Avatar of Vocabulary Set Tin tức & Thông tin

Bộ từ vựng Tin tức & Thông tin trong bộ Kiến Thức & Hiểu Biết: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tin tức & Thông tin' trong bộ 'Kiến Thức & Hiểu Biết' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

(straight) from the horse's mouth

/streɪt frəm ðə ˈhɔrsɪz maʊθ/

(idiom) thông tin trực tiếp từ người trong cuộc, trực tiếp từ nguồn chính

Ví dụ:

I heard it straight from the horse's mouth that she’s leaving the company.

Tôi nghe trực tiếp từ người trong cuộc rằng cô ấy sẽ rời công ty.

blow the whistle on

/bloʊ ðə ˈhwɪs.əl ɑn/

(idiom) tố cáo, tố giác, vạch trần

Ví dụ:

She decided to blow the whistle on her boss's illegal activities.

Cô ấy quyết định tố cáo các hoạt động bất hợp pháp của sếp mình.

hear (something) through the grapevine

/hɪr ˈsʌmˌθɪŋ θruː ðə ˈɡreɪpˌvaɪn/

(idiom) nghe đồn, nghe phong thanh

Ví dụ:

I heard through the grapevine that he was leaving - is it true?

Tôi nghe đồn rằng anh ấy sẽ rời đi - có đúng không?

in the loop

/ɪn ðə luːp/

(idiom) biết thông tin, được cập nhật về tình hình

Ví dụ:

Make sure to keep me in the loop about any changes.

Giữ tôi được cập nhật về bất kỳ thay đổi nào nhé.

keep someone posted

/kiːp ˈsʌm.wʌn ˈpoʊ.stɪd/

(idiom) thường xuyên báo cho ai tình hình, cập nhật thông tin cho ai

Ví dụ:

I’ll keep you posted on the project’s progress.

Tôi sẽ thường xuyên báo cho bạn tình hình tiến triển của dự án.

put someone in the picture

/pʊt ˈsʌm.wʌn ɪn ðə ˈpɪk.tʃər/

(idiom) cung cấp thông tin, giải thích tình hình cho ai

Ví dụ:

Let me put you in the picture about what happened at the meeting.

Hãy để tôi giải thích cho bạn biết chuyện gì đã xảy ra trong buổi họp.

spread like wildfire

/sprɛd laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/

(idiom) lan truyền nhanh chóng

Ví dụ:

News of her promotion spread like wildfire through the office.

Tin về việc cô ấy được thăng chức lan truyền nhanh chóng khắp văn phòng.

firsthand

/ˌfɝːstˈhænd/

(adjective, adverb) trực tiếp

Ví dụ:

She had firsthand experience of life in a war zone.

Cô ấy có trải nghiệm trực tiếp về cuộc sống trong vùng chiến tranh.

by word of mouth

/baɪ wɜrd əv maʊθ/

(idiom) nhờ thông tin truyền miệng

Ví dụ:

The restaurant became popular by word of mouth.

Nhà hàng trở nên nổi tiếng nhờ thông tin truyền miệng.

heads-up

/ˈhedz ʌp/

(noun) sự báo trước, sự thông báo trước

Ví dụ:

This note is just to give you a heads-up that Vicky will be arriving next week.

Ghi chú này chỉ để báo trước cho bạn rằng Vicky sẽ đến vào tuần tới.

a little bird told me

/ə ˈlɪt.əl bɜrd toʊld mi/

(idiom) có một nguồn tin nói với tôi, có người mách tôi

Ví dụ:

A little bird told me that you’re moving to a new city.

Có một nguồn tin nói với tôi rằng bạn sẽ chuyển đến thành phố mới.

somebody’s ears are burning

/ˈsʌm.bɑːd.iz ɪərz ɑːr ˈbɜːr.nɪŋ/

(idiom) tai ai đó chắc đang nóng lên đấy

Ví dụ:

Your ears are burning—you were just mentioned in the meeting.

Tai bạn chắc đang nóng lên đấy—vừa có người nhắc đến bạn trong cuộc họp.

Chinese whispers

/ˈtʃaɪ.niːz ˈwɪs.pərz/

(noun) tin đồn sai lệch, truyền miệng méo mó

Ví dụ:

The rumor about the merger was just Chinese whispers; the truth was much different.

Tin đồn về vụ sáp nhập chỉ là tin đồn sai lệch; sự thật thì khác xa.

hot off the press

/hɑt ɔf ðə prɛs/

(idiom) tin vừa mới được công bố, tin mới toanh, tin vừa ra lò

Ví dụ:

The news about the election results is hot off the press, so it might change.

Tin tức về kết quả bầu cử vừa mới được công bố, nên có thể sẽ thay đổi.

out of touch

/aʊt əv tʌtʃ/

(idiom) không nắm bắt được, không hiểu biết, không cập nhật

Ví dụ:

Politicians are often criticized for being out of touch with ordinary people’s problems.

Các chính trị gia thường bị chỉ trích vì không nắm bắt được các vấn đề của người dân bình thường.

paper trail

/ˈpeɪ.pər treɪl/

(noun) chuỗi hồ sơ, tài liệu, bằng chứng

Ví dụ:

The accountant left a clear paper trail of all the transactions.

Kế toán đã để lại một chuỗi hồ sơ rõ ràng của tất cả các giao dịch.

fishing expedition

/ˈfɪʃɪŋ ˌɛkspəˈdɪʃən/

(noun) cuộc tìm kiếm thông tin không rõ mục đích, cuộc moi móc

Ví dụ:

The lawyer warned that the inquiry might turn into a fishing expedition.

Luật sư cảnh báo rằng cuộc điều tra có thể biến thành một cuộc tìm kiếm thông tin không rõ mục đích.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu