Bộ từ vựng Ngoại hình trong bộ Đặc điểm & Phẩm chất của con người: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Ngoại hình' trong bộ 'Đặc điểm & Phẩm chất của con người' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngaybeauty is in the eye of the beholder
(proverb) cái đẹp là tùy mắt người nhìn, vẻ đẹp nằm trong đôi mắt của kẻ si tình, vẻ đẹp nằm trong mắt người nhìn
Ví dụ:
Don’t be upset if others don’t like your style—beauty is in the eye of the beholder.
Đừng buồn nếu người khác không thích phong cách của bạn—cái đẹp là tùy mắt người nhìn.
(proverb) vẻ đẹp chỉ là vẻ bề ngoài, vẻ đẹp bên trong mới quan trọng
Ví dụ:
She may be attractive, but remember—beauty is only skin deep.
Cô ấy có thể xinh đẹp, nhưng hãy nhớ—vẻ đẹp chỉ là vẻ bề ngoài.
a good horse cannot be of a bad color
(proverb) bản chất quan trọng hơn vẻ ngoài, đừng nhìn vẻ ngoài mà đánh giá phẩm chất
Ví dụ:
Even if the product looks plain, it works well—a good horse cannot be of a bad color.
Dù sản phẩm trông đơn giản, nhưng hoạt động tốt—bản chất quan trọng hơn vẻ ngoài.
the fairest rose is at last withered
(proverb) vẻ đẹp nào rồi cũng phai tàn, không có vẻ đẹp nào tồn tại mãi mãi, hoa đẹp mấy rồi cũng tàn phai theo năm tháng
Ví dụ:
Her fame and looks have faded with time—the fairest rose is at last withered.
Danh tiếng và nhan sắc của cô ấy đã phai theo thời gian—vẻ đẹp nào rồi cũng phai tàn.
a black plum is just as sweet as a white one
(proverb) giá trị con người không nằm ở vẻ ngoài, đừng đánh giá người qua vẻ ngoài
Ví dụ:
He may look different from others, but remember—a black plum is just as sweet as a white one.
Anh ấy có thể trông khác người khác, nhưng hãy nhớ—giá trị con người không nằm ở vẻ ngoài.
a blind man's wife needs no paint
(proverb) vẻ ngoài không còn là điều quan trọng, tình yêu thật sự không nhìn vào vẻ ngoài, khi yêu thật lòng thì nhan sắc không còn quan trọng
Ví dụ:
If someone truly loves you for who you are, remember—a blind man’s wife needs no paint.
Nếu ai đó yêu bạn vì con người thật của bạn, hãy nhớ—vẻ ngoài không còn là điều quan trọng.
beauty provoketh thieves sooner than gold
(proverb) cái đẹp dễ chuốc lấy phiền toái hơn cả tiền bạc, con người thường khao khát cái đẹp hơn của cải, cái đẹp dễ khiến người khác ganh ghét hơn cả vàng bạc
Ví dụ:
Her charm attracted too much unwanted attention—beauty provoketh thieves sooner than gold.
Sự quyến rũ của cô ấy khiến cô gặp nhiều rắc rối—cái đẹp dễ chuốc lấy phiền toái hơn cả tiền bạc.
(proverb) ăn mặc đẹp khiến con người nổi bật hơn, ăn mặc đẹp khiến con người thêm tự tin và được coi trọng, quần áo đẹp làm nên con người
Ví dụ:
He looked so confident in that suit—fine feathers make fine birds.
Anh ta trông tự tin hẳn trong bộ vest ấy—ăn mặc đẹp khiến con người nổi bật hơn.
grace will last, beauty will blast
(proverb) nhan sắc chỉ là tạm thời còn phẩm hạnh mới bền lâu
Ví dụ:
She may not be young anymore, but her warmth never fades—grace will last, beauty will blast.
Cô ấy có thể không còn trẻ, nhưng sự ấm áp của cô vẫn không bao giờ mất—nhan sắc chỉ là tạm thời còn phẩm hạnh mới bền lâu.
please your eye and plague your heart
(proverb) khiến bạn mãn nhãn nhưng rồi lại làm bạn khổ sở, cái đẹp bề ngoài thường mang lại phiền muộn
Ví dụ:
That fancy car may please your eye and plague your heart when you can’t afford the payments.
Chiếc xe sang trọng đó có thể khiến bạn mãn nhãn nhưng rồi lại làm bạn khổ sở khi không đủ tiền trả góp.
there is many a good cock come out of a tattered bag
(proverb) nhiều người tài năng vẫn xuất hiện từ hoàn cảnh khó khăn, dù xuất thân tầm thường nhưng vẫn có người tài giỏi, người tài không phụ thuộc xuất thân
Ví dụ:
Don’t underestimate him just because he looks shabby—there is many a good cock come out of a tattered bag.
Đừng coi thường anh ta chỉ vì vẻ ngoài luộm thuộm—nhiều người tài năng vẫn xuất hiện từ hoàn cảnh khó khăn.
(proverb) ăn mặc đẹp làm nên con người, vẻ ngoài ảnh hưởng ấn tượng đầu tiên
Ví dụ:
If you want to impress the clients, remember: clothes make the man.
Nếu muốn gây ấn tượng với khách hàng, nhớ rằng: ăn mặc đẹp làm nên con người.
the cowl does not make the monk
(proverb) vẻ ngoài không quyết định con người thật, vẻ ngoài chưa hẳn là con người thật, trang phục không tạo nên phẩm hạnh
Ví dụ:
He may seem polite in a suit, but the cowl does not make the monk.
Anh ta trông lịch sự trong bộ vest, nhưng vẻ ngoài không quyết định con người thật của anh ta.
beauty draws with a single hair
(proverb) vẻ đẹp vẫn khiến người khác say mê, cái đẹp thật sự có sức lôi cuốn mạnh mẽ, vẻ đẹp chỉ cần một chi tiết cũng đủ thu hút
Ví dụ:
She only smiled slightly, but beauty draws with a single hair.
Cô ấy chỉ mỉm cười nhẹ, nhưng vẻ đẹp vẫn khiến người khác say mê.
(proverb) vẻ đẹp chỉ như bông hoa nở rồi sẽ tàn, cái đẹp rồi cũng phai tàn
Ví dụ:
Don’t be too proud of your looks—beauty is but a blossom.
Đừng quá tự hào về nhan sắc—vẻ đẹp chỉ như bông hoa nở rồi sẽ tàn.
(proverb) vẻ đẹp thì không di truyền, cái đẹp là của riêng mỗi người
Ví dụ:
Beauty is of no inheritance—your children may not inherit your looks.
Vẻ đẹp thì không di truyền—con cái của bạn chưa chắc thừa hưởng nhan sắc của bạn.
(proverb) phẩm chất được thể hiện qua hành động, hành vi quan trọng hơn sắc đẹp
Ví dụ:
He may look charming, but handsome is as handsome does.
Anh ấy có thể trông cuốn hút, nhưng phẩm chất được thể hiện qua hành động.