Bộ từ vựng Cởi mở trong bộ Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cởi mở' trong bộ 'Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngaybelieve nothing you hear, and only one half that you see
(proverb) đừng tin tất cả những gì nghe được và chỉ tin một nửa những gì nhìn thấy
Ví dụ:
Don’t trust every story—believe nothing you hear, and only one half that you see.
Đừng tin hết mọi câu chuyện—đừng tin tất cả những gì nghe được và chỉ tin một nửa những gì nhìn thấy.
let the wise listen and add to their learning, and let the discerning get guidance
(proverb) người khôn ngoan nên lắng nghe để học hỏi và người sáng suốt tìm kiếm hướng dẫn, học hỏi từ người khác và tiếp thu kiến thức
Ví dụ:
In every discussion, let the wise listen and add to their learning, and let the discerning get guidance.
Trong mỗi cuộc thảo luận, người khôn ngoan nên lắng nghe để học hỏi và người sáng suốt tìm kiếm hướng dẫn.
a reed before the wind lives on
(proverb) người linh hoạt sẽ tồn tại, người biết thích nghi sẽ vượt qua thử thách
Ví dụ:
Adapt to challenges—a reed before the wind lives on.
Thích nghi với thử thách—người linh hoạt sẽ tồn tại.
a wise man changes his mind, a fool never will
(proverb) người khôn ngoan biết thay đổi còn kẻ ngu thì không bao giờ, linh hoạt sẽ giúp thành công còn cứng nhắc sẽ thất bại
Ví dụ:
Don’t be afraid to revise your plan—a wise man changes his mind, a fool never will.
Đừng ngại điều chỉnh kế hoạch—người khôn ngoan biết thay đổi còn kẻ ngu thì không bao giờ.
(proverb) biển không từ chối dòng sông nào, tất cả đều có chỗ trở về
Ví dụ:
The teacher listened patiently to all opinions—the sea refuses no river.
Giáo viên kiên nhẫn lắng nghe mọi ý kiến—biển không từ chối dòng sông nào.
if all you have is a hammer, everything looks like a nail
(proverb) hãy linh hoạt và đừng áp dụng một cách máy móc
Ví dụ:
Don’t be narrow-minded—if all you have is a hammer, everything looks like a nail.
Đừng tư duy hẹp hòi—hãy linh hoạt và đừng áp dụng một cách máy móc.
you can't teach an old dog new tricks
(proverb) người quen cách cũ khó học cái mới, người già khó đổi thói quen
Ví dụ:
Trying to get him to follow a new routine is pointless; you can't teach an old dog new tricks.
Cố gắng bắt anh ấy làm theo thói quen mới là vô ích; người quen cách cũ khó học cái mới.
a closed mind is like a closed book, just a block of wood
(proverb) người bảo thủ giống như cuốn sách đóng, chẳng khác gì khúc gỗ, tư duy cứng nhắc giống như một khúc gỗ vô tri
Ví dụ:
Don’t ignore new ideas; a closed mind is like a closed book, just a block of wood.
Đừng bỏ qua ý tưởng mới; người bảo thủ giống như cuốn sách đóng, chẳng khác gì khúc gỗ.
when a twig grows hard, it is difficult to twist it
(proverb) khi tính cách đã cứng nhắc thì khó thay đổi, dạy dỗ từ sớm dễ hơn thay đổi sau này
Ví dụ:
It’s easier to teach good habits young; when a twig grows hard, it is difficult to twist it.
Dạy thói quen tốt khi còn nhỏ dễ hơn; khi tính cách đã cứng nhắc thì khó thay đổi.
you cannot shift an old tree without it dying
(proverb) người quen cách cũ khó mà thay đổi mà không gặp khó khăn, không thể thay đổi đột ngột những thứ đã tồn tại lâu mà không gây tổn hại
Ví dụ:
Changing long-established habits is tricky—after all, you cannot shift an old tree without it dying.
Thay đổi thói quen lâu năm thật khó—rõ ràng, người quen cách cũ khó mà thay đổi mà không gặp khó khăn.
a new broom sweeps clean, but the old brush knows all the corners
(proverb) người mới làm việc nhanh còn người cũ biết rõ mọi chi tiết, kết hợp người mới và người giàu kinh nghiệm là tốt nhất
Ví dụ:
Fresh ideas are great, but experience matters—a new broom sweeps clean, but the old brush knows all the corners.
Ý tưởng mới thì tuyệt, nhưng kinh nghiệm cũng quan trọng—người mới làm việc nhanh còn người cũ biết rõ mọi chi tiết.