Avatar of Vocabulary Set Giả định rập khuôn

Bộ từ vựng Giả định rập khuôn trong bộ Ý niệm & Cảm xúc: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Giả định rập khuôn' trong bộ 'Ý niệm & Cảm xúc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a whistling woman and a crowing hen are neither fit for God nor men

/ə ˈwɪs.lɪŋ ˈwʊm.ən ænd ə ˈkroʊ.ɪŋ hen ɑːr ˈniː.ðər fɪt fɔːr ɡɑːd nɔːr men/

(proverb) người phụ nữ ồn ào không phù hợp với xã hội hay nề nếp

Ví dụ:

A whistling woman and a crowing hen are neither fit for God nor men; in old times, excessive noise from women was frowned upon.

Người phụ nữ ồn ào không phù hợp với xã hội hay nề nếp; xưa kia, tiếng ồn từ phụ nữ bị coi là không đúng mực.

a woman's place is in the home

/ə ˈwʊmənz pleɪs ɪz ɪn ðə hoʊm/

(proverb) phụ nữ nên giữ vai trò trong gia đình, vai trò truyền thống của phụ nữ là ở nhà

Ví dụ:

A woman's place is in the home; she is expected to take care of her family and household.

Phụ nữ nên giữ vai trò trong gia đình; họ được kỳ vọng chăm lo cho gia đình và việc nhà.

a woman's work is never done

/ə ˈwʊmənz wɜrk ɪz ˈnɛvər dʌn/

(proverb) công việc của phụ nữ dường như không bao giờ hết

Ví dụ:

A woman's work is never done; she spends her days managing the household and caring for her family.

Công việc của phụ nữ dường như không bao giờ hết; họ dành cả ngày để quản lý việc nhà và chăm sóc gia đình.

not choose one's women or one's linen by candlelight

/nɑːt tʃuːz wʌnz ˈwɪmɪn ɔːr wʌnz ˈlɪnɪn baɪ ˈkændəl.laɪt/

(proverb) đừng vội chọn phụ nữ hay đồ vật chỉ dựa vào vẻ bề ngoài

Ví dụ:

Not choose one's women or one's linen by candlelight; always take time to judge properly.

Đừng vội chọn phụ nữ hay đồ vật chỉ dựa vào vẻ bề ngoài; luôn dành thời gian đánh giá kỹ càng.

daughters and dead fish are not keeping wares

/ˈdɔːtərz ænd dɛd fɪʃ ɑːr nɒt ˈkiːpɪŋ wɛərz/

(proverb) con gái và cá chết không phải thứ để lâu

Ví dụ:

In the old village, they hurried to arrange her marriage, saying daughters and dead fish are not keeping wares.

Ở ngôi làng xưa, họ vội vàng sắp xếp hôn lễ cho cô ấy, bảo rằng con gái và cá chết không phải thứ để lâu.

England is the paradise of women, the hell of horses and the purgatory of servants

/ˈɪŋ.ɡlənd ɪz ðə ˈpær.ə.daɪs əv ˈwɪm.ɪn, ðə hɛl əv ˈhɔːr.sɪz ənd ðə ˈpɜːr.ɡə.tɔːr.i əv ˈsɜːr.vənts/

(proverb) Anh là thiên đường của phụ nữ, địa ngục của ngựa, và luyện ngục của người hầu

Ví dụ:

In old tales, they said England is the paradise of women, the hell of horses, and the purgatory of servants—women lived well, but horses and maids worked hard.

Trong những câu chuyện xưa, người ta bảo Anh là thiên đường của phụ nữ, địa ngục của ngựa, và luyện ngục của người hầu—phụ nữ sống tốt, nhưng ngựa và người hầu thì làm việc vất vả.

female of the species is more deadly than the male

/ˈfiːmeɪl əv ðə ˈspiːʃiːz ɪz mɔːr ˈdedli ðæn ðə meɪl/

(proverb) con cái nguy hiểm hơn con đực, phụ nữ đôi khi còn nguy hiểm và tàn nhẫn hơn cả đàn ông

Ví dụ:

The female of the species is more deadly than the male in many animal kingdoms.

Ở nhiều loài động vật, con cái nguy hiểm hơn con đực.

hell hath no fury like a woman scorned

/hɛl hæθ noʊ ˈfjʊri laɪk ə ˈwʊmən skɔːrnd/

(proverb) không gì đáng sợ bằng cơn giận dữ của một người phụ nữ bị phản bội

Ví dụ:

He quickly realized that hell hath no fury like a woman scorned after breaking her trust.

Anh ta nhanh chóng nhận ra rằng không gì đáng sợ bằng cơn giận dữ của một người phụ nữ bị phản bội sau khi phá vỡ lòng tin của cô ấy.

old maids lead apes in hell

/oʊld meɪdz liːd eɪps ɪn hɛl/

(proverb) gái ế sẽ dẫn khỉ ở địa ngục

Ví dụ:

In old tales, they warned single women that old maids lead apes in hell, but she ignored such outdated nonsense.

Trong những câu chuyện xưa, người ta cảnh báo phụ nữ độc thân rằng gái ế sẽ dẫn khỉ ở địa ngục, nhưng cô ấy chẳng quan tâm đến lời nói vô lý lạc hậu đó.

one tongue is enough for a woman

/wʌn tʌŋ ɪz ɪˈnʌf fɔːr ə ˈwʊmən/

(proverb) một cái lưỡi là quá đủ cho đàn bà

Ví dụ:

The old proverb says that one tongue is enough for a woman.

Tục ngữ xưa có câu: một cái lưỡi là quá đủ cho đàn bà.

silence is a woman's best garment

/ˈsaɪ.ləns ɪz ə ˈwʊm.ənz bɛst ˈɡɑːr.mənt/

(proverb) im lặng là trang phục đẹp nhất của người phụ nữ

Ví dụ:

The proverb says silence is a woman's best garment.

Tục ngữ nói rằng im lặng là trang phục đẹp nhất của người phụ nữ.

a tidy house holds a bored woman

/ə ˈtaɪdi haʊs hoʊldz ə bɔːrd ˈwʊmən/

(proverb) nhà càng ngăn nắp thì đàn bà trong đó càng buồn chán

Ví dụ:

They say a tidy house holds a bored woman, suggesting too much neatness may come from idleness.

Người ta nói nhà càng ngăn nắp thì đàn bà trong đó càng buồn chán, ý rằng quá rảnh rỗi mới chăm chút như vậy.

the gray mare is the better horse

/ðə ɡreɪ mer ɪz ðə ˈbetər hɔːrs/

(proverb) vợ mới là người có tiếng nói quyết định, vợ mới là người nắm quyền trong gia đình

Ví dụ:

In that household, the gray mare is the better horse.

Trong gia đình đó, vợ mới là người có tiếng nói quyết định.

the way to a man's heart is through his stomach

/ðə weɪ tu ə mænz hɑːrt ɪz θruː hɪz ˈstʌm.ək/

(proverb) con đường chinh phục trái tim đàn ông chính là qua dạ dày

Ví dụ:

She believes the way to a man's heart is through his stomach.

Cô ấy tin rằng con đường chinh phục trái tim đàn ông chính là qua dạ dày.

six hours' sleep for a man, seven for a woman, and eight for a fool

/sɪks ˈaʊərz sliːp fɔːr ə mæn, ˈsɛvən fɔːr ə ˈwʊmən, ænd eɪt fɔːr ə fuːl/

(proverb) đàn ông ngủ sáu tiếng, đàn bà bảy tiếng, kẻ ngốc thì tám tiếng

Ví dụ:

The old saying goes, six hours' sleep for a man, seven for a woman, and eight for a fool.

Tục ngữ xưa có câu: đàn ông ngủ sáu tiếng, đàn bà bảy tiếng, kẻ ngốc thì tám tiếng.

a man is as old as he feels, (and) a woman as old as she looks

/ə mæn ɪz æz oʊld æz hi filz, ænd ə ˈwʊmən æz oʊld æz ʃi lʊks/

(proverb) đàn ông già theo cảm nhận, còn phụ nữ già theo vẻ ngoài

Ví dụ:

They say a man is as old as he feels, and a woman as old as she looks.

Người ta nói đàn ông già theo cảm nhận, còn phụ nữ già theo vẻ ngoài.

not reveal a man's wage and (a) woman's age

/nɑt rɪˈvil ə mænz weɪdʒ ænd ə ˈwʊmənz eɪdʒ/

(proverb) không được tiết lộ lương của đàn ông và tuổi của phụ nữ

Ví dụ:

They say not to reveal a man's wage and a woman's age.

Người ta bảo không được tiết lộ lương của đàn ông và tuổi của phụ nữ.

good men are scarce

/ɡʊd men ɑːr skers/

(proverb) đàn ông tốt thì hiếm lắm

Ví dụ:

She sighed and said, good men are scarce these days.

Cô ta thở dài và nói, thời nay đàn ông tốt thì hiếm lắm.

boys will be boys

/bɔɪz wɪl bi bɔɪz/

(proverb) con trai thì vốn nghịch ngợm vậy thôi, cậu trai nào chẳng nghịch ngợm

Ví dụ:

Don't be too hard on them—boys will be boys.

Đừng quá khắt khe với tụi nó — con trai thì vốn nghịch ngợm vậy thôi.

children should be seen and not heard

/ˈtʃɪl.drən ʃʊd biː siːn ænd nɑːt hɝːd/

(proverb) trẻ con nên ngoan ngoãn, im lặng, không chen vào chuyện người lớn

Ví dụ:

In the past, parents often believed that children should be seen and not heard.

Trước đây, cha mẹ thường tin rằng trẻ con nên ngoan ngoãn, im lặng, không chen vào chuyện người lớn.

words are for women, actions for men

/wɜrdz ɑr fɔr ˈwɪmɪn, ˈækʃənz fɔr mɛn/

(proverb) lời nói dành cho phụ nữ, hành động dành cho đàn ông, phụ nữ nói, đàn ông làm

Ví dụ:

In the old village, they believed words are for women, actions for men, so women chatted while men worked the fields.

Ở ngôi làng xưa, người ta tin rằng lời nói dành cho phụ nữ, hành động dành cho đàn ông, nên phụ nữ trò chuyện còn đàn ông làm việc ngoài đồng.

girls will be girls

/ɡɜːrlz wɪl bi ɡɜːrlz/

(proverb) con gái thì vẫn là con gái thôi

Ví dụ:

Don’t be too harsh on them—girls will be girls.

Đừng quá khắt khe với họ—con gái thì vẫn là con gái thôi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu