Bộ từ vựng Chấp nhận rủi ro trong bộ Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chấp nhận rủi ro' trong bộ 'Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngaya pack of cards is the devil's prayer book
(proverb) cờ bạc dễ đưa đến tai họa, cờ bạc dẫn đến rủi ro và mất mát, cờ bạc là con đường cám dỗ của quỷ
Ví dụ:
He spent all his savings on gambling—truly, a pack of cards is the devil's prayer book.
Anh ta đã tiêu hết tiền tiết kiệm vào cờ bạc — quả thật, cờ bạc dễ đưa đến tai họa.
it is ill jesting with edged tools
(proverb) không nên đùa giỡn với những thứ sắc bén, đùa với rủi ro sẽ gây hậu quả
Ví dụ:
He joked around while handling the knife—remember, it is ill jesting with edged tools.
Anh ấy đùa giỡn khi cầm dao — nhớ rằng không nên đùa giỡn với những thứ sắc bén.
a ship in a harbor is safe but that is not what ships are built for
(proverb) thuyền ở bến thì an toàn nhưng thuyền sinh ra là để ra khơi, muốn phát triển thì phải bước ra khỏi vùng an toàn, an toàn không phải là tất cả nên hãy ra ngoài trải nghiệm
Ví dụ:
Don’t be afraid to try new things—a ship in a harbor is safe but that is not what ships are built for!
Đừng sợ thử những điều mới — thuyền ở bến thì an toàn nhưng thuyền sinh ra là để ra khơi!
(proverb) đánh cược là hành động ngu ngốc, không nên mạo hiểm dựa vào may rủi
Ví dụ:
Don’t risk everything on a whim—a wager is a fool's argument!
Đừng mạo hiểm tất cả chỉ vì hứng thú — đánh cược là hành động ngu ngốc!
he who rides a tiger is afraid to dismount
(proverb) đã liều rồi thì sợ không dám rút lui, đã leo lên hổ rồi thì sợ không dám xuống, đã dấn thân vào việc nguy hiểm thì khó rút lui
Ví dụ:
Once you commit to something risky, it’s hard to stop halfway—he who rides a tiger is afraid to dismount!
Khi đã dấn thân vào việc mạo hiểm, thật khó dừng giữa chừng—đã liều rồi thì sợ không dám rút lui!
lose the horse or win the saddle
(proverb) được ăn cả ngã về không, mất hết hoặc thắng lớn
Ví dụ:
When you take big risks, you might fail completely or succeed brilliantly—lose the horse or win the saddle!
Khi bạn mạo hiểm lớn, có thể thất bại hoàn toàn hoặc thành công vang dội — được ăn cả ngã về không.
nothing ventured, nothing gained
(proverb) thử mới biết, không dám thử thì không bao giờ đạt được gì
Ví dụ:
If you never take risks, you’ll never succeed—nothing ventured, nothing gained!
Nếu bạn không dám thử, bạn sẽ chẳng bao giờ thành công—thử mới biết!
the cat would eat fish, but would not wet her feet
(proverb) tham nhưng sợ vất vả, muốn lợi ích nhưng không chịu vất vả, muốn ăn ngon mà không dám lao động
Ví dụ:
He wants all the perks without doing the hard work—the cat would eat fish, but would not wet her feet!
Anh ta muốn hưởng tất cả lợi ích mà không muốn làm việc khó khăn—tham nhưng sợ vất vả!
if you do not speculate, you cannot accumulate
(proverb) không dám mạo hiểm thì không thể thành công, không chấp nhận rủi ro thì không đạt được kết quả lớn
Ví dụ:
If you always play it safe, you’ll never grow your wealth—if you do not speculate, you cannot accumulate!
Nếu bạn lúc nào cũng an toàn, bạn sẽ chẳng bao giờ tăng được tài sản—không dám mạo hiểm thì không thể thành công!
faint heart never won fair lady
(proverb) nhút nhát thì chẳng bao giờ thành công, dũng cảm mới giành được điều mình muốn, không dám thử thì không đạt được mong muốn
Ví dụ:
If you don’t take a chance, you’ll never get her attention—faint heart never won fair lady!
Nếu bạn không dám thử, bạn sẽ chẳng bao giờ gây được ấn tượng với cô ấy—nhút nhát thì chẳng bao giờ thành công!