Avatar of Vocabulary Set Sự hài lòng & Hạnh phúc

Bộ từ vựng Sự hài lòng & Hạnh phúc trong bộ Ý niệm & Cảm xúc: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sự hài lòng & Hạnh phúc' trong bộ 'Ý niệm & Cảm xúc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a contented mind is a perpetual feast

/ə kənˈtɛntɪd maɪnd ɪz ə pərˈpɛtʃuəl fist/

(proverb) một tâm trí an yên là bữa tiệc bất tận, lòng mãn nguyện là niềm vui mãi mãi

Ví dụ:

He lives simply but happily, proving that a contented mind is a perpetual feast.

Anh ấy sống giản dị nhưng hạnh phúc, chứng tỏ rằng một tâm trí an yên là bữa tiệc bất tận.

humble hearts often have humble desires

/ˈhʌm.bəl hɑːrts ˈɔː.fən hæv ˈhʌm.bəl dɪˈzaɪərz/

(proverb) trái tim khiêm nhường thường chỉ có những ước muốn giản dị

Ví dụ:

She never asked for wealth or fame—humble hearts often have humble desires.

Cô ấy chưa bao giờ đòi hỏi giàu sang hay danh tiếng—trái tim khiêm nhường thường chỉ có những ước muốn giản dị.

a bird in the hand is worth two in the bush

/ə bɜrd ɪn ðə hænd ɪz wɜrθ tu ɪn ðə bʊʃ/

(idiom) thà chắc còn hơn

Ví dụ:

I’d take the guaranteed cash offer—after all, a bird in the hand is worth two in the bush.

Tôi sẽ nhận số tiền mặt được đảm bảo — dù sao thì, thà chắc còn hơn.

a happy heart is better than a full purse

/ə ˈhæpi hɑːrt ɪz ˈbetər ðæn ə fʊl pɜːrs/

(proverb) hạnh phúc quan trọng hơn tiền bạc

Ví dụ:

She chose a simple life in the countryside because a happy heart is better than a full purse.

Cô ấy chọn cuộc sống giản dị ở vùng quê vì hạnh phúc quan trọng hơn tiền bạc.

better an egg in peace than an ox in war

/ˈbetər æn eɡ ɪn piːs ðæn æn ɑːks ɪn wɔːr/

(proverb) thà ít mà yên bình còn hơn nhiều mà rắc rối

Ví dụ:

He refused the risky business deal, saying better an egg in peace than an ox in war.

Anh ấy từ chối thương vụ kinh doanh mạo hiểm, nói rằng thà ít mà yên bình còn hơn nhiều mà rắc rối.

better an egg today than a hen tomorrow

/ˈbetər æn eɡ təˈdeɪ ðæn ə hen təˈmɔːroʊ/

(proverb) thà có cái chắc hôm nay còn hơn chờ cái lớn chưa chắc có ngày mai, chắc chắn hôm nay hơn mơ mọng ngày mai, thà ít mà có ngay còn hơn nhiều mà hão huyền

Ví dụ:

She accepted the small payment now, believing better an egg today than a hen tomorrow.

Cô ấy nhận khoản tiền nhỏ ngay bây giờ vì tin rằng thà có cái chắc hôm nay còn hơn chờ cái lớn chưa chắc có ngày mai.

better half an egg than an empty shell

/ˈbetər hæf æn eɡ ðæn æn ˈempti ʃel/

(proverb) thà có chút còn hơn không có gì

Ví dụ:

She accepted the small bonus—better half an egg than an empty shell.

Cô ấy nhận khoản thưởng nhỏ — thà có chút còn hơn không có gì.

little fish are sweet

/ˈlɪt.əl fɪʃ ɑːr swiːt/

(proverb) ít còn hơn không, điều nhỏ mà quý

Ví dụ:

He didn’t earn much from the job, but little fish are sweet.

Anh ấy không kiếm được nhiều từ công việc đó, nhưng ít còn hơn không.

when all fruit fails, welcome haws

/wɛn ɔl frut feɪlz, ˈwɛlkəm hɔz/

(proverb) khi không còn trái ngon, thì quả táo gai cũng quý, khi không có tốt, lấy tạm cái còn

Ví dụ:

When all fruit fails, welcome haws – in hard times, even a small help matters.

Khi không còn trái ngon, thì quả táo gai cũng quý – lúc khó khăn, sự giúp đỡ nhỏ cũng đáng trân trọng.

if you cannot live longer, live deeper

/ɪf juː ˈkæn.ɒt lɪv ˈlɔːŋ.ɡər lɪv ˈdiː.pər/

(proverb) nếu không thể sống lâu hơn, thì hãy sống sâu sắc hơn

Ví dụ:

Instead of worrying about aging, she traveled and learned new skills—if you cannot live longer, live deeper.

Thay vì lo lắng về tuổi tác, cô ấy đi du lịch và học kỹ năng mới—nếu không thể sống lâu hơn, thì hãy sống sâu sắc hơn.

it is better to travel hopefully than to arrive

/ɪt ɪz ˈbetər tu ˈtrævəl ˈhoʊpfəli ðæn tu əˈraɪv/

(proverb) đi với hy vọng thì tốt hơn là chỉ đến nơi, hành trình đầy hy vọng quý hơn đích đến

Ví dụ:

Life is full of challenges, but remember: it is better to travel hopefully than to arrive, because the joy is often in the journey, not the destination.

Cuộc sống đầy thử thách, nhưng hãy nhớ: đi với hy vọng thì tốt hơn là chỉ đến nơi, vì niềm vui thường nằm ở hành trình, không phải đích đến.

being happy is better than being king

/ˈbiːɪŋ ˈhæpi ɪz ˈbetər ðæn ˈbiːɪŋ kɪŋ/

(proverb) hạnh phúc còn quý hơn làm vua, hạnh phúc quan trọng hơn quyền lực

Ví dụ:

Many people spend their whole lives chasing power and wealth, but being happy is better than being king, for happiness brings peace of mind that no throne can offer.

Nhiều người dành cả đời theo đuổi quyền lực và tiền bạc, nhưng hạnh phúc còn quý hơn làm vua, vì hạnh phúc mang lại sự bình an trong tâm trí mà không ngai vàng nào có thể đem đến.

better a lean peace than a fat victory

/ˈbetər ə liːn piːs ðæn ə fæt ˈvɪktəri/

(proverb) hòa bình giản dị tốt hơn chiến thắng đẫm máu, hòa bình nghèo nàn vẫn tốt hơn chiến thắng huy hoàng

Ví dụ:

I’d rather live quietly with little than fight for glory—better a lean peace than a fat victory.

Tôi thà sống lặng lẽ với ít ỏi còn hơn tranh đấu vì vinh quang—hòa bình giản dị tốt hơn chiến thắng đẫm máu.

it is better to be happy than wise

/ɪt ɪz ˈbetər tu bi ˈhæpi ðæn waɪz/

(proverb) hạnh phúc còn tốt hơn khôn ngoan, hạnh phúc tốt hơn thông thái

Ví dụ:

Some say knowledge is everything, but it is better to be happy than wise, because wisdom without joy can feel empty.

Có người nói tri thức là tất cả, nhưng hạnh phúc còn tốt hơn khôn ngoan, vì sự khôn ngoan không có niềm vui thì trở nên trống rỗng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu