Avatar of Vocabulary Set Số phận

Bộ từ vựng Số phận trong bộ Ý niệm & Cảm xúc: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Số phận' trong bộ 'Ý niệm & Cảm xúc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

fate leads the willing and drags (along) the unwilling

/feɪt liːdz ðə ˈwɪlɪŋ ænd dræɡz əˈlɔŋ ðə ʌnˈwɪlɪŋ/

(proverb) số phận dẫn dắt người sẵn sàng và kéo lê người miễn cưỡng

Ví dụ:

He accepted the change gladly, knowing fate leads the willing and drags the unwilling.

Anh ấy vui vẻ chấp nhận sự thay đổi, biết rằng số phận dẫn dắt người sẵn sàng và kéo lê người miễn cưỡng.

if it is meant to be, it will be

/ɪf ɪt ɪz ment tu bi, ɪt wɪl bi/

(proverb) nếu định mệnh đã sắp đặt, nó sẽ xảy ra

Ví dụ:

Don’t stress too much about the exam results; if it is meant to be, it will be.

Đừng lo lắng quá về kết quả kỳ thi; nếu định mệnh đã sắp đặt, nó sẽ xảy ra.

if you are born to be hanged, then you will never be drowned

/ɪf juː ɑːr bɔːrn tuː biː hæŋd, ðɛn juː wɪl ˈnɛv.ər biː draʊnd/

(proverb) nếu bạn sinh ra để bị treo cổ, thì sẽ không bao giờ bị chết đuối

Ví dụ:

He laughed at the storm, saying, “If you are born to be hanged, then you will never be drowned.”

Anh ấy cười trước cơn bão, nói: “Nếu bạn sinh ra để bị treo cổ, thì sẽ không bao giờ bị chết đuối.”

man proposes, heaven disposes

/mæn prəˈpoʊzɪz, ˈhɛvən dɪˈspoʊzɪz/

(proverb) con người dự định, nhưng trời định đoạt, người tính, trời định

Ví dụ:

He planned every detail of the wedding, but it rained heavily — man proposes, heaven disposes.

Anh ấy lên kế hoạch mọi chi tiết của đám cưới, nhưng trời mưa to — con người dự định, nhưng trời định đoạt.

man plan and God laughs

/mæn plæn ænd ɡɑːd læfs/

(proverb) người tính, Chúa cười, con người lập kế hoạch nhưng Chúa cười

Ví dụ:

He spent months planning the perfect trip, but it rained all week—man plans and God laughs.

Anh ấy dành hàng tháng để lên kế hoạch cho chuyến đi hoàn hảo, nhưng trời mưa cả tuần—người tính, Chúa cười.

every bullet has a billet

/ˈev.ri ˈbʊl.ɪt hæz ə ˈbɪl.ɪt/

(proverb) mỗi viên đạn đều có mục tiêu

Ví dụ:

Be careful in your words; every bullet has a billet.

Hãy cẩn thận với lời nói; mỗi viên đạn đều có mục tiêu.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu