Avatar of Vocabulary Set Ảnh hưởng tiêu cực

Bộ từ vựng Ảnh hưởng tiêu cực trong bộ Kết quả & Tác động: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ảnh hưởng tiêu cực' trong bộ 'Kết quả & Tác động' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

if you lie down with dogs, you will get up with fleas

/ɪf ju laɪ daʊn wɪð dɔɡz, ju wɪl ɡɛt ʌp wɪð fliz/

(proverb) chơi với kẻ xấu sẽ khiến bạn gặp rắc rối

Ví dụ:

Be careful who you associate with—if you lie down with dogs, you will get up with fleas.

Hãy cẩn thận khi kết bạn — chơi với kẻ xấu sẽ khiến bạn gặp rắc rối.

a goose quill is more dangerous than a lion's claw

/ə ɡuːs kwɪl ɪz mɔːr ˈdeɪndʒərəs ðæn ə ˈlaɪənz klɔː/

(proverb) lời viết đôi khi còn nguy hiểm hơn vũ lực

Ví dụ:

His article ruined the company’s reputation—a goose quill is more dangerous than a lion's claw.

Bài báo của anh ta phá hỏng uy tín công ty — lời viết đôi khi còn nguy hiểm hơn vũ lực.

evil communications corrupt good manners

/ˈiː.vəl kəˌmjuː.nəˈkeɪ.ʃənz kəˈrʌpt ɡʊd ˈmæn.ɚz/

(proverb) giao tiếp xấu làm hỏng nết người, môi trường xấu làm ảnh hưởng tới cách cư xử tốt, chơi với người xấu nết xấu dễ lan

Ví dụ:

Evil communications corrupt good manners; children quickly imitate bad behavior from peers.

Giao tiếp xấu làm hỏng nết người; trẻ con nhanh chóng bắt chước hành vi xấu từ bạn bè.

he that touches pitch shall be defiled

/hi ðæt ˈtʌtʃɪz pɪtʃ ʃæl bi dɪˈfaɪld/

(proverb) dính vào việc xấu người ta khó mà giữ sạch, chạm vào nhơ bẩn tự nhiên dính bẩn

Ví dụ:

Associating with corrupt politicians, he soon learned that he that touches pitch shall be defiled.

Liên quan đến chính trị gia tham nhũng, anh sớm nhận ra rằng dính vào việc xấu người ta khó mà giữ sạch.

the rotten apple injures its neighbors

/ðə ˈrɑː.tən ˈæp.əl ˈɪn.dʒɚz ɪts ˈneɪ.bɚz/

(proverb) người xấu ảnh hưởng tiêu cực tới đồng nghiệp, kẻ thối nát hủy hoại những người xung quanh, một người xấu làm hại cả tập thể

Ví dụ:

That employee is dishonest and spreads lies—the rotten apple injures its neighbors.

Nhân viên đó không trung thực và lan truyền tin đồn — người xấu ảnh hưởng tiêu cực tới đồng nghiệp.

a rotten apple spoils the whole barrel

/ə ˈrɑː.tən ˈæp.əl spɔɪlz ðə hoʊl ˈbær.əl/

(proverb) một người xấu có thể ảnh hưởng xấu tới cả nhóm, một quả táo thối làm hỏng cả thùng, một kẻ xấu làm hại cả tập thể

Ví dụ:

The new employee is dishonest— a rotten apple spoils the whole barrel.

Nhân viên mới không trung thực — một người xấu có thể ảnh hưởng xấu tới cả nhóm.

bad company corrupts good morals

/bæd ˈkʌm.pə.ni kəˈrʌpts ɡʊd ˈmɔːr.əlz/

(proverb) bạn xấu làm hỏng đạo đức, mối quan hệ xấu ảnh hưởng tới đạo đức

Ví dụ:

Bad company corrupts good morals; the teenagers quickly picked up bad habits from their friends.

Bạn xấu làm hỏng đạo đức; những thanh thiếu niên nhanh chóng học theo thói xấu từ bạn bè.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu