Avatar of Vocabulary Set Lừa dối

Bộ từ vựng Lừa dối trong bộ Sự thật, Bí mật & Lừa dối: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Lừa dối' trong bộ 'Sự thật, Bí mật & Lừa dối' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

pull the wool over someone's eyes

/pʊl ðə wʊl ˈoʊvər ˈsʌmˌwʌnz aɪz/

(idiom) lừa gạt, đánh lừa, che mắt

Ví dụ:

The company tried to pull the wool over the customers' eyes with misleading advertising.

Công ty đã cố gắng lừa khách hàng bằng quảng cáo gây hiểu lầm.

bend the truth

/bend ðə truθ/

(idiom) phóng đại sự thật, bóp méo sự thật

Ví dụ:

I wasn’t exactly lying when I said I hadn’t seen her—I was just bending the truth a little.

Tôi không hẳn là nói dối khi nói rằng tôi chưa gặp cô ấy—tôi chỉ đang bóp méo sự thật một chút.

blow smoke up someone's ass

/bloʊ smoʊk ʌp ˈsʌm.wʌnz æs/

(idiom) xu nịnh, nịnh bợ, tâng bốc, nịnh nọt ai

Ví dụ:

He’s just blowing smoke up your ass; he won’t help you with the project.

Anh ấy chỉ đang tâng bốc bạn thôi; anh ấy sẽ không giúp bạn với dự án đâu.

cook the books

/kʊk ðə bʊks/

(idiom) làm giả sổ sách, gian lận sổ sách, làm giả số liệu

Ví dụ:

The company was fined for cooking the books to hide losses.

Công ty bị phạt vì làm giả sổ sách để che giấu khoản lỗ.

snow job

/ˈsnoʊ dʒɑːb/

(noun) lời nói thuyết phục quá mức, lừa dối bằng lời nói hoa mỹ, tâng bốc quá đáng

Ví dụ:

The salesperson gave me a real snow job about the car’s condition.

Người bán hàng đã nói thuyết phục quá mức về tình trạng xe.

hook, line, and sinker

/hʊk laɪn ənd ˈsɪŋkər/

(idiom) hoàn toàn bị lừa, tin sái cổ, tin hoàn toàn

Ví dụ:

He fell for the scam hook, line, and sinker.

Anh ấy hoàn toàn bị lừa trong vụ lừa đảo.

worm something out of someone

/wɜrm ˈsʌm.θɪŋ aʊt əv ˈsʌm.wʌn/

(idiom) moi được thông tin từ ai

Ví dụ:

I finally wormed the truth out of him about what happened.

Cuối cùng tôi cũng moi được sự thật từ anh ấy về những gì đã xảy ra.

take someone for a ride

/teɪk ˈsʌm.wʌn fɔːr ə raɪd/

(idiom) lừa gạt, đánh lừa ai

Ví dụ:

He took me for a ride and I lost all my savings.

Anh ấy đã lừa tôi và tôi mất toàn bộ tiền tiết kiệm.

smell a rat

/smɛl ə ræt/

(idiom) nghi ngờ có điều gì không ổn, linh cảm có chuyện xấu, ngửi thấy mùi gian

Ví dụ:

When he refused to answer my questions, I began to smell a rat.

Khi anh ấy từ chối trả lời câu hỏi của tôi, tôi bắt đầu nghi ngờ có điều gì không ổn.

monkey business

/ˈmʌŋ.ki ˈbɪz.nɪs/

(noun) trò khỉ, trò tinh nghịch, việc làm gian lận, trò lừa đảo

Ví dụ:

The kids were up to some monkey business in the backyard.

Bọn trẻ đang làm mấy trò khỉ ở sân sau.

lead someone up the garden path

/liːd ˈsʌm.wʌn ʌp ðə ˈɡɑːr.dən pæθ/

(idiom) lừa dối, đánh lừa ai

Ví dụ:

He led me up the garden path about the company's financial situation.

Anh ấy đã lừa tôi về tình hình tài chính của công ty.

bait-and-switch

/ˈbeɪt ən ˈswɪtʃ/

(noun) lừa kiểu mồi chài, đánh tráo hàng, quảng cáo một đằng bán một nẻo

Ví dụ:

The store advertised a cheap TV, but it was a bait-and-switch—they only had expensive models in stock.

Cửa hàng quảng cáo TV giá rẻ, nhưng hóa ra là lừa kiểu mồi chài—họ chỉ có mẫu đắt tiền trong kho.

smoke and mirrors

/smoʊk ænd ˈmɪrərz/

(noun) sự đánh lừa và che giấu sự thật, tung hỏa mù, trò đánh lạc hướng

Ví dụ:

The company’s financial reports were all smoke and mirrors.

Báo cáo tài chính của công ty hoàn toàn là đánh lừa và che giấu sự thật.

pull a fast one

/pʊl ə fæst wʌn/

(idiom) lừa ai, qua mặt ai

Ví dụ:

He tried to pull a fast one on the teacher by copying his friend’s homework.

Anh ấy đã cố gắng lừa thầy giáo bằng cách chép bài tập của bạn mình.

free lunch

/friː lʌntʃ/

(idiom) lợi ích miễn phí, lợi ích không tốn công

Ví dụ:

He thought the deal was a free lunch, but it cost him a lot of time.

Anh ta tưởng thương vụ đó là lợi ích miễn phí, nhưng tốn cả đống thời gian.

copycat

/ˈkɑː.pi.kæt/

(noun) kẻ bắt chước, người bắt chước

Ví dụ:

You're just a copycat!

Bạn chỉ là một kẻ bắt chước!

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu