Bộ từ vựng Tình yêu & Lãng mạn trong bộ Ý niệm & Cảm xúc: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tình yêu & Lãng mạn' trong bộ 'Ý niệm & Cảm xúc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngaybetter to have loved and lost than never to have loved at all
(proverb) yêu rồi mất còn hơn chưa từng yêu
Ví dụ:
Even though their relationship ended, she believes it’s better to have loved and lost than never to have loved at all.
Dù mối quan hệ của họ đã kết thúc, cô ấy vẫn tin rằng yêu rồi mất còn hơn chưa từng yêu.
greater love hath no man (than this)
(proverb) không có tình yêu nào lớn hơn tình yêu này
Ví dụ:
He gave his life to save his comrades, proving greater love hath no man than this.
Anh ấy đã hy sinh mạng sống để cứu đồng đội, chứng minh không có tình yêu nào lớn hơn tình yêu này.
(proverb) tình yêu nồng cháy thường chóng tàn
Ví dụ:
They started their romance passionately, but hot love is soon cold.
Họ bắt đầu mối tình đầy đam mê, nhưng tình yêu nồng cháy thường chóng tàn.
(proverb) yêu vừa phải, yêu bền lâu, tình yêu càng say đắm càng chóng tàn phai phai, thoang thoảng như hương nhài mà lại thơm lâu
Ví dụ:
She believes in the saying “love me little, love me long,” preferring steady affection over fiery passion.
Cô ấy tin vào câu “yêu vừa phải, yêu bền lâu”, thích sự gắn bó ổn định hơn là đam mê chớp nhoáng.
(proverb) tình yêu sinh ra tình yêu
Ví dụ:
If you treat others with kindness, they will respond in kind—love begets love.
Người ta đối xử tử tế với bạn thì bạn cũng đáp lại — tình yêu sinh ra tình yêu.
love and cough cannot be hidden
(proverb) tình yêu cũng như cơn ho không thể giấu kín
Ví dụ:
She tries not to show it, but everyone knows she cares—love and cough cannot be hidden.
Cô ấy cố che giấu nhưng ai cũng biết cô ấy quan tâm — tình yêu cũng như cơn ho không thể giấu kín.
(proverb) tình yêu là mù quáng
Ví dụ:
She ignored all his flaws because love is blind.
Cô ấy bỏ qua mọi khuyết điểm của anh ta vì tình yêu là mù quáng.
(proverb) tình yêu vốn không thấy khuyết điểm
Ví dụ:
To her, he was perfect—love sees no faults.
Với cô ấy, anh ta thật hoàn hảo—tình yêu vốn không thấy khuyết điểm.
faults are thick where love is thin
(proverb) khi tình yêu đã phai, khuyết điểm càng lộ rõ
Ví dụ:
He started criticizing her for every little thing—faults are thick where love is thin.
Anh ta bắt đầu chỉ trích cô ấy vì từng chuyện nhỏ—khi tình yêu đã phai, khuyết điểm càng lộ rõ.
(proverb) tình yêu khiến thế giới xoay chuyển, tình yêu mới là thứ khiến cuộc đời trở nên ý nghĩa
Ví dụ:
Kindness and love make the world go round.
Sự tử tế và tình yêu khiến thế giới xoay chuyển.
(proverb) yêu tôi thì phải yêu cả những gì thuộc về tôi
Ví dụ:
If you want to be with me, you’ll have to get along with my loud family—love me, love my dog!
Nếu bạn muốn ở bên tôi, bạn phải hòa hợp với gia đình ồn ào của tôi—yêu tôi thì phải yêu cả những gì thuộc về tôi!
the course of true love never did run smooth
(proverb) tình yêu đích thực vốn dĩ không bao giờ suôn sẻ, tình yêu đích thực luôn có trắc trở
Ví dụ:
They’re facing difficulties, but the course of true love never did run smooth.
Họ đang gặp khó khăn, nhưng tình yêu đích thực vốn dĩ không bao giờ suôn sẻ.
(proverb) tình yêu vốn không gì cản nổi
Ví dụ:
They tried to keep the lovers apart, but love laughs at locksmiths.
Người ta cố ngăn cách đôi tình nhân, nhưng tình yêu vốn không gì cản nổi.
(proverb) tình yêu vẫn sẽ tìm được con đường đến với nhau, tình yêu có thể vượt qua mọi trở ngại để đến với nhau
Ví dụ:
Despite their families’ objections, love will always find a way.
Dù gia đình phản đối, tình yêu vẫn sẽ tìm được con đường đến với nhau.
love cannot exist where there is no trust
(proverb) tình yêu không thể tồn tại khi không có niềm tin
Ví dụ:
They broke up because love cannot exist where there is no trust.
Họ chia tay vì tình yêu không thể tồn tại khi không có niềm tin.
there is always one who kisses, and one who turns the cheek
(proverb) luôn có một người yêu nhiều hơn và một người thì hờ hững, luôn có một người yêu một người nhận
Ví dụ:
Their relationship feels unbalanced—there is always one who kisses, and one who turns the cheek.
Mối quan hệ của họ có vẻ không cân bằng—luôn có một người yêu nhiều hơn, và một người thì hờ hững.
there is more pleasure in loving than in being beloved
(proverb) yêu thương mang lại niềm vui nhiều hơn là được yêu
Ví dụ:
She devoted herself to helping others, believing there is more pleasure in loving than in being beloved.
Cô ấy tận tụy giúp đỡ mọi người, vì tin rằng yêu thương mang lại niềm vui nhiều hơn là được yêu.
a loveless life is living death
(proverb) một cuộc sống không tình yêu thì chẳng khác gì cái chết
Ví dụ:
She believed that a loveless life is living death.
Cô ấy tin rằng một cuộc sống không tình yêu thì chẳng khác gì cái chết.
(proverb) ai cũng yêu quý những người đang yêu
Ví dụ:
They say all the world loves a lover, and everyone smiled when they saw the happy couple.
Người ta nói ai cũng yêu quý những người đang yêu, và mọi người đều mỉm cười khi thấy đôi tình nhân hạnh phúc.
(proverb) ai rồi cũng sẽ tìm được một nửa của mình
Ví dụ:
Don’t worry about being single—every Jack has his Jill.
Đừng lo lắng vì còn độc thân — ai rồi cũng sẽ tìm được một nửa của mình.
he that would the daughter win, must with the mother first begin
(proverb) muốn chinh phục con gái thì phải bắt đầu từ mẹ cô ấy
Ví dụ:
He realized that to date Anna, he should be polite to her family—he that would the daughter win, must with the mother first begin.
Anh ấy nhận ra rằng để hẹn hò với Anna, anh nên lễ phép với gia đình cô — muốn chinh phục con gái thì phải bắt đầu từ mẹ cô ấy.
(proverb) hy vọng là chỗ dựa của tình yêu
Ví dụ:
Even in separation, they believed they would reunite one day—hope is a lover’s staff.
Ngay cả khi xa cách, họ vẫn tin sẽ đoàn tụ một ngày nào đó — hy vọng là chỗ dựa của tình yêu.