Cậu bé thừa hưởng tài năng âm nhạc của cha — cha nào con nấy.