Avatar of Vocabulary Set Mê tín & Văn hóa dân gian

Bộ từ vựng Mê tín & Văn hóa dân gian trong bộ Ý niệm & Cảm xúc: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mê tín & Văn hóa dân gian' trong bộ 'Ý niệm & Cảm xúc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

(early) morning dreams come true

/ˈɜːrli ˈmɔːrnɪŋ driːmz kʌm truː/

(proverb) những giấc mơ buổi sáng sớm thường thành sự thật

Ví dụ:

She believes that early morning dreams come true.

Cô ấy tin rằng những giấc mơ buổi sáng sớm thường thành sự thật.

dreams go by contraries

/driːmz ɡoʊ baɪ ˈkɑːn.trer.iz/

(proverb) giấc mơ hay trái ngược với đời thực

Ví dụ:

Old people often say that dreams go by contraries.

Người xưa thường nói giấc mơ hay trái ngược với đời thực.

dream of a funeral and you hear of a marriage

/driːm ʌv ə ˈfjuːnərəl ænd ju hɪr ʌv ə ˈmærɪdʒ/

(proverb) mơ thấy đám tang thì sẽ nghe tin cưới hỏi

Ví dụ:

They say if you dream of a funeral and you hear of a marriage.

Người ta nói nếu bạn mơ thấy đám tang thì sẽ nghe tin cưới hỏi.

bad things come in threes

/bæd θɪŋz kʌm ɪn θriːz/

(proverb) tai họa thường đến ba lần rồi thôi

Ví dụ:

Don’t worry too much, bad things come in threes.

Đừng lo quá, tai họa thường đến ba lần rồi thôi.

a cat has nine lives

/ə kæt hæz naɪn laɪvz/

(proverb) mèo có chín mạng

Ví dụ:

Don’t worry, he’ll be fine — a cat has nine lives.

Đừng lo, nó sẽ ổn thôi — mèo có chín mạng mà.

sing before breakfast, (and) you will cry before night

/sɪŋ bɪˈfɔːr ˈbrɛkfəst, ænd juː wɪl kraɪ bɪˈfɔːr naɪt/

(proverb) hát mừng trước khi ăn sáng thì bạn sẽ gào khóc trước khi trời tối

Ví dụ:

Grandma used to warn us: “Sing before breakfast, and you will cry before night.”

Bà thường dặn chúng tôi: “Hát mừng trước khi ăn sáng thì bạn sẽ gào khóc trước khi trời tối.”

speak of the devil, and he shall appear

/spiːk əv ðə ˈdev.əl ənd hiː ʃæl əˈpɪr/

(proverb) vừa nhắc Tào Tháo thì Tào Tháo đến, nói đến quỷ, quỷ liền hiện ra

Ví dụ:

We were just talking about John, and here he comes—speak of the devil, and he shall appear!

Bọn tui vừa nhắc đến John, thì anh ta xuất hiện—vừa nhắc Tào Tháo thì Tào Tháo đến!

clear moon, frost soon

/klɪr muːn, frɔːst suːn/

(proverb) trăng sáng thì sương giá sẽ đến sớm

Ví dụ:

The farmers said, “Clear moon, frost soon — so cover the crops tonight.”

Nông dân bảo: “Trăng sáng thì sương giá sẽ đến sớm — nên che phủ mùa màng tối nay.”

beware of an oak, it draws the stroke

/bɪˈwer ʌv æn oʊk, ɪt drɔːz ðə stroʊk/

(proverb) cẩn thận với cây sồi, nó thu hút sét đánh

Ví dụ:

During the storm, he avoided the tall oak tree, remembering: beware of an oak, it draws the stroke.

Trong cơn bão, anh ấy tránh đứng gần cây sồi cao, nhớ rằng: cẩn thận với cây sồi, nó thu hút sét đánh.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu