Bộ từ vựng Sự đồng cảm trong bộ Tương tác: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự đồng cảm' trong bộ 'Tương tác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) lòng nhân ái, lòng tốt
Ví dụ:
She’s full of the milk of human kindness and always helps those in need.
Cô ấy đầy lòng nhân ái và luôn giúp đỡ những người đang cần.
(noun) máu mủ ruột rà, người thân ruột thịt, con người bằng xương bằng thịt
Ví dụ:
I couldn't stay angry at him—he's my own flesh and blood.
Tôi không thể giận anh ấy lâu—anh ấy là máu mủ ruột rà của tôi mà.
tug at somebody's heartstrings
(idiom) làm ai cảm động sâu sắc, chạm đến trái tim ai
Ví dụ:
The movie really tugs at your heartstrings.
Bộ phim thực sự làm bạn cảm động sâu sắc.
(idiom) trở nên cứng rắn/ vô cảm/ quyết đoán/ lạnh lùng
Ví dụ:
She hardened her heart and walked away without looking back.
Cô ấy trở nên lạnh lùng và bước đi mà không ngoái lại.
(noun) sự an ủi vô ích
Ví dụ:
The promise of a future raise was cold comfort when she lost her job.
Lời hứa về việc tăng lương trong tương lai chỉ là sự an ủi vô ích khi cô ấy mất việc.
(idiom) một cách máu lạnh, tàn nhẫn, không chút cảm xúc
Ví dụ:
The victim was murdered in cold blood.
Nạn nhân đã bị sát hại một cách máu lạnh.
(idiom) hôn cho hết đau, hôn lên vết thương để làm dịu
Ví dụ:
Mommy, can you kiss it better? I scraped my knee.
Mẹ ơi, mẹ hôn cho con hết đau được không? Con bị trầy đầu gối rồi.
(idiom) nói ra để nhẹ lòng, trút bỏ gánh nặng trong lòng
Ví dụ:
I had spent two months worrying about it and I was glad to get it off my chest.
Tôi đã dành hai tháng lo lắng về điều đó và tôi rất vui khi được trút bỏ gánh nặng trong lòng.
(idiom) Làm ơn thông cảm đi!
Ví dụ:
Have a heart! I’m doing my best here.
Làm ơn thông cảm đi! Tôi đang cố gắng hết sức mà.
(idiom) ở trong hoàn cảnh của ai, đặt mình vào vị trí của ai
Ví dụ:
You’d feel the same way if you were in my shoes.
Bạn cũng sẽ cảm thấy như vậy nếu bạn ở trong hoàn cảnh của tôi.
(idiom) cảm thấy rất thương cảm, xót xa cho ai
Ví dụ:
My heart goes out to all the victims of the disaster.
Tôi rất thương cảm cho tất cả các nạn nhân của thảm họa.
(idiom) chạm đến cảm xúc của ai, khơi gợi sự đồng cảm với ai
Ví dụ:
Her speech really struck a chord with the audience.
Bài phát biểu của cô ấy thực sự chạm đến cảm xúc của khán giả.
(idiom) vô cảm, tàn nhẫn, lạnh lùng
Ví dụ:
You'd have to have a heart of stone not to feel sorry for her.
Bạn phải vô cảm lắm mới không thấy thương cô ấy.