Avatar of Vocabulary Set Làm việc chăm chỉ & Hy sinh

Bộ từ vựng Làm việc chăm chỉ & Hy sinh trong bộ Kiên trì: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Làm việc chăm chỉ & Hy sinh' trong bộ 'Kiên trì' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

the harder you work, the luckier you get

/ðə ˈhɑːrdər juː wɜːrk, ðə ˈlʌkiər juː ɡɛt/

(proverb) càng chăm chỉ càng may mắn, làm việc siêng năng, thành công sẽ đến

Ví dụ:

The harder you work, the luckier you get; she studied tirelessly and soon won the scholarship.

Càng chăm chỉ càng may mắn; cô ấy học tập không ngừng và sớm nhận học bổng.

if you build it, they will come

/ɪf ju bɪld ɪt ðeɪ wɪl kʌm/

(proverb) tạo ra điều tốt, mọi người sẽ chú ý, tạo ra giá trị, mọi người sẽ quan tâm

Ví dụ:

She invested in a quality website—if you build it, they will come.

Cô ấy đầu tư vào một website chất lượng — tạo ra điều tốt, mọi người sẽ chú ý.

no song, no supper

/noʊ sɔŋ, noʊ ˈsʌp.ər/

(proverb) không tham gia thì không hưởng lợi, phải góp sức thì mới được phần

Ví dụ:

Contribute to the team—no song, no supper.

Hãy đóng góp cho nhóm — không tham gia thì không hưởng lợi.

no sweet without sweat

/noʊ swiːt wɪˈðaʊt swɛt/

(proverb) muốn đạt kết quả thì phải nỗ lực, không lao động thì không thành công

Ví dụ:

Learning a new language is challenging—no sweet without sweat.

Học một ngôn ngữ mới thật khó — muốn đạt kết quả thì phải nỗ lực.

revolutions are not made with rose water

/ˌrev.əˈluː.ʃənz ɑːr nɑːt meɪd wɪð roʊz ˈwɔː.t̬ɚ/

(proverb) thay đổi lớn không hề dễ dàng, muốn đổi mới phải chấp nhận khó khăn

Ví dụ:

Implementing major reforms is tough—revolutions are not made with rose water.

Thực hiện cải cách lớn thật khó — thay đổi lớn không hề dễ dàng.

Rome wasn't built in a day

/roʊm ˈwʌzənt bɪlt ɪn ə deɪ/

(proverb) mọi việc lớn đều cần thời gian, việc lớn không thể làm trong một ngày

Ví dụ:

Don't rush your studies—Rome wasn't built in a day.

Đừng vội vàng trong việc học — mọi việc lớn đều cần thời gian.

you do not get something for nothing

/juː duː nɑːt ɡɛt ˈsʌm.θɪŋ fɔːr ˈnʌ.θɪŋ/

(proverb) không có gì tự nhiên mà đến, không có gì miễn phí, không bỏ công sức thì không có kết quả

Ví dụ:

Success requires effort—remember, you do not get something for nothing.

Thành công cần nỗ lực — hãy nhớ, không có gì tự nhiên mà đến.

elbow grease is always the best polish

/ˈel.boʊ ɡriːs ɪz ˈɔːl.weɪz ðə best ˈpɑː.lɪʃ/

(proverb) chăm chỉ luôn là cách tốt nhất để thành công

Ví dụ:

Studying consistently is key—elbow grease is always the best polish.

Học đều đặn là quan trọng — chăm chỉ luôn là cách tốt nhất để thành công.

genius is one percent inspiration, and ninety nine percent perspiration

/ˈdʒiːnjəs ɪz wʌn pərˈsɛnt ˌɪnspəˈreɪʃən ænd ˈnaɪnti naɪn pərˈsɛnt ˌpɜːrspəˈreɪʃən/

(proverb) thiên tài là 1% cảm hứng và 99% lao động

Ví dụ:

Remember, genius is one percent inspiration, and ninety-nine percent perspiration—practice is key.

Hãy nhớ, thiên tài là 1% cảm hứng và 99% lao động — luyện tập là chìa khóa.

God makes the back to the burden

/ɡɑːd meɪks ðə bæk tuː ðə ˈbɜːr.dən/

(proverb) mỗi người có sức chịu đựng riêng để vượt khó, con người được tạo để vượt khó

Ví dụ:

God makes the back to the burden; even under heavy responsibilities, he managed to persevere.

Mỗi người có sức chịu đựng riêng để vượt khó; ngay cả khi chịu trách nhiệm lớn, anh ấy vẫn kiên trì.

the longest way round is the shortest way home

/ðə ˈlɔŋ.ɡəst weɪ raʊnd ɪz ðə ˈʃɔːr.təst weɪ hoʊm/

(proverb) đi đường dài lại là cách nhanh nhất để thành công, con đường dài đôi khi là con đường ngắn nhất

Ví dụ:

Studying the fundamentals thoroughly may take time, but the longest way round is the shortest way home.

Học kỹ các kiến thức cơ bản có thể tốn thời gian, nhưng đi đường dài lại là cách nhanh nhất để thành công.

money doesn't grow on trees

/ˈmʌn.i ˈdʌz.ənt ɡroʊ ɑn triːz/

(proverb) tiền không mọc trên cây, tiền không tự nhiên mà có

Ví dụ:

Money doesn't grow on trees; you need to earn it through work.

Tiền không mọc trên cây; bạn phải kiếm nó bằng lao động.

go big or go home

/ɡoʊ bɪɡ ɔːr ɡoʊ hoʊm/

(proverb) làm hết sức không thì đừng làm, dốc toàn lực hoặc đừng bắt đầu

Ví dụ:

He decided to invest all his savings in the project—go big or go home.

Anh ấy quyết định đầu tư tất cả tiền tiết kiệm vào dự án — làm hết sức không thì đừng làm.

he who would catch fish must not mind getting wet

/hiː huː wʊd kætʃ fɪʃ mʌst nɑːt maɪnd ˈɡɛtɪŋ wɛt/

(proverb) muốn thành công thì phải chấp nhận khó khăn

Ví dụ:

Starting your own business is risky—he who would catch fish must not mind getting wet.

Khởi nghiệp đầy rủi ro — muốn thành công thì phải chấp nhận khó khăn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu