Bộ từ vựng Chân thành & Giả dối trong bộ Đặc điểm & Phẩm chất của con người: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chân thành & Giả dối' trong bộ 'Đặc điểm & Phẩm chất của con người' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngaya friend's frown is better than a fool's smile
(proverb) lời phê bình của bạn bè còn giá trị hơn nụ cười giả tạo của kẻ ngu, lời thẳng thắn của bạn bè đáng giá hơn lời tâng bốc, bạn bè phê bình còn hơn kẻ ngu xu nịnh
Ví dụ:
Appreciate honest feedback; a friend's frown is better than a fool's smile.
Hãy trân trọng những lời góp ý chân thành; lời phê bình của bạn bè còn giá trị hơn nụ cười giả tạo của kẻ ngu.
all are not friends that speak us fair
(proverb) không phải ai nói lời hay cũng là bạn, lời nói hay chưa chắc là bạn bè thật sự
Ví dụ:
Be careful of flattery in business—all are not friends that speak us fair.
Hãy cẩn thận với lời tâng bốc trong kinh doanh—không phải ai nói lời hay cũng là bạn.
don't fear the enemy that attacks you, but the fake friend that hugs you
(proverb) bạn bè giả dối nguy hiểm hơn kẻ thù công khai
Ví dụ:
In business, beware of hidden agendas—don’t fear the enemy that attacks you, but the fake friend that hugs you.
Trong kinh doanh, hãy cảnh giác với mưu đồ ẩn—bạn bè giả dối nguy hiểm hơn kẻ thù công khai.
false friends are much worse than open enemies
(proverb) bạn bè giả dối còn nguy hiểm hơn kẻ thù công khai
Ví dụ:
He learned the hard way that false friends are much worse than open enemies.
Anh ấy đã học được bài học đắt giá rằng bạn bè giả dối còn nguy hiểm hơn kẻ thù công khai.
fine words shall butter no parsnips
(proverb) lời hay không làm được gì cả, lời nói hay chẳng đem lại gì, lời hoa mỹ không đem lại kết quả
Ví dụ:
Stop just talking about your plans—fine words shall butter no parsnips.
Đừng chỉ nói suông về kế hoạch—lời hay không làm được gì cả.
flattery, much like perfume, should be smelled but not swallowed
(proverb) tâng bốc chỉ để nghe chứ đừng tin quá mức, thưởng thức lời nịnh nhưng phải giữ tỉnh táo
Ví dụ:
In negotiations, remember: flattery, much like perfume, should be smelled but not swallowed.
Trong đàm phán, hãy nhớ: tâng bốc chỉ để nghe chứ đừng tin quá mức.
imitation is the sincerest form of flattery
(proverb) bắt chước chính là cách thể hiện sự ngưỡng mộ chân thành, học theo người khác là biểu hiện của sự tôn trọng
Ví dụ:
He copied the artist’s technique—imitation is the sincerest form of flattery.
Anh ấy học theo kỹ thuật của nghệ sĩ—bắt chước chính là cách thể hiện sự ngưỡng mộ chân thành.