Nghĩa của từ copycat trong tiếng Việt

copycat trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

copycat

US /ˈkɑː.pi.kæt/
UK /ˈkɒp.i.kæt/
"copycat" picture

Danh từ

kẻ bắt chước, người sao chép

a person who copies another's behavior, dress, or ideas

Ví dụ:
She's such a copycat, always wearing what I wear.
Cô ấy đúng là một kẻ bắt chước, luôn mặc những gì tôi mặc.
The police suspect a copycat in the recent string of crimes.
Cảnh sát nghi ngờ có kẻ bắt chước trong chuỗi tội phạm gần đây.

Động từ

bắt chước, sao chép

to copy or imitate someone or something

Ví dụ:
Don't just copycat my ideas; try to be original.
Đừng chỉ bắt chước ý tưởng của tôi; hãy cố gắng sáng tạo.
The new product seems to copycat its competitor's design.
Sản phẩm mới dường như bắt chước thiết kế của đối thủ cạnh tranh.