Avatar of Vocabulary Set Kinh nghiệm & Học tập

Bộ từ vựng Kinh nghiệm & Học tập trong bộ Kiên trì: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Kinh nghiệm & Học tập' trong bộ 'Kiên trì' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a barber learns to shave by shaving fools

/ə ˈbɑːrbər lɜːrnz tu ʃeɪv baɪ ˈʃeɪvɪŋ fuːlz/

(proverb) học nghề thì phải thực hành và trải nghiệm

Ví dụ:

He made many mistakes at work, but a barber learns to shave by shaving fools.

Anh ấy mắc nhiều lỗi trong công việc, nhưng học nghề thì phải thực hành và trải nghiệm.

bought wit is the best wit

/bɔːt wɪt ɪz ðə bɛst wɪt/

(proverb) trí khôn học được là trí khôn quý nhất, học hỏi từ kinh nghiệm hoặc người khác là quý giá nhất

Ví dụ:

She sought advice from experts — bought wit is the best wit.

Cô ấy tìm lời khuyên từ các chuyên gia — trí khôn học được là trí khôn quý nhất.

the child is the father of the man

/ðə tʃaɪld ɪz ðə ˈfɑːðər əv ðə mæn/

(proverb) thói quen và trải nghiệm lúc nhỏ định hình con người sau này, con người trưởng thành bắt nguồn từ thời thơ ấu

Ví dụ:

Observing children can give insight into adult behavior — the child is the father of the man.

Quan sát trẻ em có thể giúp hiểu được hành vi người lớn — thói quen và trải nghiệm lúc nhỏ định hình con người sau này.

the man who has once been bitten by a snake, fears every piece of rope

/ðə mæn huː hæz wʌns biːn ˈbɪt.ən baɪ ə sneɪk, fɪrz ˈev.ri piːs əv roʊp/

(proverb) ai đã từng gặp nỗi đau sẽ trở nên thận trọng, người từng bị cắn sẽ sợ mọi dây thừng, kinh nghiệm đau thương làm con người cảnh giác hơn

Ví dụ:

She hesitates to trust anyone after being betrayed — the man who has once been bitten by a snake fears every piece of rope.

Cô ấy do dự khi tin người khác sau lần bị phản bội — ai đã từng gặp nỗi đau sẽ trở nên thận trọng.

there is always a first time

/ðɛr ɪz ˈɔlˌweɪz ə fɜrst taɪm/

(proverb) ai cũng có lần đầu tiên, mọi trải nghiệm đều bắt đầu từ lần đầu

Ví dụ:

She made a mistake in her first presentation, but there is always a first time.

Cô ấy đã phạm lỗi trong buổi thuyết trình đầu tiên, nhưng ai cũng có lần đầu tiên.

to know the road ahead, ask those coming back

/tu noʊ ðə roʊd əˈhɛd, æsk ðoʊz ˈkʌmɪŋ bæk/

(proverb) muốn biết con đường phía trước, hãy hỏi người đã đi qua, học hỏi từ người từng trải là cách tốt nhất

Ví dụ:

Before starting her new business, she talked to experienced entrepreneurs — to know the road ahead, ask those coming back.

Trước khi khởi nghiệp, cô ấy đã nói chuyện với những doanh nhân giàu kinh nghiệm — muốn biết con đường phía trước, hãy hỏi người đã đi qua.

travel broadens the mind

/ˈtræv.əl ˈbrɔː.dənz ðə maɪnd/

(proverb) trải nghiệm nhiều nơi giúp mở mang hiểu biết, đi đây đó giúp mở mang đầu óc

Ví dụ:

He loves visiting different countries because travel broadens the mind.

Anh ấy thích đi thăm các nước khác nhau vì trải nghiệm nhiều nơi giúp mở mang hiểu biết.

years know way more than books alone

/jɪrz noʊ weɪ mɔːr ðæn bʊks əˈloʊn/

(proverb) kinh nghiệm sống quan trọng hơn lý thuyết, trải nghiệm thực tế dạy nhiều hơn lý thuyết

Ví dụ:

He learned more from working in the field than from textbooks — years know way more than books alone.

Anh ấy học được nhiều hơn khi làm việc thực tế so với sách vở — kinh nghiệm sống quan trọng hơn lý thuyết.

you cannot put an old head on young shoulders

/ju ˈkæn.ɑːt pʊt æn oʊld hed ɑːn jʌŋ ˈʃoʊl.dɚz/

(proverb) trí tuệ giàu kinh nghiệm không thể đặt ngay lên vai người trẻ, người trẻ không thể có toàn bộ kinh nghiệm của người già, trí tuệ và hiểu biết cần được tích lũy dần

Ví dụ:

Mentors guide, but you cannot put an old head on young shoulders.

Người hướng dẫn chỉ dẫn, nhưng trí tuệ giàu kinh nghiệm không thể đặt ngay lên vai người trẻ.

an old dog barks not in vain

/æn oʊld dɔɡ bɑːrks nɑːt ɪn veɪn/

(proverb) người giàu kinh nghiệm nói ra không vô ích, người có kinh nghiệm góp ý luôn có lý do

Ví dụ:

He warned us about the risk, proving that an old dog barks not in vain.

Anh ấy cảnh báo chúng tôi về rủi ro, chứng tỏ người giàu kinh nghiệm nói ra không vô ích.

an old dog for a hard road

/æn oʊld dɔɡ fɔr ə hɑrd roʊd/

(proverb) người giàu kinh nghiệm thích hợp cho việc khó khăn, người từng trải là người đáng tin cậy trong thử thách

Ví dụ:

For this difficult negotiation, they hired an experienced lawyer — an old dog for a hard road.

Để đàm phán khó khăn này, họ thuê một luật sư giàu kinh nghiệm — người giàu kinh nghiệm thích hợp cho việc khó khăn.

experience is always the best teacher

/ɪkˈspɪriəns ɪz ˈɔlˌweɪz ðə bɛst ˈtitʃər/

(proverb) kinh nghiệm luôn là thầy giáo tốt nhất, trải nghiệm thực tế mang lại hiểu biết sâu sắc, học qua thực hành và trải nghiệm là hiệu quả nhất

Ví dụ:

He learned how to manage a team only after several failures — experience is always the best teacher.

Anh ấy chỉ học được cách quản lý đội sau vài thất bại — kinh nghiệm luôn là thầy giáo tốt nhất.

experience is the father of wisdom

/ɪkˈspɪriəns ɪz ðə ˈfɑːðər əv ˈwɪzdəm/

(proverb) kinh nghiệm là cha của trí tuệ

Ví dụ:

Trial and error in business taught her important lessons — experience is the father of wisdom.

Thử và sai trong kinh doanh đã dạy cô ấy những bài học quan trọng — kinh nghiệm là cha của trí tuệ.

experience is the mistress of fools

/ɪkˈspɪriəns ɪz ðə ˈmɪstrəs ʌv fuːlz/

(proverb) người không khôn ngoan phải trải qua lỗi lầm để học hỏi, trải qua lỗi lầm mới rút ra bài học

Ví dụ:

He ignored advice and faced many problems — experience is the mistress of fools.

Anh ấy phớt lờ lời khuyên và gặp nhiều rắc rối — người không khôn ngoan phải trải qua lỗi lầm để học hỏi.

experience is the teacher of fools

/ɪkˈspɪriəns ɪz ðə ˈtiːtʃər əv fuːlz/

(proverb) kinh nghiệm là thầy dạy những kẻ ngốc, người thiếu khôn ngoan học từ trải nghiệm, sai lầm dạy bài học quý giá

Ví dụ:

He spent years failing in business before he understood the market — experience is the teacher of fools.

Anh ấy mất nhiều năm thất bại trong kinh doanh trước khi hiểu thị trường — kinh nghiệm là thầy dạy những kẻ ngốc.

tell me and I'll forget, show me, and I may not remember, involve me and I'll understand

/tɛl mi ænd aɪl fərˈɡɛt, ʃoʊ mi ænd aɪ meɪ nɑt rɪˈmɛmbər, ɪnˈvɑlv mi ænd aɪl ˌʌndərˈstænd/

(proverb) chỉ nói sẽ quên, chỉ cho thấy có thể không nhớ, để tham gia sẽ hiểu, học qua trải nghiệm thực tế là hiệu quả nhất

Ví dụ:

Students learn programming best by coding themselves — tell me and I'll forget, show me, and I may not remember, involve me and I'll understand.

Học sinh học lập trình tốt nhất bằng cách tự viết mã — chỉ nói sẽ quên, chỉ cho thấy có thể không nhớ, để tham gia sẽ hiểu.

only the wearer knows where the shoe pinches

/ˈoʊnli ðə ˈwerər noʊz wer ðə ʃuː ˈpɪntʃɪz/

(proverb) chỉ người trải qua mới hiểu nỗi khó khăn, ai trong hoàn cảnh đó mới cảm nhận được khó khăn

Ví dụ:

Don’t judge his complaint; only the wearer knows where the shoe pinches.

Đừng đánh giá phàn nàn của anh ấy; chỉ người trải qua mới hiểu nỗi khó khăn.

they that live the longest see the most

/ðeɪ ðæt lɪv ðə ˈlɔŋɡɪst siː ðə moʊst/

(proverb) người sống lâu sẽ trải qua nhiều điều, người từng trải hiểu biết sâu sắc hơn

Ví dụ:

He shared stories from his 90 years — they that live the longest see the most.

Ông ấy kể những câu chuyện suốt 90 năm sống — người sống lâu sẽ trải qua nhiều điều.

learn to say before you sing

/lɜːrn tu seɪ bɪˈfɔːr ju sɪŋ/

(proverb) hãy chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi thực hiện

Ví dụ:

He studied all the rules before competing — learn to say before you sing.

Anh ấy học tất cả các quy tắc trước khi thi đấu — hãy chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi thực hiện.

learning is the eye of the mind

/ˈlɜːrnɪŋ ɪz ðə aɪ əv ðə maɪnd/

(proverb) học tập giúp mở rộng hiểu biết

Ví dụ:

Reading and exploring new subjects broadened his perspective — learning is the eye of the mind.

Việc đọc sách và khám phá những môn học mới đã mở rộng tầm nhìn của anh ấy — học tập giúp mở rộng hiểu biết.

experience without learning is far better than learning without experience

/ɪkˈspɪriəns wɪˈðaʊt ˈlɜrnɪŋ ɪz fɑr ˈbɛtər ðæn ˈlɜrnɪŋ wɪˈðaʊt ɪkˈspɪriəns/

(proverb) trải nghiệm thực tế quan trọng hơn chỉ học lý thuyết, học qua hành động tốt hơn chỉ học sách vở

Ví dụ:

He failed several times but gained practical knowledge — experience without learning is far better than learning without experience.

Anh ấy thất bại nhiều lần nhưng thu được kiến thức thực tế — trải nghiệm thực tế quan trọng hơn chỉ học lý thuyết.

when house and land are gone and spent, then learning is most excellent

/wɛn haʊs ænd lænd ɑr ɡɔn ænd spɛnt, ðɛn ˈlɜrnɪŋ ɪz moʊst ˈɛksələnt/

(proverb) khi của cải không còn, tri thức là quý giá nhất

Ví dụ:

After losing his wealth, he realized the value of education — when house and land are gone and spent, then learning is most excellent.

Sau khi mất của cải, anh ấy nhận ra giá trị của học vấn — khi của cải không còn, tri thức là quý giá nhất.

the eye of the master will do more work than both his hands

/ði aɪ əv ðə ˈmæstər wɪl du mɔːr wɜːrk ðæn boʊθ hɪz hændz/

(proverb) tầm nhìn của người giỏi hiệu quả hơn sức lao động thuần túy, người lãnh đạo giỏi nâng cao hiệu quả công việc

Ví dụ:

A good supervisor improves the team’s output — the eye of the master will do more work than both his hands.

Một người giám sát giỏi nâng cao hiệu quả đội nhóm — tầm nhìn của người giỏi hiệu quả hơn sức lao động thuần túy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu