Avatar of Vocabulary Set Làm tốt nhất có thể

Bộ từ vựng Làm tốt nhất có thể trong bộ Sự kiên trì: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Làm tốt nhất có thể' trong bộ 'Sự kiên trì' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

go the extra mile

/ɡoʊ ðə ˈɛkstrə maɪl/

(idiom) nỗ lực hết mình, nỗ lực hơn mức cần thiết

Ví dụ:

She’s always willing to go the extra mile to help her clients.

Cô ấy luôn sẵn sàng nỗ lực hơn mức cần thiết để giúp khách hàng của mình.

go to any lengths

/ɡoʊ tu ˈɛni lɛŋθs/

(idiom) sẵn sàng làm bất cứ điều gì, cố gắng hết sức

Ví dụ:

He’ll go to any lengths to protect his family.

Anh ấy sẽ làm bất cứ điều gì để bảo vệ gia đình mình.

go to the ends of the earth

/ɡoʊ tu ðə ɛndz əv ðə ɜrθ/

(idiom) làm mọi thứ có thể

Ví dụ:

She’d go to the ends of the earth to find her missing child.

Cô ấy sẽ làm mọi thứ để tìm đứa con bị mất tích của mình.

leave no stone unturned

/liːv noʊ stoʊn ʌnˈtɜrnd/

(idiom) nỗ lực hết sức, làm mọi cách có thể, không bỏ sót bất kỳ manh mối nào

Ví dụ:

The police have promised to leave no stone unturned in their search for the missing girl.

Cảnh sát hứa sẽ làm mọi cách để tìm kiếm cô gái mất tích.

move heaven and earth

/muːv ˈhɛvən ænd ɜrθ/

(idiom) làm mọi cách, làm mọi điều có thể, nỗ lực hết sức

Ví dụ:

He'll move heaven and earth to get it done on time.

Anh ấy sẽ làm mọi cách để hoàn thành công việc đúng hạn.

pull out all the stops

/pʊl aʊt ɔl ðə stɑps/

(idiom) làm hết sức mình, làm mọi thứ có thể, dốc toàn lực

Ví dụ:

They pulled out all the stops for their daughter's wedding.

Họ đã làm hết sức mình cho đám cưới của con gái mình.

punch above your weight

/pʌntʃ əˈbʌv jʊər weɪt/

(idiom) vượt trội hơn mong đợi, làm tốt hơn mong đợi, hẹn hò với người trên cơ mình

Ví dụ:

That small company is really punching above its weight in the tech industry.

Công ty nhỏ đó thực sự đang vượt trội hơn mong đợi trong ngành công nghệ.

(at) full stretch

/ət fʊl strɛtʃ/

(idiom) hoạt động hết sức, làm việc hết công suất, làm việc hết sức

Ví dụ:

The emergency services were at full stretch after the hurricane.

Các dịch vụ khẩn cấp đã hoạt động hết sức sau cơn bão.

bend over backward

/bɛnd ˈoʊvər ˈbæk.wərd/

(idiom) cố gắng hết sức

Ví dụ:

She bent over backward to make sure her guests were comfortable.

Cô ấy cố gắng hết sức để đảm bảo khách của mình được thoải mái.

bust your ass

/bʌst jʊər æs/

(idiom) làm việc rất chăm chỉ, nỗ lực hết sức

Ví dụ:

He busted his ass to finish the project on time.

Anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ để hoàn thành dự án đúng hạn.

do your best

/duː jʊər bɛst/

(phrase) cố gắng hết sức

Ví dụ:

It doesn't matter if you fail, just do your best.

Thất bại cũng không sao, cứ cố gắng hết sức thôi.

give something your all

/ɡɪv ˈsʌmθɪŋ jʊər ɔl/

(phrase) dốc hết sức mình, dồn hết tâm huyết, dồn toàn bộ sức lực

Ví dụ:

We must be finished by tonight, so I want you to give it your all.

Chúng ta phải hoàn thành trước tối nay, vì vậy tôi muốn bạn dốc hết sức mình.

go all out

/ɡoʊ ɔl aʊt/

(idiom) dốc toàn lực, nỗ lực hết mình

Ví dụ:

The team went all out for the win.

Cả đội đã dốc toàn lực để giành chiến thắng.

go out of your way

/ɡoʊ aʊt əv jʊər weɪ/

(idiom) cố gắng đặc biệt, cố gắng hết sức

Ví dụ:

She went out of her way to help me with the project.

Cô ấy đã cố gắng đặc biệt để giúp tôi với dự án.

put your best foot forward

/pʊt jʊər bɛst fʊt ˈfɔrwərd/

(idiom) cố gắng gây ấn tượng tốt nhất

Ví dụ:

Make sure to put your best foot forward during the interview.

Hãy chắc chắn gây ấn tượng tốt nhất trong buổi phỏng vấn.

give something your best shot

/ɡɪv ˈsʌmθɪŋ jʊər bɛst ʃɑt/

(idiom) cố gắng hết sức để làm gì

Ví dụ:

I’m going to give this project my best shot.

Tôi sẽ cố gắng hết sức cho dự án này.

go to the wall

/ɡoʊ tu ðə wɔl/

(idiom) phá sản, làm tất cả những gì có thể để giúp ai

Ví dụ:

Many firms have gone to the wall in this recession.

Nhiều công ty đã phá sản trong cuộc suy thoái này.

the best bet

/ðə bɛst bɛt/

(idiom) lựa chọn tốt nhất

Ví dụ:

If you want to get there on time, taking the train is the best bet.

Nếu bạn muốn đến đó đúng giờ, đi tàu là lựa chọn tốt nhất.

bust a gut

/bʌst ə ɡʌt/

(idiom) cố gắng hết sức, làm việc cực kỳ chăm chỉ

Ví dụ:

He busted a gut trying to finish the report on time.

Anh ấy đã làm việc cực kỳ chăm chỉ để hoàn thành báo cáo đúng hạn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu