Bộ từ vựng Độ sâu & Bề mặt trong bộ Sự thật, Bí mật & Lừa dối: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Độ sâu & Bề mặt' trong bộ 'Sự thật, Bí mật & Lừa dối' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) thông tin chi tiết, chính xác
Ví dụ:
She can give you chapter and verse on the company’s financial problems.
Cô ấy có thể cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về các vấn đề tài chính của công ty.
(phrase) dữ kiện và số liệu, dữ liệu cụ thể, thông tin chi tiết
Ví dụ:
Before making a decision, we need all the facts and figures about the project.
Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta cần tất cả dữ kiện và số liệu về dự án.
there is more to somebody/something than meets the eye
(idiom) có nhiều điều ẩn giấu hơn vẻ ngoài
Ví dụ:
She seems quiet, but there is more to her than meets the eye.
Cô ấy trông lặng lẽ, nhưng có nhiều điều ẩn giấu hơn vẻ ngoài.
(noun) khuôn mặt lạnh lùng, bộ mặt lạnh lùng
Ví dụ:
One of the most difficult things to do in an emotionally charged situation is to maintain a poker face.
Một trong những điều khó thực hiện nhất trong một tình huống đầy cảm xúc là giữ bộ mặt lạnh lùng.
(idiom) xét theo bề ngoài
Ví dụ:
On the face of it, it seems like a bargain, but I bet there are hidden costs.
Xét theo bề ngoài, nó có vẻ như là một món hời, nhưng tôi cá là có những chi phí ẩn.
(idiom) tìm hiểu sơ qua, mới chỉ đụng vào bề ngoài, chỉ lướt qua
Ví dụ:
We only had time to scratch the surface of this complex issue.
Chúng tôi chỉ có thời gian tìm hiểu sơ qua về vấn đề phức tạp này.
(idiom) cái may trong cái rủi
Ví dụ:
Losing that job was a blessing in disguise—it led her to a better career.
Mất việc đó là cái may trong cái rủi—nó dẫn cô ấy đến một sự nghiệp tốt hơn.
(idiom) cái nhìn toàn cảnh
Ví dụ:
From the plane we had a bird's eye view of the entire city.
Từ trên máy bay chúng tôi có cái nhìn toàn cảnh của cả thành phố.
can't see the forest for the trees
(idiom) không thấy được bức tranh toàn cảnh
Ví dụ:
He’s so focused on the minor details that he can’t see the forest for the trees.
Anh ấy quá chú tâm vào những chi tiết nhỏ mà không thấy được bức tranh toàn cảnh.
(idiom) cần cẩn thận từng chi tiết
Ví dụ:
We need to dot the i’s and cross the t’s before submitting the report.
Chúng ta cần cẩn thận từng chi tiết trước khi nộp báo cáo.
(idiom) thế lực đứng sau, người nắm quyền lực thực sự
Ví dụ:
She’s the power behind the throne, making all the key decisions for the CEO.
Cô ấy là thế lực đứng sau, đưa ra mọi quyết định quan trọng cho giám đốc.
go over/through something with a fine-tooth comb
(idiom) rà soát kỹ lưỡng, kiểm tra chi tiết
Ví dụ:
The police have gone over the house with a fine-tooth comb.
Cảnh sát đã rà soát kỹ lưỡng ngôi nhà.
(idiom) trong thâm tâm, sâu thẳm trong lòng
Ví dụ:
Deep down, she knew he was right.
Trong thâm tâm, cô ấy biết anh ta đúng.
(idiom) bức tranh toàn cảnh, cái nhìn tổng thể
Ví dụ:
Right now forget the details and take a look at the big picture.
Bây giờ hãy quên đi những chi tiết và nhìn vào bức tranh toàn cảnh.
(idiom) chưa biết hết sự thật đâu, chưa biết hết chuyện, chưa phải toàn bộ
Ví dụ:
You think he’s difficult to work with? You do not know the half of it!
Bạn nghĩ làm việc với anh ta là khó à? Bạn còn chưa biết hết sự thật đâu!