Avatar of Vocabulary Set Danh tiếng

Bộ từ vựng Danh tiếng trong bộ Thành công: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Danh tiếng' trong bộ 'Thành công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

be in the public eye

/bi ɪn ðə ˈpʌb.lɪk aɪ/

(idiom) được công chúng chú ý, thu hút sự chú ý của công chúng

Ví dụ:

As a celebrity, she is always in the public eye.

Là một người nổi tiếng, cô ấy luôn thu hút sự chú ý của công chúng.

big name

/bɪɡ neɪm/

(noun) nhân vật nổi tiếng, nhân vật tên tuổi lớn

Ví dụ:

The event attracted big names from the tech industry.

Sự kiện thu hút nhiều nhân vật nổi tiếng từ ngành công nghệ.

flavour of the month

/ˈfleɪvər əv ðə mʌnθ/

(idiom) người/ thứ đang được yêu thích

Ví dụ:

That new singer is the flavour of the month, but will it last?

Ca sĩ mới đó đang được yêu thích, nhưng liệu có kéo dài không?

make a name for yourself

/meɪk ə neɪm fɔr jərˈself/

(idiom) tạo dựng được tên tuổi của mình, tạo dựng danh tiếng, trở nên nổi tiếng, được công nhận

Ví dụ:

She made a name for herself as a talented designer.

Cô ấy đã tạo dựng được tên tuổi của mình như một nhà thiết kế tài năng.

make it big

/meɪk ɪt bɪɡ/

(idiom) đạt được thành công lớn, đạt được danh tiếng, đạt được giàu có

Ví dụ:

He moved to Hollywood to make it big as an actor.

Anh ấy chuyển đến Hollywood để đạt được thành công lớn với vai trò diễn viên.

put something/someone on the map

/pʊt ˈsʌmˌθɪŋ ˈsʌmˌwʌn ɑn ðə mæp/

(idiom) làm cho ai/ cái gì trở nên nổi tiếng

Ví dụ:

Her hit song put the small band on the map.

Bài hát đình đám của cô ấy đã làm cho ban nhạc nhỏ bé trở nên nổi tiếng.

be the talk of the town

/bi ðə tɔk əv ðə taʊn/

(idiom) là chủ đề bàn tán

Ví dụ:

The new statue in the park is the talk of the town.

Bức tượng mới trong công viên đang là chủ đề bàn tán.

save face

/seɪv feɪs/

(collocation) giữ thể diện

Ví dụ:

I'm confident we can save face by winning the last match.

Tôi tin rằng chúng ta có thể giữ thể diện bằng cách giành chiến thắng trong trận đấu cuối cùng.

in the spotlight

/ɪn ðə ˈspɑtˌlaɪt/

(phrase) trở thành tâm điểm chú ý, thu hút sự chú ý, là tâm điểm của công chúng

Ví dụ:

She’s been in the spotlight since her viral video went online.

Cô ấy đã trở thành tâm điểm chú ý kể từ khi video lan truyền trên mạng.

a big fish in a small pond

/ə bɪɡ fɪʃ ɪn ə smɔl pɑnd/

(idiom) người quan trọng trong môi trường nhỏ

Ví dụ:

He enjoys being a big fish in a small pond, but he wouldn't stand out in a larger company.

Anh ta thích là người quan trọng trong môi trường nhỏ, nhưng ở công ty lớn thì anh ta sẽ không nổi bật.

have the world at your feet

/hæv ðə wɜrld æt jʊər fiːt/

(idiom) cực kỳ thành công và được nhiều người ngưỡng mộ

Ví dụ:

With five hit songs in a row, the young singer now has the world at her feet.

Với năm bản hit liên tiếp, nữ ca sĩ trẻ giờ đây đang cực kỳ thành công và được nhiều người ngưỡng mộ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu