Bộ từ vựng Làm tốt nhất có thể trong bộ Sự kiên trì: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Làm tốt nhất có thể' trong bộ 'Sự kiên trì' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) nỗ lực hết mình, nỗ lực hơn mức cần thiết
Ví dụ:
She’s always willing to go the extra mile to help her clients.
Cô ấy luôn sẵn sàng nỗ lực hơn mức cần thiết để giúp khách hàng của mình.
(idiom) sẵn sàng làm bất cứ điều gì, cố gắng hết sức
Ví dụ:
He’ll go to any lengths to protect his family.
Anh ấy sẽ làm bất cứ điều gì để bảo vệ gia đình mình.
(idiom) làm mọi thứ có thể
Ví dụ:
She’d go to the ends of the earth to find her missing child.
Cô ấy sẽ làm mọi thứ để tìm đứa con bị mất tích của mình.
(idiom) nỗ lực hết sức, làm mọi cách có thể, không bỏ sót bất kỳ manh mối nào
Ví dụ:
The police have promised to leave no stone unturned in their search for the missing girl.
Cảnh sát hứa sẽ làm mọi cách để tìm kiếm cô gái mất tích.
(idiom) làm mọi cách, làm mọi điều có thể, nỗ lực hết sức
Ví dụ:
He'll move heaven and earth to get it done on time.
Anh ấy sẽ làm mọi cách để hoàn thành công việc đúng hạn.
(idiom) làm hết sức mình, làm mọi thứ có thể, dốc toàn lực
Ví dụ:
They pulled out all the stops for their daughter's wedding.
Họ đã làm hết sức mình cho đám cưới của con gái mình.
(idiom) vượt trội hơn mong đợi, làm tốt hơn mong đợi, hẹn hò với người trên cơ mình
Ví dụ:
That small company is really punching above its weight in the tech industry.
Công ty nhỏ đó thực sự đang vượt trội hơn mong đợi trong ngành công nghệ.
(idiom) hoạt động hết sức, làm việc hết công suất, làm việc hết sức
Ví dụ:
The emergency services were at full stretch after the hurricane.
Các dịch vụ khẩn cấp đã hoạt động hết sức sau cơn bão.
(idiom) cố gắng hết sức
Ví dụ:
She bent over backward to make sure her guests were comfortable.
Cô ấy cố gắng hết sức để đảm bảo khách của mình được thoải mái.
(idiom) làm việc rất chăm chỉ, nỗ lực hết sức
Ví dụ:
He busted his ass to finish the project on time.
Anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ để hoàn thành dự án đúng hạn.
(phrase) cố gắng hết sức
Ví dụ:
It doesn't matter if you fail, just do your best.
Thất bại cũng không sao, cứ cố gắng hết sức thôi.
(phrase) dốc hết sức mình, dồn hết tâm huyết, dồn toàn bộ sức lực
Ví dụ:
We must be finished by tonight, so I want you to give it your all.
Chúng ta phải hoàn thành trước tối nay, vì vậy tôi muốn bạn dốc hết sức mình.
(idiom) dốc toàn lực, nỗ lực hết mình
Ví dụ:
The team went all out for the win.
Cả đội đã dốc toàn lực để giành chiến thắng.
(idiom) cố gắng đặc biệt, cố gắng hết sức
Ví dụ:
She went out of her way to help me with the project.
Cô ấy đã cố gắng đặc biệt để giúp tôi với dự án.
(idiom) cố gắng gây ấn tượng tốt nhất
Ví dụ:
Make sure to put your best foot forward during the interview.
Hãy chắc chắn gây ấn tượng tốt nhất trong buổi phỏng vấn.
(idiom) cố gắng hết sức để làm gì
Ví dụ:
I’m going to give this project my best shot.
Tôi sẽ cố gắng hết sức cho dự án này.
(idiom) phá sản, làm tất cả những gì có thể để giúp ai
Ví dụ:
Many firms have gone to the wall in this recession.
Nhiều công ty đã phá sản trong cuộc suy thoái này.
(idiom) lựa chọn tốt nhất
Ví dụ:
If you want to get there on time, taking the train is the best bet.
Nếu bạn muốn đến đó đúng giờ, đi tàu là lựa chọn tốt nhất.
(idiom) cố gắng hết sức, làm việc cực kỳ chăm chỉ
Ví dụ:
He busted a gut trying to finish the report on time.
Anh ấy đã làm việc cực kỳ chăm chỉ để hoàn thành báo cáo đúng hạn.