Avatar of Vocabulary Set Niềm tin & Độ tin cậy

Bộ từ vựng Niềm tin & Độ tin cậy trong bộ Mối quan hệ giữa con người: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Niềm tin & Độ tin cậy' trong bộ 'Mối quan hệ giữa con người' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

if you trust before you try, you may repent before you die

/ɪf juː trʌst bɪˈfɔːr juː traɪ, juː meɪ rɪˈpɛnt bɪˈfɔːr juː daɪ/

(proverb) nếu tin trước khi kiểm chứng thì bạn có thể hối hận suốt đời, tin bừa thì sau này dễ phải ân hận

Ví dụ:

Be cautious in business—if you trust before you try, you may repent before you die.

Hãy cẩn trọng trong kinh doanh—nếu tin trước khi kiểm chứng thì bạn có thể hối hận suốt đời.

you should know a man seven years before you stir his fire

/ju ʃʊd noʊ ə mæn ˈsɛvən jɪrz bɪˈfɔːr ju stɜːr hɪz ˈfaɪər/

(proverb) cần thời gian dài mới thật sự hiểu một con người, đừng vội xét đoán khi chưa thật sự hiểu rõ

Ví dụ:

Don’t judge too quickly; you should know a man seven years before you stir his fire.

Đừng vội đánh giá; cần thời gian dài mới thật sự hiểu một con người.

a dog that will bring a bone will carry a bone

/ə dɔɡ ðæt wɪl brɪŋ ə boʊn wɪl ˈkæri ə boʊn/

(proverb) kẻ mách chuyện này cũng sẽ đi mách chuyện khác, kẻ buôn chuyện không giữ được bí mật, người hay mách lẻo thì chẳng đáng tin

Ví dụ:

Don’t trust her with secrets; a dog that will bring a bone will carry a bone.

Đừng tin cô ta giữ bí mật; kẻ mách chuyện này cũng sẽ đi mách chuyện khác.

promises are like pie crust, they are made to be broken

/ˈprɑməsəz ɑr laɪk paɪ krʌst, ðeɪ ɑr meɪd tu bi ˈbroʊkən/

(proverb) lời hứa vốn dễ bị phá vỡ, lời hứa thường chẳng bền lâu

Ví dụ:

Don’t rely too much on politicians’ words; promises are like pie crust, they are made to be broken.

Đừng quá tin vào lời các chính trị gia; lời hứa vốn dễ bị phá vỡ.

be slow to promise, but quick to perform

/bi sloʊ tu ˈprɑmɪs, bʌt kwɪk tu pərˈfɔrm/

(proverb) hãy hứa ít thôi nhưng khi đã hứa thì phải làm ngay, hãy chậm hứa nhưng nhanh làm

Ví dụ:

He never makes empty promises—be slow to promise, but quick to perform.

Anh ta không bao giờ hứa suông—hãy hứa ít thôi nhưng khi đã hứa thì phải làm ngay.

jam tomorrow and jam yesterday, but never jam today

/dʒæm təˈmɔːroʊ ænd dʒæm ˈjestərdeɪ bʌt ˈnevər dʒæm təˈdeɪ/

(proverb) chỉ hứa hẹn viển vông chứ chưa bao giờ thực hiện, lời hứa suông không bao giờ thành hiện thực

Ví dụ:

He keeps delaying payment—jam tomorrow and jam yesterday, but never jam today.

Anh ta cứ trì hoãn trả tiền—chỉ hứa hẹn viển vông chứ chưa bao giờ thực hiện.

a fool's speech is a bubble of air

/ə fuːlz spiːtʃ ɪz ə ˈbʌb.əl əv er/

(proverb) lời kẻ dại chỉ là gió bay, lời kẻ dại rỗng như bong bóng khí

Ví dụ:

His advice is worthless; a fool's speech is a bubble of air.

Lời khuyên của anh ta chẳng có giá trị gì; lời kẻ dại chỉ là gió bay.

bees that have honey in their mouths have stings in their tails

/biːz ðæt hæv ˈhʌni ɪn ðɛr maʊðz hæv stɪŋz ɪn ðɛr teɪlz/

(proverb) miệng ngọt mà lòng độc, lời ngọt che giấu ý độc

Ví dụ:

He speaks kindly, but I don’t trust him; bees that have honey in their mouths have stings in their tails.

Anh ta nói chuyện dễ nghe, nhưng tôi chẳng tin; miệng ngọt mà lòng độc.

good accounting makes good friends

/ɡʊd əˈkaʊntɪŋ meɪks ɡʊd frendz/

(proverb) sòng phẳng thì tình bạn lâu dài, minh bạch thì bạn bè mới bền

Ví dụ:

Always settle debts on time—good accounting makes good friends.

Luôn trả nợ đúng hạn—sòng phẳng thì tình bạn lâu dài.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu