Avatar of Vocabulary Set Đặc điểm & Xu hướng tự nhiên

Bộ từ vựng Đặc điểm & Xu hướng tự nhiên trong bộ Đặc điểm & Phẩm chất của con người: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đặc điểm & Xu hướng tự nhiên' trong bộ 'Đặc điểm & Phẩm chất của con người' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a leopard can't change its spots

/ə ˈlep.ərd kænt tʃeɪndʒ ɪts spɑːts/

(proverb) bản tính thì khó đổi, con người khó thay đổi bản chất

Ví dụ:

He keeps lying despite promises to change—a leopard can't change its spots.

Anh ấy vẫn nói dối mặc dù đã hứa sẽ thay đổi—bản tính thì khó đổi.

an ape is an ape, a varlet is a varlet, though they be clad in silk or scarlet

/æn eɪp ɪz æn eɪp, ə ˈvɑːrlət ɪz ə ˈvɑːrlət, ðoʊ ðeɪ bi klæd ɪn sɪlk ɔːr ˈskɑːrlət/

(proverb) vẻ ngoài sang trọng không thay đổi bản tính, vẻ bề ngoài không che giấu được bản chất thực

Ví dụ:

He may wear expensive suits, but an ape is an ape, a varlet is a varlet, though they be clad in silk or scarlet.

Anh ấy có thể mặc bộ vest đắt tiền, nhưng bản chất anh ta vẫn thế—vẻ ngoài sang trọng không thay đổi bản tính.

the wolf may lose his teeth, but never his nature

/ðə wʊlf meɪ luz hɪz tiθ, bʌt ˈnɛvər hɪz ˈneɪtʃər/

(proverb) bản tính khó thay đổi

Ví dụ:

Don’t be surprised if he acts cunning again—the wolf may lose his teeth, but never his nature.

Đừng ngạc nhiên nếu anh ta lại hành xử tinh ranh—bản tính khó thay đổi.

the fox may grow grey, but never good

/ðə fɑks meɪ ɡroʊ ɡreɪ, bʌt ˈnɛvər ɡʊd/

(proverb) bản tính xấu thì khó thay đổi

Ví dụ:

Don’t trust him easily—the fox may grow grey, but never good.

Đừng dễ tin anh ta—bản tính xấu thì khó thay đổi.

born, not made

/bɔːrn nɑːt meɪd/

(proverb) thiên phú, bẩm sinh chứ không phải rèn luyện

Ví dụ:

He excels at music without much practice—truly born, not made.

Anh ấy chơi nhạc xuất sắc mà không cần luyện tập nhiều—thật sự bẩm sinh chứ không phải rèn luyện.

you can't make a silk purse out of a sow's ear

/juː kænt meɪk ə sɪlk pɜːrs ˈaʊt əv ə saʊz ɪr/

(proverb) không thể biến thứ tầm thường thành quý giá, không thể biến kém chất lượng thành tốt

Ví dụ:

No matter how much you polish it, you can't make a silk purse out of a sow's ear.

Dù bạn có đánh bóng thế nào, cũng không thể biến thứ tầm thường thành quý giá.

nature passes nurture

/ˈneɪ.tʃɚ ˈpæs.ɪz ˈnɝː.tʃɚ/

(proverb) bẩm sinh vượt trội so với nuôi dưỡng, khả năng bẩm sinh thường vượt trội so với giáo dục hay nuôi dưỡng

Ví dụ:

Some skills and traits are inborn; nature passes nurture.

Một số kỹ năng và phẩm chất là bẩm sinh; bẩm sinh vượt trội so với nuôi dưỡng.

a crow is never whiter for washing itself often

/ə kroʊ ɪz ˈnɛvər ˈwaɪtər fɔːr ˈwɑːʃɪŋ ɪtˈsɛlf ˈɔːfən/

(proverb) bản tính thì khó thay đổi, bản tính xấu khó thay đổi dù cố gắng

Ví dụ:

Don’t expect him to change overnight—a crow is never whiter for washing itself often.

Đừng mong anh ta thay đổi ngay lập tức—bản tính thì khó thay đổi.

send a fool to market and a fool he will return

/sɛnd ə ful tu ˈmɑrkət ænd ə ful hi wɪl rɪˈtɜrn/

(proverb) bản tính ngốc thì khó thay đổi, bản tính ngốc thì khó cải thiện

Ví dụ:

Don’t expect him to gain wisdom quickly—send a fool to market and a fool he will return.

Đừng mong anh ta nhanh chóng khôn ngoan—bản tính ngốc thì khó thay đổi.

a bellowing cow soon forgets her calf

/ə ˈbel.oʊ.ɪŋ kaʊ suːn fɚˈɡets hɝ kæf/

(proverb) sớm quên mất những gì mình từng quan tâm, nhiệt tình ban đầu rồi sớm quên

Ví dụ:

He was so enthusiastic at first, but a bellowing cow soon forgets her calf.

Ban đầu anh ấy rất nhiệt tình, nhưng rồi sớm quên mất những gì mình từng quan tâm.

we are born crying, live complaining, and die disappointed

/wi ɑːr bɔːrn ˈkraɪ.ɪŋ, lɪv kəmˈpleɪ.nɪŋ, ænd daɪ ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/

(proverb) sinh ra đã khóc, sống phàn nàn, và chết trong thất vọng, con người muộn phiền suốt đời

Ví dụ:

Reflecting on life, he sighed: we are born crying, live complaining, and die disappointed.

Nhìn lại cuộc đời, anh ấy thở dài: sinh ra đã khóc, sống phàn nàn, và chết trong thất vọng.

what is bred in the bone will come out in the flesh

/wʌt ɪz brɛd ɪn ðə boʊn wɪl kʌm aʊt ɪn ðə flɛʃ/

(proverb) bản tính thực sự sẽ bộc lộ, bản chất vốn có sẽ lộ ra

Ví dụ:

Don’t be fooled by appearances—what is bred in the bone will come out in the flesh.

Đừng bị vẻ ngoài đánh lừa—bản tính thực sự sẽ bộc lộ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu