Bộ từ vựng Cuộc sống & Công việc văn phòng trong bộ Công việc & Tiền bạc: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cuộc sống & Công việc văn phòng' trong bộ 'Công việc & Tiền bạc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) công việc thường ngày của ai, chuyện bình thường trong công việc của ai
Ví dụ:
When you're a nurse, cleaning up vomit is all in a day's work.
Khi bạn là một y tá, việc dọn dẹp chất nôn là công việc thường ngày của bạn.
(idiom) trở lại làm việc
Ví dụ:
After a long vacation, she’s back in harness and tackling her projects.
Sau kỳ nghỉ dài, cô ấy trở lại làm việc và giải quyết các dự án của mình.
(noun) vòng xoáy cuộc sống, lối sống bon chen/ cạnh tranh khốc liệt
Ví dụ:
It’s very easy to get caught up in the rat race.
Rất dễ bị cuốn vào vòng xoáy cuộc sống.
(idiom) nói chuyện công việc
Ví dụ:
Even at a party, they have to talk shop!
Ngay cả trong một bữa tiệc, họ cũng phải nói chuyện công việc!
(noun) thủ tục hành chính rườm rà
Ví dụ:
We must cut through the red tape.
Chúng ta phải cắt giảm thủ tục hành chính.
(noun) người đứng đầu
Ví dụ:
After years of hard work, she finally became the top dog in the company.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng đã trở thành người đứng đầu công ty.
(idiom) người mới, tân binh
Ví dụ:
She’s the new kid on the block at the company, still learning the ropes.
Cô ấy là người mới trong công ty, vẫn đang học hỏi cách làm việc.
(idiom) một phần không thể thiếu
Ví dụ:
He’s been at the company so long, he’s practically part of the furniture.
Anh ấy ở công ty lâu đến nỗi gần như trở thành một phần không thể thiếu.
(phrase) quản lý nghiêm ngặt/ chặt chẽ/ hiệu quả
Ví dụ:
She runs a tight ship at the office, ensuring everything is on schedule.
Cô ấy quản lý văn phòng rất nghiêm ngặt, đảm bảo mọi thứ đúng tiến độ.
(noun) công việc không có tương lai, công việc không có cơ hội
Ví dụ:
He quit his dead-end job to go back to school and learn a new skill.
Anh ấy đã bỏ công việc không có tương lai để quay lại trường học một kỹ năng mới.
(noun) nghỉ mà như không nghỉ
Ví dụ:
He’s a chef, and he spent his vacation cooking for his friends — a real busman’s holiday.
Anh ấy là đầu bếp, và kỳ nghỉ của anh dành để nấu ăn cho bạn bè — đúng là nghỉ mà như không nghỉ.
(noun) người mới, gương mặt mới
Ví dụ:
The new blood in the team should improve our chances of victory in next week's game.
Những gương mặt mới trong đội sẽ giúp chúng ta tăng cơ hội chiến thắng trong trận đấu tuần tới.