Bộ từ vựng Đức tin & Tôn giáo trong bộ Ý niệm & Cảm xúc: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đức tin & Tôn giáo' trong bộ 'Ý niệm & Cảm xúc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(proverb) tiền công của tội lỗi là cái chết
Ví dụ:
The preacher reminded the people: “The wages of sin is death.”
Vị mục sư nhắc nhở mọi người: “Tiền công của tội lỗi là cái chết.”
begin to weave and God will give the thread
(proverb) cứ bắt đầu dệt đi rồi Chúa sẽ cho sợi chỉ
Ví dụ:
Don’t wait for everything to be perfect — begin to weave and God will give the thread.
Đừng chờ mọi thứ hoàn hảo — cứ bắt đầu dệt đi rồi Chúa sẽ cho sợi chỉ.
the danger past, and God forgotten
(proverb) khi nguy hiểm qua đi thì quên mất Chúa
Ví dụ:
He prayed desperately during the storm, but never again afterward — the danger past, and God forgotten.
Anh ta cầu nguyện tha thiết trong cơn bão, nhưng sau đó chẳng bao giờ nữa — khi nguy hiểm qua đi thì quên mất Chúa.
(proverb) đức tin có thể dời núi
Ví dụ:
She never gave up because she believed that faith can move mountains.
Cô ấy không bao giờ bỏ cuộc vì tin rằng đức tin có thể dời núi.
family that prays together stays together
(proverb) gia đình cùng nhau cầu nguyện thì sẽ gắn bó bền lâu
Ví dụ:
They truly believe that a family that prays together stays together.
Họ thật sự tin rằng một gia đình cùng nhau cầu nguyện thì sẽ gắn bó bền lâu.
the fear of the Lord is the beginning of knowledge, but fools despise wisdom and instruction
(proverb) kính sợ Chúa là khởi đầu của sự hiểu biết, nhưng kẻ ngu dại khinh thường sự khôn ngoan và lời dạy
Ví dụ:
Many believers hold that the fear of the Lord is the beginning of knowledge, but fools despise wisdom and instruction.
Nhiều tín đồ tin rằng kính sợ Chúa là khởi đầu của sự hiểu biết, nhưng kẻ ngu dại khinh thường sự khôn ngoan và lời dạy.
put your trust in God, and keep your powder dry
(proverb) hãy tin vào Chúa, nhưng vẫn phải thận trọng, chuẩn bị sẵn sàng
Ví dụ:
He lived by the saying, "Put your trust in God, and keep your powder dry."
Anh ấy sống theo câu nói: "Hãy tin vào Chúa, nhưng vẫn phải thận trọng, chuẩn bị sẵn sàng."
there but for the grace of God go I
(proverb) nếu không nhờ ơn Chúa, có lẽ tôi cũng như thế
Ví dụ:
When he saw the homeless man on the street, he thought, “There but for the grace of God go I.”
Khi anh ấy thấy người vô gia cư trên đường, anh ấy nghĩ: “Nếu không nhờ ơn Chúa, có lẽ tôi cũng như thế.”
(proverb) ngươi không được giết người
Ví dụ:
The priest reminded the congregation: “Thou shalt not kill.”
Vị linh mục nhắc nhở giáo dân: “Ngươi không được giết người.”
whom the gods love, shall die young
(proverb) những người được các vị thần yêu quý sẽ chết trẻ
Ví dụ:
He was brilliant but passed away at 28 — whom the gods love, shall die young.
Anh ấy tài năng nhưng mất khi mới 28 tuổi — những người được các vị thần yêu quý sẽ chết trẻ.
God tempers the wind to the shorn lamb
(proverb) Chúa sẽ không để khó khăn vượt quá sức chịu đựng của ta, Chúa sẽ điều chỉnh gió sao cho phù hợp với cừu cạo lông
Ví dụ:
Don’t worry too much; God tempers the wind to the shorn lamb.
Đừng lo lắng quá; Chúa sẽ không để khó khăn vượt quá sức chịu đựng của ta.
all is for the best in the best of all possible worlds
(proverb) mọi thứ đều tốt đẹp trong thế giới tốt nhất
Ví dụ:
Despite the chaos, he smiled and said, “All is for the best in the best of all possible worlds,” though I sensed his sarcasm.
Dù cho hỗn loạn, anh ta mỉm cười và nói, “Mọi thứ đều tốt đẹp trong thế giới tốt nhất,” nhưng tôi cảm nhận được sự mỉa mai.
confession is good for the soul
(proverb) thú nhận lỗi lầm tốt cho tâm hồn
Ví dụ:
After telling the truth, she felt much lighter — confession is good for the soul.
Sau khi nói ra sự thật, cô ta cảm thấy nhẹ nhõm hơn — thú nhận lỗi lầm tốt cho tâm hồn.