Bộ từ vựng Hậu quả trong bộ Kết quả & Tác động: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hậu quả' trong bộ 'Kết quả & Tác động' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngaya bad padlock invites a picklock
(proverb) khóa kém thì dễ bị phá, phòng ngừa yếu kém dễ sinh hậu họa
Ví dụ:
Weak security systems often get hacked — a bad padlock invites a picklock.
Hệ thống bảo mật yếu thường bị hack — khóa kém thì dễ bị phá.
as you make your bed, so you must lie on it
(proverb) gieo nhân nào gặt quả nấy
Ví dụ:
He ignored everyone’s advice, and now he faces the consequences—as you make your bed, so you must lie on it.
Anh ấy bỏ ngoài tai mọi lời khuyên, giờ phải chịu hậu quả — gieo nhân nào gặt quả nấy.
after dinner comes the reckoning
(proverb) đã chơi thì phải chịu, hành động nào cũng sẽ phải chịu hậu quả
Ví dụ:
Enjoy yourself if you like, but remember—after dinner comes the reckoning.
Cứ vui chơi đi nếu muốn, nhưng nhớ rằng—đã chơi thì phải chịu.
(proverb) phải bắt được rồi mới tính đến chuyện xử
Ví dụ:
Don’t rush to punish—remember, catching is before hanging.
Đừng vội kết tội — phải bắt được rồi mới tính đến chuyện xử.
curiosity killed the cat, but satisfaction brought it back
(proverb) tò mò có thể gây hại, nhưng sự thỏa mãn sẽ mang lại lợi ích, tò mò quá có thể nguy hiểm, nhưng tìm ra câu trả lời lại mang niềm vui, tò mò giết chết con mèo, nhưng sự thỏa mãn đem nó trở lại
Ví dụ:
Explore carefully; remember, curiosity killed the cat, but satisfaction brought it back.
Hãy khám phá cẩn thận; nhớ rằng tò mò có thể gây hại, nhưng sự thỏa mãn sẽ mang lại lợi ích.
(proverb) mỗi viên đạn đều có mục tiêu
Ví dụ:
Be careful in your words; every bullet has a billet.
Hãy cẩn thận với lời nói; mỗi viên đạn đều có mục tiêu.
(proverb) kẻ làm ác thì luôn lo bị hại
Ví dụ:
He seemed constantly anxious, proving that evil doers are evil dreaders.
Anh ta lúc nào cũng lo sợ, chứng tỏ kẻ làm ác thì luôn lo bị hại.
give a thing, and take a thing to wear the devil's gold ring
(proverb) cho rồi lấy lại chẳng khác nào bị quỷ ràng buộc, cho rồi lại rút thì ai còn tin
Ví dụ:
Don’t promise and then retract; remember, give a thing, and take a thing to wear the devil’s gold ring.
Đừng hứa rồi lại nuốt lời; hãy nhớ, cho rồi lấy lại chẳng khác nào bị quỷ ràng buộc.
the greater the truth, the greater the libel
(proverb) sự thật càng đúng thì lại càng dễ bị quy là bôi nhọ
Ví dụ:
She said the report was insulting, but the greater the truth, the greater the libel.
Cô ấy cho rằng bản báo cáo mang tính xúc phạm, nhưng sự thật càng đúng thì lại càng dễ bị quy là bôi nhọ.
one year's seeding makes seven years' weeding
(proverb) gieo một lần sai, gánh hậu quả nhiều năm, sai một ly, đi một dặm
Ví dụ:
His bad investment is a lesson: one year’s seeding makes seven years’ weeding.
Khoản đầu tư sai lầm của anh ấy là một bài học: gieo một lần sai, gánh hậu quả nhiều năm.
there is no such thing as a free lunch
(combining form) không có gì là miễn phí, cái gì cũng có giá của nó
Ví dụ:
Remember, there is no such thing as a free lunch; if it looks too good to be true, it probably is.
Hãy nhớ, không có gì là miễn phí; nếu cái gì trông quá tốt, thì chắc chắn phải có cái giá đi kèm.
what is got over the devil's back is spent under his belly
(proverb) làm điều xấu thì kết quả xấu sẽ đến, giành được bằng gian trá sẽ không giữ được
Ví dụ:
Don’t think you can trick fate; remember, what is got over the devil’s back is spent under his belly.
Đừng nghĩ rằng có thể lừa số phận; hãy nhớ, làm điều xấu thì kết quả xấu sẽ đến.
(proverb) gieo nhân nào gặt quả nấy
Ví dụ:
Treat others with kindness—remember, you reap what you sow.
Đối xử tử tế với người khác — gieo nhân nào gặt quả nấy.
(proverb) tội lỗi cũ để lại dấu ấn lâu dài, tội lỗi ngày xưa vẫn ám ảnh
Ví dụ:
His past mistakes followed him everywhere—old sins cast long shadows.
Những sai lầm trong quá khứ luôn theo anh ta — tội lỗi cũ để lại dấu ấn lâu dài.
if you sell the cow, you sell her milk too
(proverb) từ bỏ cái gì là mất luôn lợi ích đi kèm, bán bò thì sữa cũng đi theo
Ví dụ:
He sold the business and lost all future profits—if you sell the cow, you sell her milk too.
Anh ấy bán doanh nghiệp và mất hết lợi nhuận tương lai — từ bỏ cái gì là mất luôn lợi ích đi kèm.