Bộ từ vựng Đưa ra cảnh báo trong bộ Kiến Thức & Trí Tuệ: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đưa ra cảnh báo' trong bộ 'Kiến Thức & Trí Tuệ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngaybeware of a silent dog and still water
(proverb) hãy cẩn thận với chó không sủa và nước lặng, im lặng là hiểm
Ví dụ:
He never speaks much, but when he acts, it’s decisive—beware of a silent dog and still water.
Anh ta chẳng nói nhiều, nhưng khi hành động thì rất quyết liệt—hãy cẩn thận với chó không sủa và nước lặng.
(proverb) được cảnh báo trước là đã có sự chuẩn bị, biết trước để liệu sau, biết trước là sẵn sàng trước
Ví dụ:
The weather report said a storm is coming, so we packed extra supplies—forewarned is forearmed.
Bản tin thời tiết nói sắp có bão, nên chúng tôi đã chuẩn bị thêm đồ tiếp tế—được cảnh báo trước là đã có sự chuẩn bị.
not go near the water until you learn how to swim
(proverb) đừng đến gần nước cho đến khi biết bơi, chưa biết bơi thì đừng lại gần nước
Ví dụ:
He wanted to invest all his money without studying the market, but his father reminded him: not go near the water until you learn how to swim.
Anh ta muốn đầu tư hết tiền mà không nghiên cứu thị trường, nhưng cha anh ta nhắc: đừng đến gần nước cho đến khi biết bơi.
beware of the young doctor and the old barber
(proverb) hãy cảnh giác với bác sĩ trẻ và thợ cắt tóc già, trẻ non nghề, già run tay, chọn đúng người giao việc mới yên tâm
Ví dụ:
Beware of the young doctor and the old barber, as both inexperience and outdated skills can cause trouble.
Hãy cảnh giác với bác sĩ trẻ và thợ cắt tóc già, vì cả thiếu kinh nghiệm lẫn kỹ năng lỗi thời đều có thể gây rắc rối.
(one shall) drive gently over the stones
(proverb) nên lái xe nhẹ nhàng qua những tảng đá, cần thận trọng khi gặp khó khăn nhỏ
Ví dụ:
When dealing with a sensitive issue, tread carefully—one shall drive gently over the stones.
Khi xử lý một vấn đề nhạy cảm, hãy cẩn thận—nên lái xe nhẹ nhàng qua những tảng đá.
it's all fun and games until someone loses an eye
(proverb) vui chơi thoải mái đến khi có tai nạn xảy ra, chơi cũng phải biết chừng
Ví dụ:
They were horsing around with fireworks, but it’s all fun and games until someone loses an eye.
Họ đang nghịch phá với pháo hoa, nhưng vui chơi thoải mái đến khi có tai nạn xảy ra.
beware of Greeks bearing gifts
(proverb) cảnh giác với những món quà từ kẻ thù
Ví dụ:
He offered to help with our finances, but I remembered the saying: beware of Greeks bearing gifts.
Anh ấy đề nghị giúp chúng tôi về tài chính, nhưng tôi nhớ câu nói: cảnh giác với những món quà từ kẻ thù.
(proverb) hãy cẩn thận với điều mình mong muốn
Ví dụ:
He wished to be famous, but soon realized the pressures of fame—be careful what you wish for.
Anh ấy ước mình nổi tiếng, nhưng sớm nhận ra áp lực đi kèm—hãy cẩn thận với điều mình mong muốn.
he who sups with the devil should have a long spoon
(proverb) hợp tác với người xấu phải giữ khoảng cách an toàn, giao du với kẻ xấu phải cẩn thận từng li
Ví dụ:
Negotiating with corrupt officials is risky—he who sups with the devil should have a long spoon.
Đàm phán với quan chức tham nhũng là rủi ro—hợp tác với người xấu phải giữ khoảng cách an toàn.
not kindle a fire you cannot put out
(proverb) đừng nhóm lửa mà không thể dập tắt, đừng gây chuyện mà không dập nổi
Ví dụ:
He warned his son not to spread rumors at school—not kindle a fire you cannot put out.
Ông ta cảnh báo con trai không được lan truyền tin đồn ở trường—đừng nhóm lửa mà không thể dập tắt.
never test the depth of river with both feet
(proverb) chớ dại mà lao đầu vào việc chưa biết, đừng thử độ sâu của sông bằng cả hai chân
Ví dụ:
Before investing all your money, remember: never test the depth of a river with both feet.
Trước khi đầu tư hết tiền, hãy nhớ: chớ dại mà lao đầu vào việc chưa biết.