Avatar of Vocabulary Set Gia đình

Bộ từ vựng Gia đình trong bộ Mối quan hệ giữa con người: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Gia đình' trong bộ 'Mối quan hệ giữa con người' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

blood is thicker than water

/blʌd ɪz ˈθɪk.ər ðæn ˈwɔː.t̬ər/

(proverb) một giọt máu đào hơn ao nước lã, máu mủ ruột rà vẫn hơn người dưng nước lã

Ví dụ:

He always helps his brother first—blood is thicker than water.

Anh ấy luôn giúp anh trai mình trước—một giọt máu đào hơn ao nước lã.

the apple doesn't fall far from the tree

/ði ˈæp.əl ˈdʌz.ənt fɔːl fɑːr frʌm ðə triː/

(proverb) con nhà tông không giống lông cũng giống cánh

Ví dụ:

He’s very talented at music, just like his father—the apple doesn’t fall far from the tree.

Cậu ấy rất có tài về âm nhạc, giống hệt cha mình—con nhà tông không giống lông cũng giống cánh.

a bad tree doesn't yield good apples

/ə bæd triː ˈdʌz.ənt jiːld ɡʊd ˈæp.əlz/

(proverb) cha mẹ tồi khó nuôi dạy con tốt, cây xấu không cho quả tốt

Ví dụ:

His dishonest upbringing shaped his actions—a bad tree doesn’t yield good apples.

Cách nuôi dạy thiếu trung thực đã định hình hành động của anh ta—cha mẹ tồi khó nuôi dạy con tốt.

children are certain cares but uncertain comforts

/ˈtʃɪl.drən ɑːr ˈsɜːr.tən kerz bʌt ʌnˈsɜːr.tən ˈkʌm.fərts/

(proverb) có con thì lo lắng là điều chắc chắn nhưng niềm vui thì chưa chắc, nuôi con nhiều lo âu nên niềm vui không phải lúc nào cũng có

Ví dụ:

Raising kids is always stressful, and joy is never guaranteed—children are certain cares but uncertain comforts.

Nuôi con lúc nào cũng đầy áp lực, còn niềm vui thì chẳng bao giờ chắc chắn—có con thì lo lắng là điều chắc chắn nhưng niềm vui thì chưa chắc.

children are poor men's riches

/ˈtʃɪl.drən ɑːr pʊr mɛnz ˈrɪtʃ.ɪz/

(proverb) con cái là của cải của người nghèo, con cái là tài sản của người nghèo

Ví dụ:

He often says children are poor men’s riches, because they bring love and happiness money can’t buy.

Ông ấy thường nói con cái là của cải của người nghèo, vì chúng mang lại tình yêu và niềm hạnh phúc mà tiền bạc không mua được.

happy is he that is happy in his children

/ˈhæpi ɪz hi ðæt ɪz ˈhæpi ɪn hɪz ˈtʃɪldrən/

(proverb) người hạnh phúc là người hạnh phúc nhờ con cái, hạnh phúc thật sự là khi con cái mang lại niềm vui, con cái chính là nguồn hạnh phúc lớn nhất của cha mẹ

Ví dụ:

He often says, “Happy is he that is happy in his children,” because nothing brings more joy than seeing them thrive.

Ông ấy thường nói: “Người hạnh phúc là người hạnh phúc nhờ con cái,” vì chẳng gì vui bằng khi thấy con mình trưởng thành.

it is a wise child that knows its own father

/ɪt ɪz ə waɪz tʃaɪld ðæt noʊz ɪts oʊn ˈfɑːðər/

(proverb) người khôn là người hiểu và trân trọng cội nguồn, người khôn ngoan là người biết gốc gác mình ở đâu

Ví dụ:

Through careful investigation, he learned the truth about his heritage—it is a wise child that knows its own father.

Qua điều tra cẩn thận, anh ấy biết được sự thật về nguồn gốc của mình—người khôn là người hiểu và trân trọng cội nguồn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu