Avatar of Vocabulary Set Bày tỏ ý kiến

Bộ từ vựng Bày tỏ ý kiến trong bộ Ý kiến: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bày tỏ ý kiến' trong bộ 'Ý kiến' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

the thing is

/ðə θɪŋ ɪz/

(idiom) điều quan trọng là, vấn đề là, sự thật là

Ví dụ:

The thing is, we don’t have enough time to finish the project.

Vấn đề là chúng ta không có đủ thời gian để hoàn thành dự án.

for what it's worth

/fɔːr wʌt ɪts wɜːrθ/

(idiom) dù gì đi nữa, chỉ để tham khảo

Ví dụ:

For what it's worth, I think he may be right.

Dù gì đi nữa, tôi nghĩ rằng anh ấy có thể đúng.

set in your ways

/sɛt ɪn jʊər weɪz/

(idiom) cố chấp, không muốn thay đổi thói quen

Ví dụ:

He’s very set in his ways and refuses to try new things.

Anh ấy rất cố chấp và từ chối thử những điều mới.

speak your mind

/spiːk jʊər maɪnd/

(idiom) nói thẳng những gì mình nghĩ, bày tỏ quan điểm, thẳng thắn phát biểu

Ví dụ:

She always speaks her mind, even if it upsets people.

Cô ấy luôn nói thẳng những gì mình nghĩ, ngay cả khi làm người khác khó chịu.

shift your ground

/ʃɪft jʊər ɡraʊnd/

(idiom) thay đổi quan điểm/ lập trường/ ý kiến

Ví dụ:

He shifted his ground when he realized his argument was weak.

Anh ấy đã thay đổi lập trường khi nhận ra lập luận của mình yếu.

think little of

/θɪŋk ˈlɪt.əl əv/

(idiom) xem nhẹ, coi thường, không đánh giá cao

Ví dụ:

He thinks little of people who lie to get ahead.

Anh ấy coi thường những người nói dối để tiến thân.

think nothing of

/θɪŋk ˈnʌθɪŋ əv/

(idiom) coi là bình thường/ không quan trọng/ không đáng kể

Ví dụ:

She thinks nothing of working late every night.

Cô ấy coi việc làm thêm giờ mỗi đêm là bình thường.

think outside the box

/θɪŋk aʊtˈsaɪd ðə bɑks/

(idiom) suy nghĩ sáng tạo, khác lạ, không theo lối mòn, vượt khuôn khổ, khác thường

Ví dụ:

To solve this problem, we need to think outside the box.

Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo.

take it from me

/teɪk ɪt frəm mi/

(idiom) nghe tôi nói, tin tôi đi, hãy tin lời tôi

Ví dụ:

Take it from me, you should start saving money early.

Hãy tin lời tôi, bạn nên bắt đầu tiết kiệm tiền từ sớm.

gut feeling

/ɡʌt ˈfiːlɪŋ/

(phrase) linh cảm, cảm giác mách bảo

Ví dụ:

My gut feeling is that the event will go badly.

Linh cảm của tôi cho rằng sự việc sẽ diễn ra tồi tệ.

a word to the wise

/ə wɜrd tu ðə waɪz/

(idiom) nói nhỏ cho mà biết, lời khuyên đây

Ví dụ:

A word to the wise: don’t trust everything you read online.

Nói nhỏ cho mà biết: đừng tin hết mọi thứ đọc trên mạng.

run deep

/rʌn diːp/

(idiom) sâu sắc, thấm thía, lan rộng

Ví dụ:

His feelings of guilt run deep.

Cảm giác tội lỗi của anh ấy rất sâu sắc.

straight from the shoulder

/streɪt frəm ðə ˈʃoʊl.dər/

(idiom) nói thẳng thắn, không vòng vo, bày tỏ thẳng thắn, thẳng thắn phát biểu

Ví dụ:

He spoke straight from the shoulder about the problems in the company.

Anh ấy nói thẳng thắn về những vấn đề trong công ty.

to the best of my knowledge

/tə ðə bɛst əv maɪ ˈnɑlɪdʒ/

(phrase) theo hiểu biết của tôi, theo những gì tôi biết

Ví dụ:

To the best of my knowledge, the chemicals which were found are not dangerous.

Theo hiểu biết của tôi, các hóa chất được tìm thấy không nguy hiểm.

shoot your mouth off

/ʃuːt jʊər maʊθ ɔːf/

(idiom) nói hớ, nói toạc ra

Ví dụ:

He shot his mouth off about the surprise party and ruined the plan.

Anh ấy đã nói hớ về bữa tiệc bất ngờ và phá hỏng kế hoạch.

in someone's bad books

/ɪn ˈsʌm.wʌnz bæd bʊks/

(idiom) bị ai ghét, bị ai không ưa, mất điểm với ai, không được lòng ai

Ví dụ:

He’s in the boss’s bad books for missing the deadline.

Anh ấy đang bị sếp không ưa vì bỏ lỡ hạn chót.

in someone's good books

/ɪn ˈsʌm.wʌnz ɡʊd bʊks/

(idiom) được ai ưa thích, yêu quý, hài lòng, có thiện cảm, được lòng ai

Ví dụ:

She’s in the teacher’s good books for always helping her classmates.

Cô ấy được thầy giáo yêu quý vì luôn giúp đỡ các bạn trong lớp.

change your tune

/tʃeɪndʒ jʊər tuːn/

(idiom) thay đổi thái độ/ quan điểm/ cách cư xử, đổi ý

Ví dụ:

He criticized the plan at first, but he changed his tune after seeing the results.

Ban đầu anh ấy chỉ trích kế hoạch, nhưng sau khi thấy kết quả, anh ấy đã thay đổi thái độ.

from where someone stands

/frəm wɛr ˈsʌmˌwʌn stændz/

(idiom) theo quan điểm của ai, theo cách nhìn của ai, từ lập trường của ai

Ví dụ:

From where I stand, the decision seems unfair.

Theo quan điểm của tôi, quyết định đó có vẻ không công bằng.

not have a good word to say for

/nɑt hæv ə ɡʊd wɜrd tu seɪ fɔr/

(idiom) chẳng có gì tốt để nói, chê bai hết lời, không nói được lời tốt đẹp

Ví dụ:

She does not have a good word to say for her old boss.

Cô ấy chẳng có gì tốt để nói về ông sếp cũ.

hold your tongue

/hoʊld jʊər tʌŋ/

(idiom) ngừng nói, giữ im lặng, kiềm chế lời nói

Ví dụ:

You’d better hold your tongue in that meeting.

Bạn nên giữ im lặng trong cuộc họp đó.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu