Avatar of Vocabulary Set Kết thúc

Bộ từ vựng Kết thúc trong bộ Ảnh hưởng & Sự tham gia: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Kết thúc' trong bộ 'Ảnh hưởng & Sự tham gia' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

swansong

/ˈswɑːn.sɑːŋ/

(noun) tác phẩm/ thành tựu/ màn trình diễn cuối cùng

Ví dụ:

The concert was her swansong before retirement.

Buổi hòa nhạc đó là màn trình diễn cuối cùng của cô ấy trước khi nghỉ hưu.

come to naught

/kʌm tə nɔːt/

(phrase) thất bại, không đạt được gì, trở nên vô ích

Ví dụ:

All his hard work came to naught.

Mọi nỗ lực vất vả của anh ấy đã trở nên vô ích.

call it a day

/kɔl ɪt ə deɪ/

(idiom) dừng ở đây thôi, nghỉ tay thôi, tạm dừng

Ví dụ:

Let’s call it a day and finish the rest tomorrow.

Chúng ta dừng ở đây thôi, phần còn lại để mai làm tiếp.

draw a line under something

/drɔː ə laɪn ˈʌndər ˈsʌmθɪŋ/

(idiom) khép lại, chấm dứt, bỏ qua, đặt dấu chấm hết

Ví dụ:

It’s time to draw a line under the past and move on.

Đã đến lúc khép lại quá khứ và bước tiếp.

lay something to rest

/leɪ ˈsʌm.θɪŋ tuː rɛst/

(idiom) chấm dứt, dẹp bỏ, dập tắt, xua tan

Ví dụ:

The new evidence finally laid the rumors to rest.

Bằng chứng mới cuối cùng đã dẹp bỏ tin đồn.

pull the plug

/pʊl ðə plʌɡ/

(idiom) dừng, ngăn chặn, hủy bỏ

Ví dụ:

The company pulled the plug on the project after losing millions of dollars.

Công ty đã hủy dự án sau khi thua lỗ hàng triệu đô.

put paid to

/pʊt peɪd tuː/

(idiom) chấm dứt, làm tiêu tan, phá hỏng

Ví dụ:

The heavy rain put paid to our plans for a picnic.

Cơn mưa lớn đã phá hỏng kế hoạch đi dã ngoại của chúng tôi.

put the brakes on

/pʊt ðə breɪks ɑn/

(idiom) kìm hãm, làm chậm lại, ngăn chặn

Ví dụ:

The government is putting the brakes on spending.

Chính phủ đang kìm hãm việc chi tiêu.

give something a rest

/ɡɪv ˈsʌmθɪŋ ə rɛst/

(idiom) ngưng đi, dừng đi, nghỉ một chút đi

Ví dụ:

You’ve been complaining all day—give it a rest!

Bạn đã than phiền cả ngày rồi—ngưng đi!

kiss something goodbye

/kɪs ˈsʌmθɪŋ ˌɡʊdˈbaɪ/

(idiom) quên đi, từ bỏ, tạm biệt

Ví dụ:

If you don’t study harder, you can kiss your scholarship goodbye.

Nếu bạn không học chăm hơn, bạn có thể quên chuyện học bổng đi.

give something up as a bad job

/ɡɪv ˈsʌmθɪŋ ʌp əz ə bæd dʒɑb/

(idiom) đành bỏ cuộc, từ bỏ

Ví dụ:

After hours of trying to fix the computer, he gave it up as a bad job.

Sau nhiều giờ cố sửa máy tính, anh ấy đành bỏ cuộc vì không làm được.

close the book on

/kloʊz ðə bʊk ɑn/

(idiom) khép lại, chấm dứt, kết thúc

Ví dụ:

The police have closed the book on the case after finding no new evidence.

Cảnh sát đã khép lại vụ án sau khi không tìm thấy bằng chứng mới.

a thing of the past

/ə θɪŋ əv ðə pæst/

(idiom) điều gì đó đã lỗi thời/ không còn tồn tại/ trở thành dĩ vãng, chuyện của quá khứ

Ví dụ:

With the rise of smartphones, phone booths are now a thing of the past.

Với sự phát triển của điện thoại thông minh, các buồng điện thoại công cộng giờ đã trở thành dĩ vãng.

wipe something off the map

/waɪp ˈsʌmθɪŋ ɔf ðə mæp/

(idiom) xóa sổ, phá hủy hoàn toàn, làm biến mất

Ví dụ:

The small village was wiped off the map by the earthquake.

Ngôi làng nhỏ đã bị xóa sổ bởi trận động đất.

go out (of) the window

/ɡoʊ aʊt (əv) ðə ˈwɪndoʊ/

(idiom) biến mất, tan biến, bị phá vỡ

Ví dụ:

As soon as the kids arrived, order went out of the window.

Ngay khi bọn trẻ đến, trật tự đã bị phá vỡ.

wither on the vine

/ˈwɪðər ɑn ðə vaɪn/

(idiom) thất bại, lụi tàn

Ví dụ:

The plan to build a new stadium withered on the vine after the city ran out of funds.

Kế hoạch xây dựng sân vận động mới đã lụi tàn khi thành phố hết tiền.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu